한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 355 mục từ
기침
/gichim/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
ho.

Ví dụ

기침이 나요.
Tôi bị ho.

Quan hệ từ