Cách sử dụng & Điểm lưu ý: Dùng để chỉ ra nguyên nhân khách quan dẫn đến một kết quả (thường là kết quả tiêu cực hoặc một sự biến đổi lớn mang tính xã hội). Đây là biểu hiện rất trang trọng, chủ yếu dùng trong văn viết, báo chí, bản tin thời sự. Tương đương với N 때문에 nhưng học thuật hơn.
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
입시 위주의 교육으로 인해 학교 교육에서 많은 문제가 생기고 있다
Do nền giáo dục chạy theo thành tích thi cử nên đang nảy sinh nhiều vấn đề trong giáo dục học đường
2
낮은 출산율로 인하여 인구가 더 이상 늘지 않고 있다
Do tỷ lệ sinh thấp nên dân số không còn tăng thêm nữa
3
지구 온난화로 인해 해수면이 매년 상승하고 있습니다
Do sự nóng lên toàn cầu nên mực nước biển đang dâng cao mỗi năm
4
어젯밤 발생한 교통사고로 인해 극심한 교통 체증이 빚어졌다
Do vụ tai nạn giao thông xảy ra đêm qua nên đã gây ra tình trạng kẹt xe nghiêm trọng
5
과도한 스트레스로 인하여 불면증을 겪는 현대인들이 많다
Do căng thẳng quá độ nên có nhiều người hiện đại đang mắc chứng mất ngủ
6
갑작스러운 폭우로 인해 많은 농경지가 물에 잠겼습니다
Do mưa lớn bất ngờ nên nhiều diện tích đất nông nghiệp đã bị ngập nước
7
스마트폰의 과도한 사용으로 인해 시력이 나빠지는 아이들이 늘고 있다. (Bởi vì sử dụng smartphone quá mức nên trẻ em bị suy giảm thị력 đang tăng lên). [Ví dụ bổ sung]
8
경기 침체로 인하여 청년 실업률이 사상 최고치를 기록했다
Do suy thoái kinh tế nên tỷ lệ thất nghiệp ở thanh niên đã ghi nhận mức cao kỷ lục
9
바이러스 감염으로 인해 전 세계적으로 큰 혼란이 발생했습니다
Do lây nhiễm virus nên một sự hỗn loạn lớn đã phát sinh trên toàn cầu
10
부주의로 인한 화재는 큰 재앙을 불러올 수 있습니다
Hỏa hoạn do sự bất cẩn có thể mang lại thảm họa lớn
A-(으)ㄴ/V-는 탓, N(의) 탓
A-(으)ㄴ/V-는 탓, N(의) 탓
Ý nghĩa: Tại vì, do lỗi của...
Cách sử dụng & Điểm lưu ý: Dùng để quy trách nhiệm, đổ lỗi hoặc giải thích nguyên nhân dẫn đến một hậu quả tiêu cực, không mong muốn. Không dùng cho kết quả tốt, và vế sau không đi cùng câu mệnh lệnh hay rủ rê.
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
방을 오랫동안 사용하지 않은 탓에 이상한 냄새가 난다
Do phòng lâu ngày không sử dụng nên có mùi lạ
2
실업자가 늘어나는 것은 경제가 너무 어려운 탓이다
Việc người thất nghiệp gia tăng là do nền kinh tế quá khó khăn
3
일이 잘 안 되면 남의 탓으로 돌리는 사람들이 있다
Có những người hễ việc không suôn sẻ là lại đổ lỗi cho người khác
4
가난한 탓에 종이 살 돈이 없어 나뭇잎에 글씨를 써야 했다
Do nghèo không có tiền mua giấy nên phải viết lên lá cây
5
무리하게 술을 마신 탓에 오늘 아침에 일어나지 못했다
Do đêm qua uống quá chén nên sáng nay tôi không dậy nổi
6
눈이 너무 많이 내리는 탓에 도로가 완전히 마비되었습니다
Do tuyết rơi quá nhiều nên đường xá bị tê liệt hoàn toàn
7
면접 준비가 부족했던 탓에 좋은 결과를 얻지 못했습니다
Tại vì chuẩn bị phỏng vấn thiếu sót nên tôi đã không đạt kết quả tốt
8
컴퓨터가 고장 난 탓에 어제 작업한 파일을 모두 날려버렸다
Do máy tính hỏng nên tôi làm bay mất toàn bộ file làm hôm qua
9
성격이 너무 급한 탓인지 실수를 자주 하는 편이다
Không biết có phải do tính tình quá nóng vội không mà tôi khá hay mắc sai lầm
10
모두가 내 탓이라고 비난할 때 정말 도망치고 싶었다
Khi tất cả mọi người chỉ trích nói là lỗi tại tôi, tôi thực sự đã muốn bỏ trốn
A/V-(으)면 그만이다
A/V-(으)면 그만이다
Ý nghĩa: Chỉ cần... là xong / Nếu... thì coi như xong (vô ích).
Cách sử dụng & Điểm lưu ý: Cấu trúc này có 2 sắc thái nghĩa:
(1) Thể hiện sự ích kỷ, bất cần: "Chỉ cần đạt được điều đó là được, những thứ khác không quan tâm".
(2) Thể hiện sự vô ích: "Dù có làm gì đi nữa mà xảy ra việc đó thì mọi thứ cũng đổ sông đổ biển".
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
나만 잘 살면 그만이라고 하는 것은 이기적인 생각이다
Việc cho rằng chỉ cần một mình mình sống tốt là xong là một suy nghĩ ích kỷ
2
아무리 좋은 일도 자기가 하기 싫으면 그만이다
Dù là việc tốt đến đâu nhưng nếu bản thân không muốn làm thì cũng coi như bỏ
3
돈만 많이 벌면 그만이라는 사고방식은 버려야 합니다
Phải vứt bỏ lối tư duy rằng chỉ cần kiếm nhiều tiền là xong
4
아무리 예쁘게 화장을 해도 비를 맞으면 그만이다
Dù có trang điểm đẹp cỡ nào mà bị dầm mưa thì cũng coi như đi tông
5
과정이야 어찌 되었든 결과만 좋으면 그만이라고 생각합니까?
Bạn nghĩ rằng quá trình ra sao không quan trọng, chỉ cần kết quả tốt là xong sao?
6
약을 먹어도 푹 쉬지 않으면 그만이에요
Uống thuốc mà không nghỉ ngơi đầy đủ thì cũng vô ích thôi
7
시험에 떨어지면 그만이지 왜 그렇게 울고 있니? (Thi trượt thì cũng thôi đi
thi lại
8
아무리 좋은 계획이라도 실천하지 않으면 그만입니다
Dù kế hoạch có hay đến đâu mà không thực tiễn thì cũng bằng thừa
9
남들이 어떻게 생각하든 나만 행복하면 그만이다
Người khác nghĩ sao mặc kệ, chỉ cần tôi hạnh phúc là được
10
비밀번호를 잊어버리면 그만이니까 꼭 적어 두세요
Nếu quên mật khẩu là xong phim luôn đấy, nên nhất định phải ghi lại nhé
이래 가지고(서)(야) / 저래 가지고 / 그래 가지고
이래 가지고(서)(야) / 저래 가지고 / 그래 가지고
Ý nghĩa: Cứ cái đà này thì... / Tình trạng (tệ) thế này thì làm sao mà...
Cách sử dụng & Điểm lưu ý: Đây là khẩu ngữ phổ biến trong giao tiếp. Người nói nhìn vào trạng thái/hành động không tốt hiện tại của đối phương và phán đoán rằng nếu cứ tiếp tục như vậy thì sẽ dẫn đến hậu quả xấu. Vế sau luôn là câu phủ định hoặc câu hỏi tu từ mang ý nghĩa phủ định (할 수 있겠어?, 되겠어?).
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
(성적이 떨어졌을 때) 성적이 이래 가지고서야 원하는 대학에 갈 수 있겠니?
Thành tích cứ lẹt đẹt thế này thì làm sao mà đỗ vào trường đại học mong muốn được?
2
음식 솜씨가 저래 가지고 어떻게 요리사를 할 수 있을까?
Tài nấu nướng tệ cỡ kia thì làm sao mà làm đầu bếp được cơ chứ?
3
매일 지각을 해 가지고서야 회사에서 인정받기 힘들다
Ngày nào cũng đi muộn như thế này thì rất khó được công ty công nhận
4
체력이 이래 가지고 내일 등산을 갈 수 있을지 걱정입니다
Thể lực yếu ớt thế này tôi lo không biết ngày mai có đi leo núi được không
5
방이 그래 가지고 어디 손님을 초대할 수나 있겠어?
Phòng ốc bừa bộn như vậy thì làm sao mà mời khách đến chơi được?
6
의지력이 저래 가지고서야 무슨 큰일을 해내겠어
Ý chí kém cỏi như kia thì làm sao mà làm nên việc lớn
7
물가가 이래 가지고는 서민들이 살기 너무 힘듭니다
Vật giá cứ leo thang đà này thì dân nghèo sống rất vất vả
8
한국어 실력이 그래 가지고야 어떻게 한국에서 취직을 하니?
Tiếng Hàn lẹt đẹt thế thì làm sao mà xin việc ở Hàn Quốc được?
9
준비가 이래 가지고는 내일 발표를 망칠 게 뻔해
Chuẩn bị sơ sài thế này thì ngày mai chắc chắn bài thuyết trình sẽ hỏng bét
10
팀워크가 저래 가지고 우승은커녕 예선 통과도 어렵겠다
Tinh thần đồng đội rời rạc cỡ đó thì đừng nói là vô địch, qua vòng loại cũng khó
V-(으)ㅁ으로써
V-(으)ㅁ으로써
Ý nghĩa: Bằng cách, thông qua việc...
Cách sử dụng & Điểm lưu ý: Dùng để diễn đạt phương thức, phương pháp hoặc công cụ để thực hiện một hành động nào đó (vế sau). Đây là cấu trúc dùng rất nhiều trong văn luận nghị (Luận văn, báo cáo, bài thuyết trình). Khác với '(으)로' dùng cho danh từ, '(으)ㅁ으로써' gắn vào đuôi động từ biến nó thành danh từ chỉ phương tiện.
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
사랑을 하믊으로써 세상이 아름답다는 생각을 하게 되었다
Thông qua việc yêu đương, tôi đã suy nghĩ rằng thế giới này rất tươi đẹp
2
나는 어려서부터 많은 책을 읽음으로써 세상을 보는 눈을 키웠다
Từ nhỏ tôi đã nuôi dưỡng nhãn quan nhìn nhận thế giới bằng cách đọc nhiều sách
3
대화를 자주 나눔으로써 부부 사이의 갈등을 해결할 수 있다
Bằng cách thường xuyên trò chuyện, có thể giải quyết được mâu thuẫn vợ chồng
4
꾸준히 운동을 하믊으로써 건강을 유지하고 있습니다
Tôi duy trì sức khỏe thông qua việc tập thể dục đều đặn
5
쓰레기를 줄임으로써 환경 보호에 동참할 수 있습니다
Bằng cách giảm thiểu rác thải, chúng ta có thể đồng hành cùng việc bảo vệ môi trường
6
서로를 이해하고 배려하믊으로써 더 나은 사회를 만들 수 있다
Thông qua việc thấu hiểu và quan tâm lẫn nhau, chúng ta có thể tạo ra một xã hội tốt đẹp hơn
7
실수를 인정하고 반성하믊으로써 한 단계 더 성장하게 됩니다
Bằng cách thừa nhận lỗi lầm và kiểm điểm bản thân, bạn sẽ trưởng thành hơn một bậc
8
우리 회사는 신기술을 개발하믊으로써 시장 경쟁력을 높였다
Công ty chúng tôi đã nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường thông qua việc phát triển công nghệ mới
9
역사를 배움으로써 과거의 실수를 반복하지 않게 됩니다
Bằng cách học lịch sử, chúng ta sẽ không lặp lại những sai lầm trong quá khứ
10
법을 엄격하게 적용하믊으로써 범죄율을 낮출 수 있다고 믿는다
Tôi tin rằng có thể giảm tỷ lệ tội phạm thông qua việc áp dụng luật pháp một cách nghiêm ngặt
N은/는 N을/를 보여 주는 좋은 예이다
N은/는 N을/를 보여 주는 좋은 예이다
Ý nghĩa: N là một ví dụ điển hình / ví dụ tốt cho thấy N.
--
Cách sử dụng & Điểm lưu ý: Dùng trong văn học thuật, khi người viết muốn đưa ra một dẫn chứng cụ thể để minh họa, củng cố cho luận điểm mà mình vừa nêu ra. Cấu trúc này rất hay để viết câu kết luận đoạn trong bài TOPIK.
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
사물놀이는 전통 예술의 현대적인 계승을 보여 주는 좋은 예이다
Samulnori là một ví dụ điển hình cho thấy sự kế thừa mang tính hiện đại của nghệ thuật truyền thống
2
이러한 결과는 젊은 세대들의 외모 중시 경향을 잘 보여 주는 좋은 예이다
Kết quả này là một ví dụ tốt cho thấy xu hướng coi trọng ngoại hình của thế hệ trẻ
3
이 사건은 환경 오염이 얼마나 심각한지를 보여 주는 좋은 예입니다
Sự kiện này là một ví dụ điển hình cho thấy ô nhiễm môi trường nghiêm trọng đến mức nào
4
한글은 한국인의 독창성과 과학적 사고를 보여 주는 좋은 예이다
Hangeul là một ví dụ tốt cho thấy tính độc sáng và tư duy khoa học của người Hàn
5
김연아 선수의 성공은 끊임없는 노력의 결실을 보여 주는 좋은 예입니다
Thành công của vận động viên Kim Yuna là ví dụ điển hình cho thấy quả ngọt của sự nỗ lực không ngừng
6
최근의 스마트폰 중독 현상은 기술 발달의 부작용을 보여 주는 좋은 예이다
Hiện tượng nghiện smartphone gần đây là ví dụ rõ nét cho thấy tác dụng phụ của sự phát triển công nghệ
7
이 영화는 자본주의 사회의 어두운 이면을 보여 주는 좋은 예가 될 것이다
Bộ phim này sẽ là một ví dụ điển hình cho thấy mặt tối của xã hội tư bản
8
한국의 빠른 경제 성장은 교육의 중요성을 보여 주는 좋은 예입니다
Sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng của Hàn Quốc là ví dụ tốt cho thấy tầm quan trọng của giáo dục
9
K-POP의 세계적인 인기는 문화의 힘이 얼마나 대단한지를 보여 주는 좋은 예이다
Độ phủ sóng toàn cầu của K-POP là ví dụ điển hình cho thấy sức mạnh của văn hóa lớn lao nhường nào
10
이 회사의 파산은 경영자의 무능력을 보여 주는 좋은 예라고 할 수 있다. (Sự phá sản của công ty này có thể coi là ví dụ rõ ràng cho thấy sự vô능 của người quản lý). [Ví dụ bổ sung]
Mẫu hội thoại1 bài
Nghe - nói theo mẫu
Dạy và Học
5 câu thoại
A선생님요즘 학생들은 성적에만 너무 신경을 쓰는 것 같아요.Giáo viên: Dạo này học sinh dường như chỉ quan tâm đến thành tích
B학부모맞아요. 명문대에 진학해야 한다는 압박감이 크기 때문이죠. 시험에서 좋은 점수만 받으면 그만이라는 생각이 문제예요.Phụ huynh: Đúng vậy ạ. Đó là do áp lực phải vào được đại học danh tiếng quá lớn. Suy nghĩ rằng chỉ cần đạt điểm cao trong kỳ thi là xong (là đủ) mới là vấn đề
A선생님네, 주입식 교육 위주로 공부하는 탓에 아이들의 창의성이 떨어지고 있어요.Giáo viên: Vâng, do học chủ yếu theo phương pháp nhồi nhét nên (hậu quả tiêu cực) tính sáng tạo của học sinh đang bị giảm sút
B학부모스스로 생각하는 훈련을 하고 다양한 경험을 함으로써 문제를 해결해야 하는데요.Phụ huynh: Phải rèn luyện tự tư duy và thông qua việc trải nghiệm đa dạng để rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề chứ
A선생님네, 한석봉의 일화는 부모의 올바른 교육이 얼마나 중요한지를 보여 주는 좋은 예입니다.Giáo viên: Vâng, giai thoại về mẹ của Han Seok-bong là một ví dụ tốt cho thấy sự giáo dục đúng đắn của cha mẹ quan trọng đến nhường nào
Listening
Nghe và bắt ý chính
A선생님Giáo viên: Dạo này học sinh dường như chỉ quan tâm đến thành tích
B학부모Phụ huynh: Đúng vậy ạ. Đó là do áp lực phải vào được đại học danh tiếng quá lớn. Suy nghĩ rằng chỉ cần đạt điểm cao trong kỳ thi là xong (là đủ) mới là vấn đề
A선생님Giáo viên: Vâng, do học chủ yếu theo phương pháp nhồi nhét nên (hậu quả tiêu cực) tính sáng tạo của học sinh đang bị giảm sút
B학부모Phụ huynh: Phải rèn luyện tự tư duy và thông qua việc trải nghiệm đa dạng để rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề chứ
A선생님Giáo viên: Vâng, giai thoại về mẹ của Han Seok-bong là một ví dụ tốt cho thấy sự giáo dục đúng đắn của cha mẹ quan trọng đến nhường nào
Câu hỏi nghe
Nghĩa của từ "교육열(敎育熱)" là gì?
Reading
Đọc hiểu nội dung bài
읽기
Đọc đang được biên tập
Nội dung sẽ xuất hiện khi đã được xuất bản.
Writing
Viết 3-5 câu theo mẫu
쓰기
Đề bài
Viết 3-5 câu dùng từ vựng và ngữ pháp của Bài 5.
예: 입시 위주의 교육으로 인해 학교 교육에서 많은 문제가 생기고 있다
Quiz
Kiểm tra từ vựng và nghe hiểu
퀴즈
Danh sách câu hỏi
Câu hỏi 1
Nghĩa của từ "교육열(敎育熱)" là gì?
Câu hỏi 2
Nghĩa của từ "논술 시험(論述試驗)" là gì?
Câu hỏi 3
Nghĩa của từ "기말고사(期末考査)" là gì?
Câu hỏi 4
Nghĩa của từ "요령(要領)" là gì?
Câu hỏi 5
Nghĩa của từ "기색(氣色)" là gì?
Câu hỏi 6
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 이 책에는 어려운 이웃을 돕는 사람들의 _____인 이야기가 실려 있다.
Câu hỏi 7
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 이 중학교는 _____ 학교이다.
Câu hỏi 8
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 서쪽으로 지는 해 때문에 나무 _____가 길게 생겼다.
Câu hỏi 9
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 한석봉은 조선 시대 제일의 _____이다.
Câu hỏi 10
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 고등학교를 _____ 않고 따로 시험을 봐서 대학에 들어갈 수도 있다.
Câu hỏi 11
Ý nghĩa của cấu trúc ngữ pháp "V-(으)ㅁ으로써" là gì?
Câu hỏi 12
Ý nghĩa của cấu trúc ngữ pháp "N(으)로 인해 / N(으)로 인하여" là gì?
Câu hỏi 13
Ý nghĩa của cấu trúc ngữ pháp "N은/는 N을/를 보여 주는 좋은 예이다" là gì?