만난 지 100일이 된 것을 기념하기 위해 남자 친구가 장미꽃 100송이를 선물로 줬어요.
기부(寄附)하다
[기부하다] / kibuhada
Quyên góp
이 식당은 매달 번 돈의 3%를 어려운 사람들을 위해 기부한대요.
끼니
[끼니] / k͈ini
Bữa ăn
끼니때마다 뭘 해 먹을지 고민이다.
난민(難民)
[난민] / nanmin
Người tị nạn
내전을 피해 다른 나라로 간 난민들의 고통이 크다.
노숙자(露宿者)
[노숙짜] / nosukc͈a
Người vô gia cư
거리에서 생활하는 노숙자들의 건강 문제가 심각해요.
누리다
[누리다] / nuɾida
Tận hưởng
모든 사람이 자유와 행복을 누리는 것은 아니다.
단체(團體)
[단체] / tancʰe
Đoàn thể, tập thể
단체 손님 때문에 오늘은 다른 손님 예약을 받을 수 없습니다.
독거노인(獨居老人)
[독꺼노인] / tokk͈ʌnoin
Người già neo đơn
독거노인들은 혼자 지내기 때문에 마음이 무척 외롭대요.
뜻하다
[뜨타다] / t͈ɯtʰada
Có nghĩa là
경제 성장이 반드시 사회의 발전을 뜻하는 것은 아니다.
모금(募金)을 하다
[모금을 하다] / mogɯmɯl hada
Quyên tiền, gây quỹ
어려운 이웃을 돕기 위해 모금을 하고 있습니다.
무료 급식(無料給食)을 하다
[무료 급씨글 하다] / muɾjo kɯpɕigɯl hada
Cấp phát thức ăn miễn phí
무료 급식을 하는 학교가 늘고 있다.
무의탁(無依託)
[무의탁] / muɯitʰak
Không nơi nương tựa
무의탁 노인들에게 도시락을 배달하는 봉사 활동을 했어요.
본부(本部)
[본부] / ponbu
Trụ sở chính
이 사건의 관계자들이 경찰 본부에 모여 회의를 하고 있다.
불우(不遇) 이웃
[부루 이욷] / puɾu iut
Người có hoàn cảnh khó khăn
우리 학교에서는 해마다 불우 이웃 돕기 모금을 합니다.
비비다
[비비다] / pibida
Trộn
오늘 점심때는 밥에 콩나물이랑 고추장을 넣고 맛있게 비벼 먹읍시다.
상징(象徵)
[상징] / saŋdʑiŋ
Biểu tượng
비둘기는 평화의 상징이에요.
성금(誠金)을 내다
[성금을 내다] / sʌŋgɯmɯl nɛda
Đóng tiền quyên góp
가난한 이웃을 돕기 위해 성금을 냈다.
소년 소녀 가장(少年少女家長)
[소년 소녀 가장] / sonjʌn soɲʌ kadʑaŋ
Trẻ em làm chủ gia đình
그 아이는 6학년인데 어린 동생과 둘이 살고 있는 소년 소녀 가장이다.
손길
[손낄] / sonk͈il
Bàn tay (giúp đỡ)
어려운 이웃들이 도움의 손길을 기다리고 있습니다.
쇠다
[쇠다] / sweda
Đón (lễ, tết)
설을 쇠러 고향에 갑니다.
시각 장애인(視覺障礙人)
[시각 짱애인] / ɕigak c͈aŋɛin
Người khiếm thị
그는 시각 장애인이지만 노력 끝에 변호사가 되었다.
신비(神祕)하다
[신비하다] / ɕinbihada
Thần bí, diệu kỳ
작은 들꽃 한 송이에서도 신비한 자연의 생명력이 느껴져요.
실천(實踐)하다
[실천하다] / ɕilcʰʌnhada
Thực tiễn, thực hiện
계획만 세우고 실천하지 않으면 꿈을 이룰 수 없어요.
십시일반(十匙一飯)
[십씨일반] / ɕipɕiilban
Góp gió thành bão (10 thìa thành 1 bát)
학생들이 십시일반으로 모은 돈 100만 원을 수술비로 쓰라고 가져왔어요.
의지(依支)하다
[의지하다] / ɯidʑihada
Nương tựa, dựa dẫm
남에게 의지할 생각만 하지 말고 스스로 해결할 방법을 찾아봐라.
이재민(罹災民)
[이재민] / idʑɛmin
Người bị nạn
이번 태풍으로 집을 잃은 이재민들을 도웁시다.
정성(精誠)
[정성] / dʑʌŋsʌŋ
Tấm lòng, sự thành tâm
내 손으로 정성 들여 만든 케이크야. 맛있게 먹어.
제대로
[제대로] / tɕedɛɾo
Một cách đàng hoàng, tử tế
목이 너무 아파서 말도 제대로 못하겠어요.
풍요(豐饒)
[풍요] / pʰuŋjo
Sự phong phú, sung túc
전쟁을 경험한 나는 입을 것, 먹을 것이 이렇게 풍요로운 세상이 가끔은 꿈만 같다.
후원(後援)하다
[후원하다] / huwʌnhada
Hậu thuẫn, tài trợ
그 회사는 어려운 학생들을 위한 후원금을 매년 내놓고 있다.
Nhóm từ vựng
사랑이란
44 từ
Tiếng HànNghĩa ViệtVí dụNghe
감추다
[감추다] / kamcʰuda
Giấu giếm
오빠가 못 보도록 일기장을 비밀 장소에 감추어 두었어요.
고민(苦悶)
[고민] / komin
Nỗi khổ tâm, lo âu
요즘에 공부가 잘되지 않아 고민이에요.
곱다
[곱따] / kopt͈a
Đẹp, xinh xắn
이 한복의 색깔이 참 곱다.
구석
[구석] / kusʌk
Góc, ngóc ngách
보이는 곳만 청소하지 말고 구석까지 잘 치워라.
귀양(을) 보내다
[귀양을 보내다] / kwijaŋɯl ponɛda
Đày đi, lưu đày
임금은 백성을 괴롭힌 신하를 귀양을 보냈다.
나룻배
[나루빼/나룯빼] / naɾup͈ɛ
Thuyền đò, thuyền mộc
나룻배를 타고 강을 건넙시다.
놀리다
[놀리다] / nollida
Trêu chọc
이름이 이상하다고 친구들이 놀려요.
눈길
[눈낄] / nunk͈il
Ánh mắt
그 여자의 아름다운 얼굴이 사람들의 눈길을 끈다.
두근두근
[두근두근] / tugɯndugɯn
Thình thịch (tim đập)
너무 놀라서 가슴이 두근두근 뛰어요.
따지다
[따지다] / t͈adʑida
Gạn hỏi, tính toán, rạch ròi
잘못한 사람이 누구인지 한번 따져 보자.
바짝바짝
[바짝빠짝] / pat͈c͈akp͈at͈c͈ak
Khô khốc, khô rát
제가 합격할 수 있을까요? 입이 바짝바짝 타네요.
반하다
[반하다] / panhada
Phải lòng, say đắm
예쁘게 웃는 모습에 반했어요.
밟다
[밥따] / papt͈a
Dẫm, đạp
지하철에서 어떤 사람이 내 발을 밟았어요.
벗어지다
[버서지다] / pʌsʌdʑida
Bị hói, bị rụng (tóc)
나이가 들면서 머리가 벗어지고 있다.
베
[베] / pe
Vải gai
베로 만든 옷은 시원해서 보통 여름에 입어요.
부담스럽다(負擔---)
[부담스럽따] / pudamsɯɾʌpt͈a
Cảm thấy áp lực, gánh nặng
이 오피스텔은 월세가 너무 비싸 매달 돈을 내기가 부담스럽다.
뺏기다
[빼끼다] / p͈ɛk͈ida
Bị cướp, bị tước đoạt
음주 운전을 하다 걸려서 경찰에게 운전 면허증을 빼앗겼다.
사위
[사위] / sawi
Con rể
세 딸이 모두 결혼해서 이제 사위가 셋이다.
선수(選手)
[선수] / sʌnsu
Chuyên gia, người lão luyện
수미는 그릇 깨기 선수야. 설거지를 하면 그릇 하나씩은 꼭 깨.
설레다
[설레다] / sʌlleda
Hồi hộp, xao xuyến
결혼식 전날 밤, 설레는 마음에 잠을 잘 수가 없었다.
순수(純粹)하다
[순수하다] / sunsuhada
Thuần khiết, trong sáng
아이들은 마음이 순수해요.
신경(神經)을 쓰다
[신경을 쓰다] / ɕingjʌŋɯl s͈ɯda
Bận tâm, chú ý
여자 아이들은 자신의 모습에 신경을 많이 쓴다.
안타깝다
[안타깝따] / antʰak͈apt͈a
Đáng tiếc, xót xa
능력이 있는데도 노력을 안 해 성적이 좋지 않은 학생들을 보면 안타깝습니다.
엉망
[엉망] / ʌŋmaŋ
Lộn xộn, bừa bãi
너무 바빠서 청소를 못했더니 방이 엉망이다.
영리하다
[영리하다] / jʌŋɾihada
Thông minh, lanh lợi
아이가 영리해서 무슨 말을 들으면 금방 이해해요.
영원(永遠)하다
[영원하다] / jʌŋwʌnhada
Vĩnh viễn, mãi mãi
그들은 변하지 않는 영원한 사랑을 약속했다.
오작교(烏鵲橋)
[오작꾜] / odʑakk͈jo
Cầu Ô Thước
남한과 북한 사이에 사랑의 오작교를 놓읍시다.
은하수(銀河水)
[은하수] / ɯnhasu
Dải ngân hà
비가 그치자 밤하늘에 은하수가 나타났다.
음력(陰曆)
[음녁] / ɯmnjʌk
Âm lịch
음력 1월 1일을 설날이라고 해요.
지경(地境)
[지경] / tɕigjʌŋ
Tình trạng, hoàn cảnh
몸이 아파서 회사에 못 갈 지경이 되어서야 병원에 갔어요.
질투(嫉妬)
[질투] / tɕiltʰu
Sự ghen tuông
여자 친구가 다른 남자와 얘기하는 것만 봐도 심한 질투를 느꼈다.
짐승
[짐승] / tɕimsɯŋ
Thú vật, cầm thú
동물원에는 여러 종류의 새와 짐승이 있다.
짚신도 짝이 있다
[집씬도 짜기 읻따] / tɕipɕindo t͈c͈agi itt͈a
Giày rơm cũng có đôi (Ai rồi cũng có người thương)
짚신도 짝이 있다고 하는데 어딘가에 내 짝도 있겠지.
짜다
[짜다] / t͈c͈ada
Đan, dệt
털실로 스웨터를 짜서 남자 친구에게 선물했다.
짝사랑
[짝싸랑] / t͈c͈akssarʌŋ
Tình yêu đơn phương
수미가 결혼했다고? 민수의 사랑은 결국 짝사랑으로 끝나는구나.
천생연분(天生緣分)이다
[천생년분이다] / cʰʌnsɛŋjʌnbunida
Duyên trời định
우리 부부는 마음이 참 잘 맞아 정말 천생연분이라는 생각을 자주 합니다.
첫눈에 반하다
[천누네 반하다] / cʰʌnnune panhada
Yêu từ cái nhìn đầu tiên
처음 만나자마자 첫눈에 반해서 결혼까지 하게 되었어요.
첫사랑
[첫싸랑] / cʰʌtssarʌŋ
Mối tình đầu
첫사랑에 대한 기억은 누구에게나 달콤하다.
초대권(招待券)
[초대꿘] / cʰodɛk͈wʌn
Vé mời
피아니스트 친구한테서 음악회 초대권을 받았다.
칠월 칠석(七月七夕)
[치뤌 칠썩] / cʰiɾwʌl cʰilssʌk
Lễ Thất Tịch (mùng 7 tháng 7 âm lịch)
주말부부들은 견우와 직녀가 칠월 칠석을 기다리듯이 주말을 기다립니다.
눈에 콩깍지가 씌다
[누네 콩깍찌가 쐬다] / nune kʰoŋk͈akc͈iga s͈wida
Mù quáng vì tình
남자 친구의 나쁜 점이 전혀 보이지 않지? 눈에 콩깍지가 씌어서 그런 거야.
풋사랑
[푿싸랑] / pʰuts͈aɾaŋ
Tình yêu bồng bột, tình yêu ngây dại
김 선생님은 우리 여학생들의 풋사랑의 대상이었다.
헌신적(獻身的)이다
[헌신저기다] / hʌnɕindʑʌgida
Tận tụy, hy sinh, hiến dâng
어머니들은 자식을 위해 모든 것을 다 바치는 헌신적인 사랑을 한다.
화끈화끈
[화끈화끈] / hwakk͈ɯnhwak͈ɯn
Nóng bừng bừng
부끄러워서 얼굴이 화끈화끈 달아 올랐요.
Grammar
Ngữ pháp trong bài
문법
Danh sách mẫu
V-다시피
V-다시피
Cấu trúc: Động từ + 다시피.
Ý nghĩa: Như (bạn/ngài)... đã thấy / đã biết / đã nghe...
Cách sử dụng & Điểm lưu ý: Dùng để khẳng định một sự thật mà cả người nói và người nghe đều đã rõ. Thường đi với các động từ chỉ sự nhận thức (알다 - biết, 보다 - thấy, 듣다 - nghe, 느끼다 - cảm nhận, 짐작하다 - đoán). Cực kỳ phổ biến trong các bài phát biểu, thuyết trình, hội họp.
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
이 사진에서 보시다시피 이 지역 어린이들의 질병은 심각한 상황입니다
Như các bạn thấy trong bức ảnh này, tình trạng bệnh tật của trẻ em khu vực này rất nghiêm trọng
2
말씀하셨다시피 우리 모두 사회 문제에 관심을 가지는 것이 필요합니다
Đúng như ngài đã nói, tất cả chúng ta cần phải quan tâm đến các vấn đề xã hội
3
여러분도 아시다시피 한국의 여름은 매우 덥고 습합니다
Như các bạn cũng biết, mùa hè ở Hàn Quốc rất nóng và ẩm
4
방금 뉴스에서 들으셨다시피 내일은 전국에 비가 오겠습니다
Như các bạn vừa nghe trên bản tin, ngày mai toàn quốc sẽ có mưa
5
표에서 보시다시피 올해 우리 회사의 매출이 급감했습니다
Như quý vị thấy ở biểu đồ, doanh thu năm nay của công ty chúng ta đã giảm mạnh
6
이미 짐작하시다시피 저는 내일 해외 출장을 떠납니다
Như bạn đã đoán được, ngày mai tôi sẽ đi công tác nước ngoài
7
선생님께서 설명하셨다시피 이 문법은 시험에 꼭 나옵니다
Như giáo viên đã giải thích, ngữ pháp này chắc chắn sẽ có trong bài thi
8
모두 느끼시다시피 요즘 물가가 너무 많이 올랐습니다
Như mọi người đều cảm nhận được, dạo này vật giá đã tăng quá cao
9
방금 말씀드렸다시피 이 프로젝트는 다음 달에 시작됩니다
Như tôi vừa trình bày, dự án này sẽ bắt đầu vào tháng sau
10
스스로 깨달으셨다시피 인생은 계획대로만 되지 않습니다
Như chính bạn đã nhận ra, cuộc đời không phải lúc nào cũng theo đúng kế hoạch
너나없이 (모두)
너나없이 (모두)
Cấu trúc: Danh từ + 너나없이 (모두). Thường đứng sau chủ ngữ hoặc chủ đề câu.
Ý nghĩa: Tất cả mọi người, ai ai cũng, không ngoại trừ ai. (너나없이 nghĩa đen là "không phân biệt anh hay tôi").
Cách sử dụng & Điểm lưu ý: Dùng để nhấn mạnh sự đồng tình, trạng thái chung hoặc xu hướng hành động của một đám đông về một vấn đề nào đó.
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
김치는 한국 사람들이 너나없이 모두 좋아하는 음식이에요
Kimchi là món ăn mà người Hàn Quốc ai ai cũng thích
2
요즘은 농사철이라서 너나없이 바빠요
Dạo này đang là mùa vụ nông nghiệp nên ai nấy đều bận rộn
3
그 소식을 듣고 마을 사람들은 너나없이 기뻐했습니다
Nghe tin đó, người dân trong làng không ai bảo ai đều rất vui mừng
4
월드컵 때 한국 사람들은 너나없이 거리로 나와 응원했다
Vào mùa World Cup, người dân Hàn Quốc ai ai cũng đổ ra đường cổ vũ
5
경제가 어려워지자 상인들은 너나없이 한숨을 쉬었다
Khi kinh tế trở nên khó khăn, các tiểu thương ai ai cũng thở dài
6
봄이 되면 사람들은 너나없이 꽃구경을 갑니다
Mùa xuân đến, mọi người ai ai cũng đi ngắm hoa
7
스마트폰이 보급되면서 너나없이 스마트폰을 사용하고 있다
Khi điện thoại thông minh phổ cập, tất cả mọi người đều đang sử dụng nó
8
점심시간이 되자 회사원들은 너나없이 식당으로 향했다
Đến giờ nghỉ trưa, các nhân viên văn phòng không ai bảo ai đều hướng về phía nhà hàng
9
방학이 시작되자 학생들은 너나없이 여행 계획을 세웠다
Kỳ nghỉ bắt đầu, học sinh sinh viên ai nấy đều lên kế hoạch du lịch
10
폭탄 세일이 시작되자 사람들은 너나없이 매장으로 몰려들었다
Đợt giảm giá sốc bắt đầu, mọi người ai ai cũng đổ xô vào cửa hàng
N(이)나마, A-게나마, A-(으)나마
N(이)나마, A-게나마, A-(으)나마
Cấu trúc: Danh từ + (이)나마 / Tính từ + 게나마 / Tính từ + (으)나마.
Ý nghĩa: Dù chỉ là... (nhưng cũng), tuy... (nhưng).
Cách sử dụng & Điểm lưu ý: Thể hiện việc không hoàn toàn hài lòng với tình huống hiện tại (nó nhỏ bé, thiếu sót), nhưng đành chấp nhận vì đó là lựa chọn tốt nhất hiện có ("có còn hơn không"). Rất hay dùng để thể hiện sự khiêm tốn khi tặng quà hoặc giúp đỡ ai đó.
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
친구의 농담으로 힘든 것을 잊고 한때나마 큰소리로 웃었어요
Nhờ trò đùa của bạn mà tôi quên đi mệt mỏi và được cười lớn dù chỉ là một chốc lát
2
방 한 칸이지만 이렇게나마 가족들이 모여 살 수 있어서 다행입니다
Tuy chỉ là một căn phòng thôi nhưng cả gia đình có thể tụ tập sống chung dù trong hoàn cảnh thế này cũng là may mắn rồi
3
부족하나마 제 작은 힘을 봉사 활동에 보태고 싶습니다
Tuy còn thiếu sót nhưng tôi muốn đóng góp sức lực nhỏ bé của mình vào hoạt động tình nguyện
4
작은 선물이나마 받아 주시면 감사하겠습니다
Dù chỉ là món quà nhỏ nhưng nếu bạn nhận cho thì tôi rất biết ơn
5
짧은 시간이나마 당신과 함께할 수 있어서 행복했습니다
Dù chỉ là khoảng thời gian ngắn ngủi nhưng được ở bên bạn tôi đã rất hạnh phúc
6
전화로라도 목소리를 듣게 되어 적게나마 위로가 되었다
Được nghe giọng nói qua điện thoại thôi cũng đã là sự an ủi dù chỉ là một chút
7
늦게나마 잘못을 깨닫고 사과하니 다행이다
Tuy muộn màng nhưng nhận ra lỗi lầm và xin lỗi thì thật là may
8
낡은 옷이나마 입을 수 있는 것이 어디예요
Dù chỉ là quần áo cũ kỹ nhưng có cái để mặc là tốt lắm rồi
9
변변치 않으나마 정성껏 준비한 음식이니 많이 드세요
Tuy chẳng có gì đáng giá nhưng đây là thức ăn tôi đã cất công chuẩn bị, xin hãy ăn nhiều nhé
10
중고 자동차로나마 출퇴근할 수 있어서 다행이라고 생각해요
Tôi nghĩ thật may vì dù chỉ bằng chiếc xe cũ nhưng vẫn có thể đi làm
V-고자
V-고자
Cấu trúc: Động từ + 고자.
Ý nghĩa: Để, nhằm mục đích...
Cách sử dụng & Điểm lưu ý: Thể hiện ý đồ, mục đích của người nói. Nó tương đương với "(으)려고" nhưng "고자" mang tính chất rất trang trọng, lịch sự. Dùng chủ yếu trong văn viết, báo cáo, bài luận. Tuyệt đối không dùng cho câu mệnh lệnh hay rủ rê và không chia thì quá khứ/tương lai ở vế trước.
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
난민들의 고통스러운 생활을 알리고자 사진전을 열었습니다
Chúng tôi đã mở triển lãm ảnh nhằm mục đích thông báo cho mọi người biết về cuộc sống khổ sở của những người tị nạn
2
이재민들을 돕고자 성금을 모으고 있습니다
Chúng tôi đang quyên góp tiền để giúp đỡ các nạn nhân thiên tai
3
부모님의 은혜에 보답하고자 밤낮없이 열심히 공부하고 있습니다
Tôi đang ngày đêm học tập chăm chỉ nhằm báo đáp công ơn của cha mẹ
4
우리 회사의 매출을 늘리고자 새로운 마케팅 전략을 세웠다
Chúng tôi đã lập chiến lược tiếp thị mới để tăng doanh thu cho công ty
5
한국 문화를 깊이 이해하고자 이 책을 읽기 시작했습니다
Tôi bắt đầu đọc cuốn sách này nhằm hiểu sâu hơn về văn hóa Hàn Quốc
6
건강을 회복하고자 매일 아침 등산을 하기로 결심했다
Tôi đã quyết định leo núi mỗi sáng để hồi phục sức khỏe
7
환경 오염 문제를 해결하고자 여러 나라의 대표들이 회의를 열었다
Đại diện các nước đã tổ chức hội nghị nhằm giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường
8
고객의 불만을 줄이고자 서비스 제도를 전면 개선했습니다
Chúng tôi đã cải thiện toàn diện hệ thống dịch vụ để giảm thiểu bất mãn của khách hàng
9
새로운 기술을 개발하고자 연구원들이 최선을 다하고 있다
Các nghiên cứu viên đang nỗ lực hết sức nhằm phát triển kỹ thuật mới
10
두 나라의 관계를 개선하고자 대통령이 직접 방문할 예정이다
Tổng thống dự kiến sẽ đích thân đến thăm để cải thiện quan hệ giữa hai nước
A/V-(으)ㄹ 지경이다
A/V-(으)ㄹ 지경이다
Cấu trúc: Tính từ/Động từ + (으)ㄹ 지경이다.
Ý nghĩa: Đến mức..., gần như...
Cách sử dụng & Điểm lưu ý: Diễn tả trạng thái hoặc tình huống đã đạt đến một mức độ cực đoan, giới hạn nào đó. Thường đi kèm với các biểu hiện mang tính tiêu cực, phóng đại sự mệt mỏi, khó khăn như: chết (죽을 지경이다), phát điên (미칠 지경이다), gục ngã (쓰러질 지경이다).
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
아내가 날마다 잔소리를 계속 해 대서 귀찮아 죽을 지경이다
Vợ tôi ngày nào cũng cằn nhằn liên tục đến mức tôi thấy phiền chết đi được
2
하루 종일 아무것도 먹지 못해서 배가 고파 쓰러질 지경입니다
Cả ngày không ăn được gì nên tôi đói đến mức sắp ngất đi
3
너무 많이 걸어서 다리가 아파 울 지경이에요
Đi bộ quá nhiều nên chân đau đến mức muốn khóc
4
회사 일이 너무 많아서 피곤해 죽을 지경이다
Công việc công ty quá nhiều nên tôi mệt muốn chết
5
날씨가 너무 더워서 숨이 막힐 지경입니다
Thời tiết nóng quá đến mức gần như nghẹt thở
6
매일 밤 층간 소음 때문에 스트레스를 받아 미칠 지경이다
Mỗi đêm vì tiếng ồn giữa các tầng mà tôi căng thẳng đến mức phát điên
7
목이 말라서 물을 한 통 다 마실 수 있을 지경이에요
Khát nước đến mức tôi có thể uống hết cả một thùng nước
8
시험을 망쳐서 부모님 얼굴을 뵙기가 부끄러워 숨고 싶은 지경이었다
Làm bài thi quá tệ nên tôi xấu hổ đến mức muốn trốn đi khi gặp mặt bố mẹ
9
이웃집 개가 밤새 짖어서 시끄러워 미칠 지경이었다
Con chó nhà hàng xóm sủa cả đêm ồn ào đến mức phát điên
10
감기에 걸려 기침을 너무 많이 했더니 목이 찢어질 지경이에요
Bị cảm, ho nhiều quá nên cổ họng tôi đau đến mức như sắp rách ra
생각다 못해
생각다 못해
Cấu trúc: Động từ 생각다 + 못해 (Một biến thể rút gọn của 생각하다 못해).
Ý nghĩa: Suy nghĩ mãi (mà không ra cách) nên cuối cùng đành... / Cứ nghĩ mãi rồi đành...
Cách sử dụng & Điểm lưu ý: Diễn tả việc một người đã suy nghĩ, đắn đo, trăn trở rất nhiều nhưng rơi vào bế tắc (không tìm được cách giải quyết tốt hơn), cuối cùng dẫn đến một hành động mang tính cực đoan hoặc một lựa chọn bất đắc dĩ ở vế sau.
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
혼자서 해결하려다 생각다 못해 결국 부모님께 도움을 청했다
Định tự giải quyết nhưng suy nghĩ mãi không ra cách nên cuối cùng đành xin sự giúp đỡ của bố mẹ
2
회사의 적자가 계속되자 사장님은 생각다 못해 직원들을 해고하기 시작했다
Công ty liên tục thua lỗ, giám đốc nghĩ mãi không ra cách nên đành bắt đầu sa thải nhân viên
3
아파서 우는 아이를 보다 생각다 못해 응급실로 달려갔다
Nhìn đứa trẻ khóc vì đau, xót ruột nghĩ mãi không ra cách đành chạy vội đến phòng cấp cứu
4
아무리 찾아도 열쇠가 안 보여서 생각다 못해 문을 부수고 들어갔다
Tìm mãi không thấy chìa khóa, nghĩ hết cách nên đành phá cửa vào
5
층간 소음에 시달리던 그는 생각다 못해 윗집에 직접 항의하러 올라갔다
Bị hành hạ bởi tiếng ồn tầng trên, nghĩ mãi không xong nên anh ấy đành trực tiếp lên nhà trên kháng nghị
6
계속되는 불경기에 생각다 못해 하던 가게를 정리했다
Kinh tế liên tục suy thoái, đắn đo mãi cuối cùng đành phải dẹp tiệm
7
오랫동안 취업을 못 하던 청년은 생각다 못해 해외로 떠나기로 결심했다
Thanh niên lâu năm không xin được việc, nghĩ mãi không ra lối thoát đành quyết định ra nước ngoài
8
길을 잃고 헤매다가 생각다 못해 경찰에 신고를 했습니다
Lạc đường đi lang thang, nghĩ mãi không ra đành báo cảnh sát
9
빚을 갚을 길이 없자 그는 생각다 못해 야반도주를 했다
Không có đường trả nợ, anh ta nghĩ mãi không còn cách nào đành bỏ trốn trong đêm
10
너무 억울해서 생각다 못해 소송을 제기하기로 했습니다
Quá ấm ức, suy nghĩ đắn đo mãi cuối cùng tôi đành quyết định khởi kiện
N(이)란 N은/는 모두/다
N(이)란 N은/는 모두/다
Cấu trúc: Danh từ + (이)란 + Danh từ (Lặp lại từ đó) + 은/는 + 모두 (hoặc 다).
Ý nghĩa: Phàm là N thì tất cả đều... / Tất cả những thứ gọi là N thì...
--
Cách sử dụng & Điểm lưu ý: Lặp lại danh từ hai lần để nhấn mạnh sự bao quát toàn bộ của một loại đối tượng nào đó, muốn khẳng định rằng không chừa một thứ nào, không có bất kỳ ngoại lệ nào.
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
우리 아이는 장난감이란 장난감은 모두 사 달라고 조른다
Con tôi phàm là đồ chơi thì tất cả đều vòi vĩnh mua cho bằng được
2
그 사람은 맛있는 음식이란 음식은 다 먹어 본 것 같다
Người đó thì hễ là món ăn ngon thì dường như đã ăn thử hết cả rồi
3
할머니는 몸에 좋은 약이란 약은 다 구해서 드셔 보셨어요
Bà tôi hễ là thuốc bổ cho cơ thể thì đã tìm mua và uống thử tất cả rồi
4
내 동생은 재미있는 만화책이란 만화책은 모두 모으고 있다
Em trai tôi phàm là truyện tranh hay thì nó gom bằng sạch
5
그 시절에는 돈이 될 만한 물건이란 물건은 다 팔아서 생활했다
Thời đó, hễ là đồ vật có thể ra tiền thì chúng tôi đều đem bán để sống
6
그녀는 예쁜 옷이란 옷은 모두 사야 직성이 풀리는 성격이다
Cô ấy có tính cách hễ là áo quần đẹp thì phải mua hết mới hả dạ
7
방학 동안 읽고 싶은 소설책이란 소설책은 다 읽었습니다
Trong kỳ nghỉ, những quyển tiểu thuyết muốn đọc thì tôi đã đọc sạch hết
8
그는 성공을 위해서 할 수 있는 수단이란 수단은 모두 동원했다
Để thành công, phàm là thủ đoạn nào làm được anh ta đều huy động tất cả
9
최신 전자제품이란 전자제품은 모두 다 가지고 싶어 해요
Hễ là sản phẩm điện tử đời mới nhất là nó đều muốn sở hữu tất cả
10
우리 강아지는 먹을 수 있는 것이란 것은 모두 물어뜯는다
Cún nhà tôi phàm là thứ gì có thể ăn được thì nó cắn xé bằng hết
Mẫu hội thoại2 bài
Nghe - nói theo mẫu
Tấm lòng yêu thương
4 câu thoại
A정우수미 씨, 이번 주말에 고아원에 봉사 활동을 가려고 하는데 같이 갈래요?Sumi, cuối tuần này tôi định đi tình nguyện ở cô nhi viện, cô đi cùng không?
B수미아, 저도 가고 싶지만 요즘 회사 일이 너무 많아서 쓰러질 지경이에요.À, tôi cũng muốn đi nhưng dạo này việc công ty nhiều quá đến mức sắp ngất đi được
A정우뉴스에서 보셨다시피 요즘 경제가 어려워서 후원금이 많이 줄었대요. 그래서 작은 힘이나마 보태고자 가려는 거예요.Như cô đã thấy trên thời sự đấy, dạo này kinh tế khó khăn nên tiền tài trợ giảm nhiều lắm. Thế nên tôi muốn đi để đóng góp dù chỉ là một chút sức lực nhỏ bé
B수미그렇군요. 그럼 저도 이번에는 꼭 가야겠네요. 어려운 이웃을 돕는 일에는 너나없이 나서야 하니까요.Ra là vậy. Vậy thì lần này tôi cũng nhất định phải đi mới được. Việc giúp đỡ người khó khăn thì bất cứ ai (không phân biệt anh hay tôi) cũng phải đứng ra mà
Nghe - nói theo mẫu
Phỏng vấn tổ chức & Khảo sát xã hội
4 câu thoại
APhóng viên다음은 '십시일반운동본부' 회장과의 인터뷰입니다... 이 단체의 이름은 무슨 뜻을 가졌습니까?Tiếp theo là cuộc phỏng vấn với Chủ tịch 'Trụ sở phong trào Góp gió thành bão'... Tên của tổ chức này mang ý nghĩa gì vậy ạ?
BChủ tịch텔레비전에서 전화 ARS로 성금을 모으는 것을 봤는데 좋은 방법이던데요. 한 통화에 2,000원씩 기부하는 것이지만 여러 사람의 전화가 모여 금방 1,000만 원, 2,000만 원이 되는 것을 봤어요.Tôi đã thấy việc quyên góp tiền qua điện thoại ARS trên tivi và thấy đó là một cách hay. Dù mỗi cuộc gọi chỉ quyên góp 2.000 won, nhưng tôi thấy khi tập hợp cuộc gọi của nhiều người lại thì nó nhanh chóng trở thành 10 triệu, 20 triệu won
ANgười hỏi대학생들에게 고치고 싶은 생활 습관에 대해서 설문 조사를 실시했다고 들었는데 결과가 어땠어요?Nghe nói đã có một cuộc khảo sát thực hiện với sinh viên đại học về những thói quen sinh hoạt mà họ muốn sửa đổi, kết quả thế nào?
BNgười đáp자주 먹는 점심 메뉴가 무엇인지 묻는 설문 조사에서 비빔밥을 먹는다는 응답이 29%에 달했어요.Trong cuộc khảo sát hỏi thực đơn ăn trưa thường xuyên là gì, tỷ lệ người đáp là ăn Bibimbap đạt tới 29%
Listening
Nghe và bắt ý chính
A정우Sumi, cuối tuần này tôi định đi tình nguyện ở cô nhi viện, cô đi cùng không?
B수미À, tôi cũng muốn đi nhưng dạo này việc công ty nhiều quá đến mức sắp ngất đi được
A정우Như cô đã thấy trên thời sự đấy, dạo này kinh tế khó khăn nên tiền tài trợ giảm nhiều lắm. Thế nên tôi muốn đi để đóng góp dù chỉ là một chút sức lực nhỏ bé
B수미Ra là vậy. Vậy thì lần này tôi cũng nhất định phải đi mới được. Việc giúp đỡ người khó khăn thì bất cứ ai (không phân biệt anh hay tôi) cũng phải đứng ra mà
APhóng viênTiếp theo là cuộc phỏng vấn với Chủ tịch 'Trụ sở phong trào Góp gió thành bão'... Tên của tổ chức này mang ý nghĩa gì vậy ạ?
BChủ tịchTôi đã thấy việc quyên góp tiền qua điện thoại ARS trên tivi và thấy đó là một cách hay. Dù mỗi cuộc gọi chỉ quyên góp 2.000 won, nhưng tôi thấy khi tập hợp cuộc gọi của nhiều người lại thì nó nhanh chóng trở thành 10 triệu, 20 triệu won
ANgười hỏiNghe nói đã có một cuộc khảo sát thực hiện với sinh viên đại học về những thói quen sinh hoạt mà họ muốn sửa đổi, kết quả thế nào?
BNgười đápTrong cuộc khảo sát hỏi thực đơn ăn trưa thường xuyên là gì, tỷ lệ người đáp là ăn Bibimbap đạt tới 29%
Câu hỏi nghe
Nghĩa của từ "신경(神經)을 쓰다" là gì?
Reading
Đọc hiểu nội dung bài
읽기
Bài đọc1 bài
Speaking 1
4 câu đọc
A
사랑하는 마음은 말보다 행동으로 보일 때가 많아요.
Tình yêu thương thường được thể hiện bằng hành động hơn lời nói.
B
작은 배려가 큰 힘이 되기도 해요.
Sự quan tâm nhỏ cũng có thể trở thành sức mạnh lớn.
A
가족에게 고마움을 자주 표현하고 싶어요.
Tôi muốn thường xuyên bày tỏ lòng biết ơn với gia đình.
B
오늘 바로 전화해 보세요.
Hôm nay hãy gọi điện ngay.
Từ trong bài đọc
결식아동(缺食兒童) · Trẻ em thiếu ăn, suy dinh dưỡng
구호(救護) · Sự cứu trợ
구호품(救護品) · Hàng cứu trợ
기념(記念)하다 · Kỷ niệm
기부(寄附)하다 · Quyên góp
끼니 · Bữa ăn
난민(難民) · Người tị nạn
노숙자(露宿者) · Người vô gia cư
Writing
Viết 3-5 câu theo mẫu
쓰기
Đề bài
Viết theo mẫu: Speaking 1
다음을 읽고 3-5문장으로 써 보세요.
Đọc nội dung "Speaking 1" rồi viết lại hoặc tóm tắt bằng 3-5 câu.
Viết theo mẫu: Speaking 1
다음을 읽고 3-5문장으로 써 보세요.
Đọc nội dung "Speaking 1" rồi viết lại hoặc tóm tắt bằng 3-5 câu.
예: 이 사진에서 보시다시피 이 지역 어린이들의 질병은 심각한 상황입니다
Quiz
Kiểm tra từ vựng và nghe hiểu
퀴즈
Danh sách câu hỏi
Câu hỏi 1
Nghĩa của từ "신경(神經)을 쓰다" là gì?
Câu hỏi 2
Nghĩa của từ "싱글벙글하다" là gì?
Câu hỏi 3
Nghĩa của từ "고민(苦悶)" là gì?
Câu hỏi 4
Nghĩa của từ "허둥지둥하다" là gì?
Câu hỏi 5
Nghĩa của từ "눈에 콩깍지가 씌다" là gì?
Câu hỏi 6
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: _____ 1월 1일을 설날이라고 해요.
Câu hỏi 7
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: _____때마다 뭘 해 먹을지 고민이다.
Câu hỏi 8
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 결혼식 전날 밤, _____ 마음에 잠을 잘 수가 없었다.
Câu hỏi 9
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 여자 친구가 다른 남자와 얘기하는 것만 봐도 심한 _____를 느꼈다.
Câu hỏi 10
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 김 선생님은 우리 여학생들의 _____의 대상이었다.
Câu hỏi 11
Ý nghĩa của cấu trúc ngữ pháp "V-다시피" là gì?
Câu hỏi 12
Ý nghĩa của cấu trúc ngữ pháp "N(이)나마, A-게나마, A-(으)나마" là gì?