12

과학과 미래

Khoa học và Tương lai

Nhóm
Nhóm từ vựng

과학과 미래

50 từ
고소하다
[고소하다]
Tố cáo, kiện cáo
많은 피해자들이 사기꾼을 경찰에 고소하였다.
골수
[골쑤]
Tủy xương
백혈병을 치료하기 위해 골수 이식을 하기도 한다.
기형아
[기형아]
Trẻ sơ sinh dị tật
뱃속의 아이가 기형아인지 아닌지를 알아본다.
난치병
[난치병]
Bệnh nan y
그는 난치병에 걸렸지만 끝까지 나을 수 있다는 희망을 잃지 않고 있다.
논란
[놀란]
Sự tranh luận, bàn cãi
도시 집중 문제를 해결하는 방법에 대해 정치가들이 논란을 벌이고 있다.
대리모
[대리모]
Người mang thai hộ
대리모 할머니의 이야기가 보도되자 논란이 벌어졌다.
들뜨다
[들뜨다]
Trở nên hưng phấn
시험에 합격한 그는 기쁨에 들떠 잠을 이루지 못했다.
마스크
[마스크]
Khẩu trang
다른 사람에게 감기를 옮기지 않으려고 마스크를 썼다.
맞춤 아기
[맏춤아기]
Em bé sinh theo ý muốn
언니의 병을 치료하기 위해 태어난 맞춤 아기를 다룬 영화가 나왔다.
무분별하다
[무분별하다]
Thiếu phân biệt, bừa bãi
도시를 개발하면서 자연을 무분별하게 파괴해서는 안 된다.
무이자
[무이자]
Không lãi suất
그 회사에서는 자녀가 대학교에 입학하면 학비를 무이자로 빌려 준다.
미확인 비행 물체
[미확인 비행 물체]
Vật thể bay không xác định
미확인 비행 물체로 보이는 물체를 찍은 사진들이 보도되었다.
밤샘
[밤샘]
Thức thâu đêm
그렇게 밤샘 작업을 계속하면 건강을 해칠 수 있다.
배아
[배아]
Phôi thai
배아 단계를 인간 생명으로 인정하고 실험을 반대하는 의견이 많다.
복제
[복쩨]
Nhân bản, phục chế
그 가게는 유명 화가들의 그림들을 복제하여 팔고 있다.
부작용
[부자굥]
Tác dụng phụ
우리 회사는 환경 개발에 따른 부작용을 최소화하려고 노력했다.
불임
[부림]
Sự vô sinh
정상적으로 아기를 갖지 못하는 부부들을 위한 불임 클리닉이 늘고 있다.
불치병
[불치병]
Bệnh không thể chữa
불치병에 걸렸다는 사실을 알고 그 남자는 치료를 받지 않으려고 했다.
비인도적
[비인도적]
Phi nhân đạo
자원봉사자를 공격한 행위는 비인도적인 행위로 비판을 받는다.
상속
[상속]
Sự thừa kế
형님은 아버지의 유산을 상속받지 않았다.
생명 경시
[생명 경시]
Coi nhẹ sinh mệnh
불법 낙태 수술은 생명 경시 풍조를 보여 주는 예이다.
생명 윤리
[생명 윤니]
Đạo đức sinh học
일부 동물 실험은 생명 윤리를 무시한다는 지적을 받는다.
생명의 존엄성
[생명의 조넘성]
Tính tôn nghiêm của sự sống
생명의 존엄성을 인정하고 동물 실험을 함부로 해서는 안 된다.
세포
[세포]
Tế bào
인간은 수없이 많은 세포로 구성된다고 한다.
손상되다
[손상되다]
Bị tổn thương, hỏng hóc
사고로 뇌가 손상되어 지금 말을 제대로 못 한다.
수사
[수사]
Việc điều tra
경찰이 사건 관련자를 대상으로 수사를 진행하고 있다.
수정란
[수정난]
Trứng đã thụ tinh
수정란을 암소의 배에 넣어 인공수정을 하는 기술이 시행되고 있다.
수정체
[수정체]
Thể thủy tinh
수정이 이루어진 난자로 생명체로 커 갈 것이다.
시험관 아기
[시험관 아기]
Em bé thụ tinh ống nghiệm
최초의 시험관 아기가 태어났을 때 많은 화제가 되었다.
온난화
[온난화]
Sự nóng lên toàn cầu
지구의 온난화로 북극의 얼음이 빠르게 녹고 있다.
우려
[우려]
Sự lo ngại
환경 보호 단체는 앞으로 발생할 문제점에 대하여 우려를 나타냈다.
위험성
[위험성]
Tính nguy hiểm
이 약은 장기간 사용하면 중독에 빠질 위험성이 높다.
유전자
[유전자]
Cấu trúc Gen
피부색, 지능 등은 유전자를 통해 부모에게 물려받게 된다.
의도적
[의도적]
Mang tính chủ ý
그는 의도적으로 나를 무시하였다.
이식하다
[이시카다]
Cấy ghép
눈을 다쳐 볼 수 없게 된 환자에게 다른 사람의 눈을 이식하였다.
인공수정
[인공수정]
Thụ tinh nhân tạo
동물의 수를 늘리기 위해서 인공수정을 실시하기도 한다.
인권 존중
[인꿘 존중]
Tôn trọng nhân quyền
개인 정보의 공개는 인권 존중이라는 면에서 비난받을 수 있다.
인권 침해
[인꿘 침해]
Xâm phạm nhân quyền
죽어 가는 전쟁터에서는 인권 침해 행위가 자주 벌어진다.
정자
[정자]
Tinh trùng
아기를 갖지 못하는 이유 중 하나로 정자의 활동성이 떨어진 경우가 있다.
제약
[제약]
Sự ràng buộc, hạn chế
단체 생활에는 여러 가지 제약이 있기 마련이다.
진위
[지뉘]
Tính chân thật/thật giả
새로 발견된 유물의 진위에 대하여 학자들 사이에 논란이 일고 있다.
진통
[진통]
Cơn đau đẻ
임신부가 진통을 시작하여 병원으로 옮겼다.
척추
[척추]
Xương sống
무거운 물건을 들다가 척추를 다쳐서 걷지 못하고 있다.
축복
[축뽁]
Sự chúc phúc
그들은 가족과 동료들의 축복 속에서 결혼식을 올렸다.
탯줄
[태쭐]
Dây rốn
아기가 태어나면 곧 탯줄을 끊고 목욕을 시킨다.
할부
[할부]
Trả góp
판매를 늘리기 위해서 6개월 무이자 할부로 물건을 판매하고 있다.
해결책
[해결책]
Giải pháp
모든 문제엔 근본적인 해결책이 있어야 효과를 볼 수 있다.
혜택
[혜택]
Lợi ích, ân huệ
현대 기계 문명의 혜택으로 현대인들은 편리한 생활을 하고 있다.
훼손하다
[훼손하다]
Làm hư hại, phá hoại
이번 개발 사업은 자연을 훼손하지 않고 그대로 둔 상태에서 이루어질 것이다.
흔적
[흔적]
Dấu vết
산길에는 사람이 지나간 흔적이 없었다.
Grammar

Ngữ pháp trong bài

문법
Danh sách mẫu
N에 대한 논란이 있다[뜨겁다/일다], A-(으)ㄴ가/V-는가에 대한 논란이 있다[뜨겁다/일다]
N에 대한 논란이 있다[뜨겁다/일다], A-(으)ㄴ가/V-는가에 대한 논란이 있다[뜨겁다/일다]

Ý nghĩa: Có tranh cãi về N / Tranh cãi nổ ra/nóng lên về việc liệu có phải... hay không.

Cách sử dụng: Cấu trúc này chuyên dùng trong văn phong báo chí, bản tin thời sự hoặc thảo luận để giới thiệu một chủ đề đang gây ra nhiều luồng ý kiến trái chiều trong dư luận.
Ví dụ đi kèm 10 ví dụ
1
미확인 비행 물체처럼 보이는 사진이 공개되었을 때 이 사진의 진위 여부에 대한 논란이 일었다
Khi bức ảnh trông giống vật thể bay không xác định được công bố, đã dấy lên một cuộc tranh cãi về tính xác thực của bức ảnh này
2
중고등학교 학생들의 머리 모양을 제한하는 것이 바람직한가에 대한 논란이 뜨겁다
Tranh cãi đang nóng lên về việc liệu hạn chế kiểu tóc của học sinh trung học có phải là điều đúng đắn hay không
3
일부 동물 보호론자 사이에 사람들을 공격하는 개를 죽여야 하는가에 대한 논란이 일고 있다
Giữa một số nhà bảo vệ động vật đang dấy lên tranh cãi về việc liệu có nên giết những con chó tấn công người hay không
4
인간 복제 연구를 허용해야 하는가에 대한 논란이 뜨겁습니다
Tranh cãi đang nổ ra gay gắt về việc liệu có nên cho phép nghiên cứu nhân bản con người hay không
5
인공지능이 인간의 일자리를 대체할 것인가에 대한 논란이 일고 있다
Đang dấy lên tranh cãi về việc liệu trí tuệ nhân tạo có thay thế việc làm của con người hay không
6
사형 제도 폐지에 대한 논란이 다시 뜨거워지고 있습니다
Tranh cãi về việc bãi bỏ chế độ tử hình đang nóng lên trở lại
7
학생들의 스마트폰 사용 금지에 대한 논란이 있습니다
Có những tranh cãi xoay quanh việc cấm học sinh sử dụng điện thoại thông minh
8
원자력 발전소를 추가로 건설해야 하는가에 대한 논란이 일고 있다
Đang nổ ra tranh cãi về việc liệu có nên xây thêm nhà máy điện hạt nhân hay không
9
유전자 변형 식품의 안전성에 대한 논란이 뜨겁다
Tranh cãi về tính an toàn của thực phẩm biến đổi gen đang rất gay gắt
10
조기 영어 교육이 정말 효과적인가에 대한 논란이 끊이지 않고 있습니다
Tranh cãi về việc giáo dục tiếng Anh sớm có thực sự hiệu quả hay không vẫn chưa bao giờ dứt
A/V-다는 지적이 있다[많다], A/V-다는 점을 지적하다
A/V-다는 지적이 있다[많다], A/V-다는 점을 지적하다

Ý nghĩa: Có ý kiến chỉ ra rằng... / Có nhiều sự chỉ trích rằng... / Chỉ ra (nhược điểm, vấn đề) rằng...

Cách sử dụng: Dùng để trích dẫn hoặc đưa ra một lời phê bình, đánh giá (thường là để vạch ra một khuyết điểm, một lỗi sai hoặc một nguyên nhân) từ giới chuyên môn hoặc dư luận.
Ví dụ đi kèm 10 ví dụ
1
이번 비행기 사고는 엔진 수리가 제대로 되지 않아서 생겼다는 지적이 있다
Có ý kiến chỉ ra rằng tai nạn máy bay lần này xảy ra do động cơ không được sửa chữa đàng hoàng
2
선생님께서 내 쓰기 숙제를 보고 철자가 너무 많이 틀렸다는 점을 지적하셨다
Cô giáo xem bài tập viết của tôi và đã chỉ ra điểm rằng tôi sai chính tả quá nhiều
3
무분별한 도시 개발이 환경 파괴를 부추긴다는 지적이 많습니다
Có rất nhiều ý kiến chỉ trích rằng việc phát triển đô thị bừa bãi đang dung túng cho sự phá hủy môi trường
4
스마트폰의 과도한 사용이 청소년의 뇌 발달에 악영향을 미친다는 지적이 있다
Có ý kiến chỉ ra rằng việc sử dụng smartphone quá mức gây ảnh hưởng xấu đến sự phát triển não bộ của thanh thiếu niên
5
전문가들은 한국의 교육 제도가 창의성을 죽인다는 점을 지적합니다
Các chuyên gia chỉ ra điểm rằng chế độ giáo dục của Hàn Quốc đang giết chết tính sáng tạo
6
정부의 부동산 대책이 오히려 집값을 올렸다는 지적이 많다
Có nhiều sự chỉ trích cho rằng chính sách bất động sản của chính phủ lại làm giá nhà tăng cao hơn
7
이 영화는 화려한 액션에 비해 스토리가 빈약하다는 지적이 있습니다
Có ý kiến chỉ ra rằng bộ phim này có cốt truyện nghèo nàn so với những pha hành động hoành tráng
8
심사위원은 내 발표에서 데이터의 출처가 불분명하다는 점을 지적했다
Ban giám khảo đã chỉ ra rằng nguồn dữ liệu trong bài thuyết trình của tôi không rõ ràng
9
현대인들의 식습관이 성인병의 주된 원인이라는 지적이 많습니다
Có nhiều ý kiến chỉ ra rằng thói quen ăn uống của người hiện đại là nguyên nhân chính gây ra các bệnh của người trưởng thành
10
회의에서 김 부장님은 우리 부서의 업무 효율성이 떨어진다는 점을 날카롭게 지적하셨다
Trong cuộc họp, trưởng phòng Kim đã chỉ ra một cách sắc bén rằng hiệu suất công việc của phòng chúng ta đang sụt giảm
A/V-다는 점을 인정하다[부인할 수 없다]
A/V-다는 점을 인정하다[부인할 수 없다]

Ý nghĩa: Công nhận một sự thật rằng... / Không thể phủ nhận thực tế rằng...

Cách sử dụng: Dùng trong tranh luận hoặc bài nghị luận khi người nói muốn thừa nhận một khía cạnh đúng đắn của phe đối lập, hoặc khẳng định một sự thật quá rõ ràng mà không ai có thể cãi lại.
Ví dụ đi kèm 10 ví dụ
1
상대 팀이 우리 팀보다 모든 면에서 축구를 잘한다는 점을 인정해야 한다
Chúng ta phải công nhận một sự thật rằng đội bạn chơi bóng đá giỏi hơn đội mình về mọi mặt
2
최근의 통계 자료를 보면 '결혼을 꼭 해야 된다'에서 '결혼을 안 해도 된다'로 한국인들의 생각이 바뀌고 있다는 점을 부인할 수 없다
Nhìn vào tài liệu thống kê gần đây, không thể phủ nhận thực tế rằng suy nghĩ của người Hàn đang thay đổi từ 'nhất định phải kết hôn' sang 'không kết hôn cũng được'
3
그의 주장이 다소 과격하지만, 논리적으로 타당하다는 점을 인정합니다
Dù chủ trương của anh ấy hơi quá khích, nhưng tôi công nhận rằng nó hợp lý về mặt logic
4
과학 기술의 발달이 인간의 삶을 윤택하게 만들었다는 점은 부인할 수 없다
Không thể phủ nhận thực tế rằng sự phát triển của khoa học công nghệ đã làm cho cuộc sống con người phong phú hơn
5
환경 오염이 갈수록 심각해지고 있다는 점을 우리 모두 인정해야 합니다
Tất cả chúng ta đều phải công nhận thực tế rằng ô nhiễm môi trường đang ngày càng trở nên nghiêm trọng
6
그 선수가 이번 올림픽에서 가장 뛰어난 활약을 펼쳤다는 점을 부인할 수 없어요
Không thể phủ nhận một điều rằng tuyển thủ đó đã có màn trình diễn xuất sắc nhất tại kỳ Thế vận hội lần này
7
사교육비가 가계에 큰 부담이 된다는 점을 정부도 인정하고 대책을 마련 중이다
Chính phủ cũng công nhận một sự thật rằng chi phí học thêm đang trở thành gánh nặng lớn cho các hộ gia đình và đang chuẩn bị đối sách
8
비록 실패했지만 그 과정에서 많은 것을 배웠다는 점은 부인할 수 없습니다
Mặc dù thất bại nhưng không thể phủ nhận việc tôi đã học được rất nhiều điều từ quá trình đó
9
외모도 사회생활에서 중요한 경쟁력이라는 점을 인정하기 싫지만 사실이다
Tôi ghét phải công nhận rằng ngoại hình cũng là một năng lực cạnh tranh quan trọng trong đời sống xã hội, nhưng đó là sự thật
10
경제 성장과 함께 빈부 격차가 더 커졌다는 점을 부인할 수 없는 현실입니다
Thực tại không thể phủ nhận là cùng với sự tăng trưởng kinh tế thì khoảng cách giàu nghèo lại càng nới rộng hơn
N은/는 물론이려니와
N은/는 물론이려니와

Ý nghĩa: N thì đương nhiên rồi, và cả... / Không những N mà còn...

Cách sử dụng: Cấu trúc này là một biến thể nâng cao của 은/는 물론이거니와 (Bài 8, quyển 5A). Nó dùng để khẳng định vế trước là điều tất nhiên không cần bàn cãi, và bổ sung thêm sự ngạc nhiên/nhấn mạnh ở vế sau. Thường đi kèm trợ từ 도, 까지(도) ở vế sau.
Ví dụ đi kèm 10 ví dụ
1
그 배우는 연기는 물론이려니와 춤과 노래까지도 잘한다
Diễn viên đó diễn xuất thì đương nhiên rồi, mà hát và nhảy cũng giỏi nữa
2
이번 대회는 선수들은 물론이려니와 지켜보던 사람들까지 마음을 졸이게 하는 장면이 많았다
Giải đấu lần này có rất nhiều cảnh khiến cho tuyển thủ thì đương nhiên rồi, mà ngay cả người theo dõi cũng phải thót tim
3
이 식당은 맛은 물론이려니와 분위기까지 무척 좋습니다
Nhà hàng này hương vị thì miễn bàn rồi, mà bầu không khí cũng cực kỳ tuyệt vời
4
그녀는 영어는 물론이려니와 중국어와 프랑스어까지 유창하게 구사한다
Cô ấy tiếng Anh thì đương nhiên rồi, mà tiếng Trung và tiếng Pháp cũng sử dụng rất trôi chảy
5
부모님은 물론이려니와 친척들까지 모두 내 유학을 반대했다
Bố mẹ thì đã đành, mà đến cả họ hàng cũng đều phản đối việc tôi đi du học
6
이 제품은 디자인은 물론이려니와 실용성까지 갖추어 인기가 많다
Sản phẩm này thiết kế thì đương nhiên rồi, mà còn đáp ứng cả tính thực dụng nên rất được ưa chuộng
7
태풍으로 인해 농작물은 물론이려니와 집과 도로까지 큰 피해를 입었다
Do bão nên hoa màu thì đã đành, mà nhà cửa và đường xá cũng chịu thiệt hại lớn
8
우리 회사는 월급은 물론이려니와 복지 혜택까지 최고 수준입니다
Công ty chúng tôi tiền lương thì đương nhiên rồi, mà phúc lợi cũng ở mức cao nhất
9
건강을 잃으면 돈은 물론이려니와 명예도 아무 소용이 없게 된다
Nếu mất sức khỏe thì tiền bạc thì đương nhiên rồi, mà danh dự cũng trở nên vô dụng
10
이번 사건으로 피해자 가족은 물론이려니와 전 국민이 큰 슬픔에 빠졌습니다
Vì sự kiện lần này, gia đình nạn nhân thì đã đành, mà toàn thể quốc dân cũng chìm trong đau buồn tột độ
V-기 나름이다
V-기 나름이다

Ý nghĩa: Phụ thuộc vào việc..., Tùy thuộc vào cách (làm gì đó)...

Cách sử dụng: Dùng để diễn tả một kết quả, một tình huống tốt hay xấu sẽ hoàn toàn được định đoạt bởi thái độ, suy nghĩ hoặc cách hành động của chủ thể ở vế trước. Thường đi với các động từ chỉ suy nghĩ (생각하다), nỗ lực (노력하다), cách làm (하기).
Ví dụ đi kèm 10 ví dụ
1
모든 일은 생각하기 나름이다. 어렵다고 생각하면 어려워지고 쉽다고 생각하면 쉽게 할 수 있을 것이다
Mọi việc đều tùy thuộc vào cách suy nghĩ. Nếu nghĩ khó thì nó sẽ khó, còn nghĩ dễ thì sẽ có thể làm một cách dễ dàng
2
아이가 감정 조절을 잘하느냐 못 하느냐는 부모 하기 나름이다. 부모가 감정 조절을 잘하는 모습을 보여 주면 아이도 감정을 잘 조절하게 된다
Việc đứa trẻ có kiểm soát cảm xúc tốt hay không tùy thuộc vào cách làm của bố mẹ. Nếu bố mẹ cho thấy hình ảnh kiểm soát tốt cảm xúc thì trẻ cũng sẽ kiểm soát tốt
3
세상일은 마음먹기 나름이라는 말이 있습니다
Có câu nói rằng việc trên đời tùy thuộc vào cách ta quyết tâm
4
옷은 입기 나름이라서 같은 옷도 어떻게 코디하느냐에 따라 느낌이 다릅니다
Áo quần thì phụ thuộc vào cách mặc, nên cùng một bộ đồ nhưng tùy vào cách phối mà mang lại cảm giác khác nhau
5
행복은 돈이 아니라 스스로 만족하기 나름이라고 생각해요
Tôi nghĩ hạnh phúc không phải do tiền bạc mà tùy thuộc vào việc bản thân tự thỏa mãn
6
아무리 좋은 기계도 쓰기 나름이라서 관리를 못 하면 금방 고장 난다
Máy móc có xịn đến mấy cũng phụ thuộc vào cách dùng, nếu không biết bảo quản thì sẽ mau hỏng
7
사람의 성격도 환경에 따라 변하기 나름입니다
Tính cách con người cũng tùy thuộc vào việc biến đổi theo môi trường
8
위기를 기회로 만드는 것은 리더가 어떻게 대처하기 나름이다
Biến khủng hoảng thành cơ hội hoàn toàn phụ thuộc vào việc người lãnh đạo đối phó như thế nào
9
이 재료로 어떤 요리를 만들지는 요리사의 솜씨를 발휘하기 나름이죠
Sẽ làm ra món ăn gì từ nguyên liệu này là tùy thuộc vào việc phát huy tay nghề của đầu bếp
10
인생은 자기가 어떻게 개척하기 나름이니 절대 포기하지 마세요
Cuộc đời tùy thuộc vào việc bản thân tự khai phá như thế nào, nên tuyệt đối đừng bỏ cuộc
V-는 추세이다 / N 추세이다
V-는 추세이다 / N 추세이다

Ý nghĩa: Đang có xu hướng..., Đang theo chiều hướng... --

Cách sử dụng: Dùng để miêu tả một dòng chảy, một xu hướng thay đổi mang tính vĩ mô trong xã hội, kinh tế, hoặc thói quen của đám đông đang diễn ra ở thời điểm hiện tại. Đặc biệt hữu dụng trong Câu 53 (Phân tích biểu đồ) của đề thi TOPIK.
Ví dụ đi kèm 10 ví dụ
1
요즘은 소형 냉장고보다 대형 냉장고를 선호하는 추세이다
Dạo này đang có xu hướng ưa chuộng tủ lạnh cỡ lớn hơn tủ lạnh cỡ nhỏ
2
최근 들어 한국의 자동차 수출이 증가 추세인 것으로 보도되었다
Gần đây, báo chí đưa tin xuất khẩu ô tô của Hàn Quốc đang theo chiều hướng tăng trưởng
3
전 세계적으로 친환경 제품을 구매하는 추세입니다
Trên toàn thế giới đang có xu hướng mua các sản phẩm thân thiện với môi trường
4
출산율이 매년 감소하는 추세여서 정부가 대책 마련에 고심하고 있다
Tỷ lệ sinh đang theo chiều hướng giảm mỗi năm nên chính phủ đang khổ tâm chuẩn bị đối sách
5
스마트폰으로 책을 읽는 사람들이 늘어나면서 종이책 판매는 하락 추세입니다
Cùng với việc người đọc sách qua smartphone tăng lên, doanh số sách giấy đang theo xu hướng tụt dốc
6
결혼을 늦게 하거나 아예 하지 않으려는 추세가 뚜렷해지고 있다
Xu hướng kết hôn muộn hoặc hoàn toàn không muốn kết hôn đang trở nên rõ rệt
7
물가가 계속 오르면서 소비자들은 지출을 줄이는 추세이다
Vật giá liên tục leo thang nên người tiêu dùng đang có xu hướng cắt giảm chi tiêu
8
최근 취업 시장에서는 학력보다 실무 능력을 중시하는 추세입니다
Trên thị trường việc làm gần đây đang có xu hướng coi trọng năng lực thực tế hơn là bằng cấp
9
1인 가구가 증가함에 따라 혼자 밥을 먹는 '혼밥'이 늘어나는 추세이다. (Theo đà gia tăng của hộ gia đình 1 người, việc ăn cơm một mình
hon-bap
10
기업들이 재택근무를 도입하는 추세가 점차 확산되고 있습니다
Xu hướng các doanh nghiệp áp dụng chế độ làm việc tại nhà đang dần dần lan rộng
Mẫu hội thoại 1 bài
Nghe - nói theo mẫu

Khoa học và Tương lai

4 câu thoại
A 히엔 최근 인간 복제 연구에 대한 논란이 뜨겁습니다. 생명 윤리에 어긋난다는 지적이 많지요. Gần đây đang có tranh cãi gay gắt về nghiên cứu nhân bản con người. Có nhiều ý kiến chỉ trích cho rằng điều đó đi ngược lại với đạo đức sinh học
B 유진 난치병 치료를 위해 연구가 필요하다는 점을 인정하지만, 부작용도 만만치 않을 거예요. Dù công nhận (điểm) rằng nghiên cứu là cần thiết để chữa bệnh nan y, nhưng tác dụng phụ cũng không hề nhỏ đâu
A 히엔 맞아요. 생활 속 발명품들은 편리함은 물론이려니와 경제적 이익도 가져다주지만, 과학 기술의 혜택도 결국 인간이 어떻게 사용하느냐에 따라 결과가 달라지기 나름이에요. Đúng vậy. Những phát minh trong cuộc sống đương nhiên (không chỉ) là tiện lợi mà còn mang lại lợi ích kinh tế, nhưng lợi ích của khoa học công nghệ rốt cuộc cũng tùy thuộc vào việc con người sử dụng nó như thế nào
B 유진 네, 스마트폰이나 인터넷도 그렇잖아요. 요즘은 친환경 에너지를 개발하는 추세인데, 자연과 기술이 조화를 이루는 발전이 중요합니다. Vâng, điện thoại thông minh hay internet cũng vậy mà. Dạo này đang có xu hướng phát triển năng lượng thân thiện với môi trường, sự phát triển hài hòa giữa thiên nhiên và công nghệ là rất quan trọng
Listening

Nghe và bắt ý chính

A 히엔 Gần đây đang có tranh cãi gay gắt về nghiên cứu nhân bản con người. Có nhiều ý kiến chỉ trích cho rằng điều đó đi ngược lại với đạo đức sinh học
B 유진 Dù công nhận (điểm) rằng nghiên cứu là cần thiết để chữa bệnh nan y, nhưng tác dụng phụ cũng không hề nhỏ đâu
A 히엔 Đúng vậy. Những phát minh trong cuộc sống đương nhiên (không chỉ) là tiện lợi mà còn mang lại lợi ích kinh tế, nhưng lợi ích của khoa học công nghệ rốt cuộc cũng tùy thuộc vào việc con người sử dụng nó như thế nào
B 유진 Vâng, điện thoại thông minh hay internet cũng vậy mà. Dạo này đang có xu hướng phát triển năng lượng thân thiện với môi trường, sự phát triển hài hòa giữa thiên nhiên và công nghệ là rất quan trọng
Câu hỏi nghe

Nghĩa của từ "불치병" là gì?

Reading

Đọc hiểu nội dung bài

읽기
Bài đọc 1 bài
Speaking 1
4 câu đọc
A
과학은 미래 사회의 모습을 바꾸고 있어요.
Khoa học đang thay đổi hình dáng xã hội tương lai.
B
인공지능과 로봇이 대표적인 예예요.
Trí tuệ nhân tạo và robot là ví dụ tiêu biểu.
A
사람도 계속 배우고 적응해야 해요.
Con người cũng phải tiếp tục học và thích nghi.
B
미래를 두려워하기보다 준비하고 싶어요.
Tôi muốn chuẩn bị hơn là sợ tương lai.
Từ trong bài đọc
고소하다 · Tố cáo, kiện cáo
골수 · Tủy xương
기형아 · Trẻ sơ sinh dị tật
난치병 · Bệnh nan y
논란 · Sự tranh luận, bàn cãi
대리모 · Người mang thai hộ
들뜨다 · Trở nên hưng phấn
마스크 · Khẩu trang
Writing

Viết 3-5 câu theo mẫu

쓰기
Đề bài
Viết theo mẫu: Speaking 1
다음을 읽고 3-5문장으로 써 보세요.
Đọc nội dung "Speaking 1" rồi viết lại hoặc tóm tắt bằng 3-5 câu.
Viết theo mẫu: Speaking 1
다음을 읽고 3-5문장으로 써 보세요.
Đọc nội dung "Speaking 1" rồi viết lại hoặc tóm tắt bằng 3-5 câu.
예: 미확인 비행 물체처럼 보이는 사진이 공개되었을 때 이 사진의 진위 여부에 대한 논란이 일었다
Quiz

Kiểm tra từ vựng và nghe hiểu

퀴즈
Danh sách câu hỏi
Câu hỏi 1

Nghĩa của từ "불치병" là gì?

Câu hỏi 2

Nghĩa của từ "시험관 아기" là gì?

Câu hỏi 3

Nghĩa của từ "실용성(實用性)" là gì?

Câu hỏi 4

Nghĩa của từ "위성(衛星)" là gì?

Câu hỏi 5

Nghĩa của từ "생명의 존엄성(尊嚴性)" là gì?

Câu hỏi 6

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 사고로 뇌가 _____ 지금 말을 제대로 못 한다.

Câu hỏi 7

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 도시를 개발하면서 자연을 _____ 파괴해서는 안 된다.

Câu hỏi 8

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 피부색, 지능 등은 _____를 통해 부모에게 물려받게 된다.

Câu hỏi 9

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: _____가 방을 밝게 비추고 있다.

Câu hỏi 10

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 동물의 수를 늘리기 위해서 _____을 실시하기도 한다.

Câu hỏi 11

Ý nghĩa của cấu trúc ngữ pháp "A/V-다는 지적이 있다[많다]" là gì?

Câu hỏi 12

Ý nghĩa của cấu trúc ngữ pháp "N에 대한 논란이 있다[뜨겁다/일다]" là gì?

Câu hỏi 13

Ý nghĩa của cấu trúc ngữ pháp "N은/는 물론이려니와" là gì?