한국어–베트남어 사전

Từ điển Hàn–Việt

Tra cứu nhanh bằng Hangul, phiên âm hoặc nghĩa tiếng Việt.

Kết quả
Đã tải 24 / 5016 mục từ
깃발
/gitbal/
Loại từ
Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

1
lá cờ, ngọn cờ.

Ví dụ

깃발이 바람에 날려요.
Lá cờ bay trong gió.

Quan hệ từ