6

한국 탐구

Khám phá Hàn Quốc

Nhóm
Nhóm từ vựng

한국인 이해하기

26 từ
각오(覺悟)하다
[가고하다] / kagohada
Quyết tâm, chuẩn bị tinh thần
어떤 일이 있더라도 참을 각오가 되어 있다.
감정적(感情的)이다
[감정저기다] / kamdʑʌŋdʑʌgida
Mang tính cảm xúc
그는 생각이 다른 사람과 토론할 때 상당히 감정적인 태도로 말한다.
감탄(感歎)하다
[감탄하다] / kamtʰanhada
Cảm thán, khâm phục
어린아이의 착한 마음씨에 감탄했다.
강인(强靭)하다
[강인하다] / kaŋinhada
Cứng cỏi, mạnh mẽ
그의 얼굴은 따뜻한 표정이었지만 강인한 인상을 주었다.
게으르다
[게으르다] / keɯɾɯda
Lười biếng
그는 옷 갈아입는 것도 싫어할 정도로 게을러서 일주일 동안 같은 옷을 입고 다닌 적도 있다.
과연(果然)
[과연] / kwayʌn
Quả nhiên, quả thật
그 실력으로 과연 취직 시험에 합격할 수 있을까?
기질(氣質)
[기질] / kidʑil
Khí chất, bản tính
그는 낙천적인 기질을 가졌다.
몸에 배다
[모메 배다] / mome bɛda
Quen thuộc, ăn sâu vào cơ thể/thói quen
무엇이든지 아껴 쓰는 생활이 이미 그들의 몸에 밴 것 같았다.
무뚝뚝하다
[무뚝뚜카다] / mut͈ukt͈ukʰada
Cộc lốc, khô khan
그 할아버지는 보통 때도 말씀이 없고 누가 인사해도 무뚝뚝하게 대답하셨다.
무표정(無表情)하다
[무표정하다] / mupʰjodʑʌŋhada
Vô cảm, không có biểu cảm
그는 어떠한 말을 해도 무표정한 얼굴로 아무 말도 안 했다.
미운 정(情) 고운 정(情)이 들다
[미운 정 고운 정이 들다] / miun dʑʌŋ koun dʑʌŋi tɯlda
Gắn bó sâu đậm (có cả tình thương lẫn ghét)
그 사람과는 오랫동안 한 사무실에서 같이 근무하면서 미운 정 고운 정이 들었다.
부지런하다
[부지런하다] / budʑiɾʌnhada
Chăm chỉ, siêng năng
그 아주머니는 부지런해서 이웃 중에서 제일 먼저 일어나 집 주변을 청소한다.
불쑥
[불쑥] / buls͈uk
Đột ngột, thình lình
아이가 나에게 불쑥 과자를 내밀었다.
사양(辭讓)하다
[사양하다] / sajaŋhada
Từ chối, khước từ (vì phép lịch sự)
사양하지 말고 마음껏 드세요.
신중(愼重)하다
[신중하다] / ɕindʑuŋhada
Thận trọng
결정은 신중하게 해야겠지만 일단 결정을 하면 행동은 빠른 것이 좋다.
양보(讓步)하다
[양보하다] / jaŋbohada
Nhường nhịn
장학금을 자기보다 어려운 친구에게 양보하다니 정말 인정이 많은 사람이다.
어렴풋이
[어렴푸시] / ʌɾjʌmpʰuɕi
Lờ mờ, mờ ảo
이 말이 무슨 뜻인지 어렴풋이 알고 있었는데 사전을 보고 분명히 알게 되었다.
역동적(力動的)
[역똥적] / jʌkt͈oŋdʑʌk
Tính năng động, đầy sức sống
그 화가는 달리는 말의 역동적인 움직임을 잘 그려 냈다.
열정적(熱情的)이다
[열쩡저기다] / jʌlc͈ʌŋdʑʌgida
Cuồng nhiệt, nhiệt huyết
그는 열정적인 피아노 연주를 들려주었다.
옥탑방(屋塔房)
[옥탑빵] / oktʰap͈aŋ
Phòng trên sân thượng (gác mái)
옥탑방은 여름에 덥고 겨울에 추워서 불편하지만 집세가 싸다.
인상적(印象的)
[인상적] / insaŋdʑʌk
Ấn tượng
그 배우의 연기가 매우 인상적이어서 아직도 기억에 남아 있다.
잔뜩
[잔뜩] / c͈ant͈ɯk
Đầy, dồn nén, rất nhiều
인사를 하지 않고 그냥 나왔더니 어머니께서 잔뜩 화가 나 계셨다.
정(情)들자 이별(離別)이다
[정들자 이벼리다] / dʑʌŋdɯldʑa ibjʌɾida
Vừa bén duyên đã phải chia ly
정들자 이별이라더니 이제 좀 서로를 알게 되었는데 헤어지게 되었구나.
진지(眞摯)하다
[진지하다] / dʑindʑihada
Nghiêm túc, đứng đắn
그 학생은 진지한 태도로 교수님의 모든 강의 내용을 받아들였다.
통째로
[통째로] / tʰoŋc͈eɾo
Trọn vẹn, nguyên vẹn cả khối
닭 한 마리를 통째로 요리했다.
활기차다(活氣--)
[활기차다] / hwalgicʰada
Đầy sức sống, hoạt bát
아침을 활기차게 시작하려면 아침 식사를 꼭 하는 것이 좋다.
Nhóm từ vựng

한국의 멋

31 từ
가지런히
[가지런히] / kadʑiɾʌnhi
Ngay ngắn, gọn gàng
책장에 책들이 가지런히 정리되어 있었다.
간결(簡潔)하다
[간결하다] / kandʑjʌlhada
Ngắn gọn, súc tích
그의 글은 아주 간결하여 읽기 쉽다.
꼬부라지다
[꼬부라지다] / k͈obuɾadʑida
Bị cong, uốn cong
슈퍼마켓 앞에서 왼편으로 약간 꼬부라진 골목으로 들어오세요.
나뭇결
[나무껼 / 나묻껼] / namuk͈jʌl
Vân gỗ
그는 나뭇결을 살리기 위하여 책상을 칠하지 않고 그대로 사용한다.
목공예품(木工藝品)
[목꽁예품] / mokk͈oŋjepʰum
Đồ thủ công mỹ nghệ bằng gỗ
그 가게에는 나무를 깎아 만든 목공예품이 많다.
목재(木材)
[목째] / mokc͈ɛ
Gỗ (vật liệu)
이 문은 목재로 만든 것이다.
백자(白磁)
[백짜] / pɛkc͈a
Sứ trắng
깨끗하고 소박한 아름다움이 빛나는 백자는 조선 시대의 대표적인 유물이다.
분재(盆栽)
[분재] / bundʑɛ
Cây cảnh, bonsai
그 집은 소나무 분재로 거실을 장식했다.
세련(洗練)되다
[세련되다] / seɾjʌndweda
Thanh lịch, tao nhã, tinh tế
그 여자는 직장 생활을 오래 해서 그런지 아주 세련된 옷을 입었다.
소박(素朴)하다
[소바카다] / sobakʰada
Mộc mạc, giản dị
김 사장님은 돈이 많지만 소박한 집에서 생활을 한다.
여백(餘白)
[여백] / jʌbɛk
Chỗ trống, khoảng trống
그 학생은 책의 여백에 작은 글씨로 내용을 메모했다.
연꽃(蓮-)
[연꼳] / jʌnk͈ot
Hoa sen
연못에 분홍색의 연꽃이 피었다.
연적(硯滴)
[연적] / jʌndʑʌk
Giọt thủy (vật đựng nước nhỏ giọt mài mực)
연적에 담긴 물을 벼루에 붓고 먹을 갈았다.
오로지
[오로지] / oɾodʑi
Chỉ, một mực, chuyên tâm
그 여자는 30년 동안 오로지 한국 음식을 연구하는 일에만 몰두했다.
유독(唯獨)
[유독] / judok
Độc nhất, đặc biệt (hơn hẳn)
모두 왔는데, 유독 철수만 오지 않았다.
유물(遺物)
[유물] / jumul
Di vật, di sản cổ
이 거울은 약 1,000년 전에 만들어진 귀중한 유물이다.
은은(隱隱)하다
[은은하다] / ɯnɯnhada
Nhẹ nhàng, thoang thoảng, mờ ảo
달빛이 창문에 은은하게 비치고 있다.
인공적(人工的)
[인공적] / ingoŋdʑʌk
Mang tính nhân tạo
아파트 뒷산에 산을 오를 수 있는 계단 등 인공적인 구조물을 설치하였다.
일그러지다
[일그러지다] / ilgɯɾʌdʑida
Bị méo mó, nhăn nhó
화가 나자 철수 씨의 얼굴이 점점 일그러지기 시작했다.
자연스럽다(自然---)
[자연스럽따] / dʑajʌnsɯɾʌpt͈a
Tự nhiên
갑작스러운 질문에 대해 아주 자연스러운 태도로 답을 했다.
자체(自體)
[자체] / dʑacʰe
Bản thân nó
이 상품은 재료 자체가 귀한 것이다.
정교(精巧)하다
[정교하다] / dʑʌŋgjohada
Tinh xảo
거기에는 아주 정교하게 깎고 다듬은 보석이 진열되어 있다.
정원(庭園)
[정원] / dʑʌŋwʌn
Khu vườn
그는 꽃과 나무를 심어서 멋진 정원을 가꾸었다.
청자(靑瓷)
[청자] / cʰʌŋdʑa
Sứ xanh, gốm ngọc
청자는 고려 시대의 것이 가장 유명하다.
촌스럽다(村---)
[촌스럽따] / cʰonsɯɾʌpt͈a
Quê mùa
촌스럽게 행동하지 말고 가만히 앉아 있어라.
최소한(最小限)
[최소한] / cʰwesohan
Tối thiểu
그 일을 끝내는 데에 최소한 이틀이 걸린다.
추구(追求)하다
[추구하다] / cʰuguhada
Theo đuổi
사람은 누구나 행복을 추구하게 마련이다.
축소(縮小)하다
[축쏘하다] / cʰuks͈ohada
Thu nhỏ
요즘처럼 장사가 어려운 때에는 사업 규모를 축소하는 것이 낫다.
파격(破格)
[파격] / pʰagjʌk
Phá cách, khác thường
요즘 그 백화점은 파격 할인 행사를 하고 있다.
항아리(缸--)
[항아리] / haŋaɾi
Chum, vại
예전에는 집집마다 고추장과 된장 항아리가 있었다.
화려(華麗)하다
[화려하다] / hwaɾjʌhada
Hoa lệ, rực rỡ, lộng lẫy
그녀가 입은 옷은 누구보다도 화려해서 사람들이 모두 쳐다보았다.
Grammar

Ngữ pháp trong bài

문법
Danh sách mẫu
A-기 그지없다
A-기 그지없다

Ý nghĩa: Vô cùng..., hết sức..., không gì sánh bằng.

Cách sử dụng: Nhấn mạnh mức độ cực độ, không có giới hạn của một trạng thái hoặc cảm xúc nào đó. Rất hay đi chung với các tính từ chỉ tình cảm, cảm xúc (슬프다, 기쁘다, 외롭다, 무섭다, 반갑다...). Văn phong mang hơi hướng văn học, học thuật.
Ví dụ đi kèm 10 ví dụ
1
깜깜한 밤길을 혼자 걸어가고 있는데 정말 무섭기 그지없었다
Đang đi bộ một mình trên con đường đêm tối om, quả thực là sợ vô cùng
2
몸살이 나서 누워 있는 나에게 약도 사다 주고 반찬도 만들어 주셨다. 정말 친절하기 그지없는 분이다
Cô chủ nhà đã mua thuốc và làm đồ ăn cho tôi khi tôi ốm nằm bẹp. Đúng là một người tốt bụng không gì sánh bằng
3
십 년 만에 고향 친구들을 다시 만나니 반갑기 그지없다
Sau 10 năm mới gặp lại bạn bè quê hương, thấy vui mừng khôn tả
4
아무도 없는 텅 빈 방에 혼자 있으니 외롭기 그지없다
Ở một mình trong căn phòng trống không, thấy cô đơn hết sức
5
평생 모은 재산을 사회에 기부하다니 훌륭하기 그지없는 행동이다
Quyên góp toàn bộ tài sản tích cóp cả đời cho xã hội, quả là một hành động tuyệt vời không tả xiết
6
이런 어려운 상황에서도 미소를 잃지 않으니 다행스럽기 그지없다
Trong hoàn cảnh khó khăn thế này mà vẫn không đánh mất nụ cười, thật hết sức may mắn
7
이유 없이 화를 내는 무례한 태도를 보니 불쾌하기 그지없었다
Thấy thái độ vô lễ nổi cáu vô cớ của anh ta, tôi vô cùng khó chịu
8
고생한 만큼 좋은 결과가 나와서 기쁘기 그지없습니다
Kết quả tốt đẹp xứng đáng với những vất vả đã bỏ ra, tôi mừng không gì sánh nổi
9
아끼던 강아지를 잃어버려서 슬프기 그지없다
Lạc mất chú cún cưng yêu quý, tôi buồn đau vô hạn
10
열심히 준비했는데 시험에 떨어졌다는 소식을 듣고 실망스럽기 그지없었다
Đã chuẩn bị rất chăm chỉ mà nghe tin thi trượt, tôi thất vọng vô cùng
A/V-기에
A/V-기에

Ý nghĩa: Vì..., Do... (nên).

Cách sử dụng: Dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một kết quả hoặc hành động khách quan ở vế sau. Chủ yếu dùng trong văn viết (thư từ, báo chí, bài luận) hoặc khi phát biểu trang trọng. KHÔNG dùng cho câu mệnh lệnh hay rủ rê. Tương đương với 기 때문에.
Ví dụ đi kèm 10 ví dụ
1
날씨가 춥기에 옷을 두껍게 입고 나갔습니다
Vì thời tiết lạnh nên tôi đã mặc áo khoác dày đi ra ngoài
2
모두가 그를 반대하기에 나라도 그의 편이 되어 주기로 했다
Vì tất cả mọi người đều phản đối anh ấy nên ít ra tôi quyết định sẽ đứng về phía anh ấy
3
시간이 너무 늦었기에 오늘은 이만 회의를 마치겠습니다
Vì thời gian đã quá muộn nên hôm nay chúng ta sẽ kết thúc cuộc họp tại đây
4
길이 너무 막히기에 지하철을 타고 왔어요
Do đường kẹt quá nên tôi đã đi tàu điện ngầm đến
5
부모님의 기대가 크기에 더욱 열심히 공부할 수밖에 없다
Vì kỳ vọng của bố mẹ rất lớn nên tôi không còn cách nào khác ngoài việc học hành chăm chỉ hơn
6
이 문제는 혼자 해결하기 어렵기에 전문가의 도움을 받았다
Vì vấn đề này khó có thể tự giải quyết nên tôi đã nhận sự trợ giúp của chuyên gia
7
물건의 품질이 좋기에 비싼 가격을 주고 샀습니다
Vì chất lượng món hàng tốt nên tôi đã mua với mức giá đắt
8
약속 시간이 다 되었기에 서둘러 집을 나섰다
Vì đã đến giờ hẹn nên tôi vội vã ra khỏi nhà
9
그 사람의 성실함을 잘 알기에 이 중요한 업무를 맡겼습니다
Do tôi rất hiểu sự thành thật của người đó nên đã giao phó công việc quan trọng này
10
아직은 실력이 부족하기에 더 많은 연습이 필요합니다
Vì thực lực vẫn còn thiếu sót nên cần phải luyện tập nhiều hơn nữa
A/V-지 않을까 하다
A/V-지 않을까 하다

Ý nghĩa: Không biết liệu có phải là... / Có lẽ là... / Tôi e là...

Cách sử dụng: Dùng để thể hiện sự suy đoán, ý kiến cá nhân hoặc sự lo ngại của người nói một cách nhẹ nhàng, thận trọng. Cách nói này giúp giảm bớt sự áp đặt, làm cho câu nói trở nên mềm mỏng và lịch sự hơn so với việc khẳng định trực tiếp.
Ví dụ đi kèm 10 ví dụ
1
이 계획은 예산이 너무 많이 들지 않을까 합니다
Tôi e là kế hoạch này sẽ tốn quá nhiều ngân sách
2
지금 출발하면 약속 시간에 조금 늦지 않을까 해요
Tôi không biết liệu bây giờ xuất phát thì có bị muộn giờ hẹn một chút không
3
아이들에게는 이 영화가 너무 폭력적이지 않을까 합니다
Tôi e rằng bộ phim này quá bạo lực đối với trẻ em
4
김 대리가 이번 프로젝트의 책임자로 가장 적합하지 않을까 합니다
Tôi cho rằng có lẽ Phó phòng Kim là người thích hợp nhất cho vị trí phụ trách dự án lần này
5
무리한 운동은 오히려 건강을 해치지 않을까 하는 생각이 듭니다
Tôi có suy nghĩ rằng vận động quá sức có khi lại làm hại sức khỏe
6
그 방법이 문제를 해결하는 데 가장 효과적이지 않을까 해요
Có lẽ phương pháp đó là hiệu quả nhất để giải quyết vấn đề
7
너무 일찍 연락하면 실례가 되지 않을까 해서 기다렸어요
Tôi sợ rằng liên lạc quá sớm sẽ thất lễ nên đã đợi
8
이렇게 갑자기 방문하면 그분이 당황하지 않을까 합니다
Tôi e là nếu ghé thăm đột ngột thế này thì vị đó sẽ bối rối
9
오늘 비가 온다고 했으니 우산을 가져가는 게 좋지 않을까 해
Hôm nay dự báo có mưa nên mình nghĩ có lẽ nên mang theo ô thì tốt hơn
10
이번 시험은 작년보다 조금 더 어렵지 않을까 합니다
Tôi đoán chừng bài thi lần này sẽ khó hơn năm ngoái một chút
A/V-(으)ㅁ에 틀림없다
A/V-(으)ㅁ에 틀림없다

Ý nghĩa: Chắc chắn là..., Không sai vào đâu được.

Cách sử dụng: Thể hiện sự suy đoán mang tính khẳng định mạnh mẽ (đạt đến 99% chắc chắn) của người nói dựa trên một căn cứ rõ ràng, logic ở vế trước. Thường xuất hiện trong văn bản báo chí, bài nghị luận, suy luận điều tra.
Ví dụ đi kèm 10 ví dụ
1
그렇게 많은 사람이 보러 가다니 그 영화는 재미있음에 틀림없다
Nhiều người đi xem như vậy thì bộ phim đó chắc chắn là rất hay
2
여러 상황을 고려할 때 그 사람이 그 일을 했음에 틀림없다
Khi xem xét nhiều tình huống, chắc chắn người đó đã làm việc đó
3
지문이 발견된 것으로 보아 그가 범인임에 틀림없습니다
Dựa trên việc phát hiện ra dấu vân tay, người đó chắc chắn là hung thủ
4
저렇게 열심히 공부하는 것을 보니 이번 시험에 합격함에 틀림없다
Thấy nỗ lực học tập như vậy thì chắc chắn cậu ấy sẽ thi đỗ đợt này
5
방에 불이 꺼져 있는 것을 보니 모두 잠들었음에 틀림없다
Thấy điện trong phòng tắt hết thì chắc chắn mọi người đã ngủ say rồi
6
매일 늦게 퇴근하는 것을 보니 일이 많음에 틀림없다
Thấy ngày nào cũng tan làm muộn thì chắc chắn là có rất nhiều việc
7
비싼 가격에도 잘 팔리는 것을 보면 품질이 좋음에 틀림없다
Giá đắt mà vẫn bán chạy như vậy thì chắc chắn là chất lượng rất tốt
8
연락을 받지 않는 것을 보니 회의 중임에 틀림없다
Không bắt máy như thế này thì chắc chắn là đang họp
9
이렇게 길이 막히는 것을 보면 앞에서 사고가 났음에 틀림없다
Đường tắc thế này thì chắc chắn là phía trước đã xảy ra tai nạn
10
그가 땀을 많이 흘리는 걸 보니 아주 긴장했음에 틀림없어
Thấy anh ta đổ nhiều mồ hôi thì chắc chắn là đang rất căng thẳng
한마디로 말하자면 / 한마디로 말해서
한마디로 말하자면 / 한마디로 말해서

Ý nghĩa: Nói tóm lại là..., Nói một cách ngắn gọn là...

Cách sử dụng: Dùng để tóm tắt, đúc kết lại toàn bộ nội dung dài dòng đã giải thích trước đó thành một câu, một ý chính súc tích nhất. Rất ăn điểm khi dùng ở phần kết luận đoạn văn.
Ví dụ đi kèm 10 ví dụ
1
한국의 경제 성장을 한마디로 말하자면 '기적'이라고 할 수 있다
Sự tăng trưởng kinh tế của Hàn Quốc nói tóm lại có thể gọi là một 'kỳ tích'
2
그 사람의 성격을 한마디로 말하자면 아주 다혈질입니다
Tính cách của người đó nói tóm lại là rất nóng nảy
3
이번 행사의 목적을 한마디로 말하자면 환경 보호의 중요성을 알리는 것입니다
Mục đích của sự kiện lần này nói tóm lại là thông báo tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường
4
우리 팀의 분위기를 한마디로 말해서 '가족' 같습니다
Bầu không khí của đội chúng tôi nói tóm lại giống như một 'gia đình'
5
오늘 회의의 결과를 한마디로 말하자면 완벽한 실패입니다
Kết quả cuộc họp hôm nay nói một cách ngắn gọn là một sự thất bại hoàn toàn
6
이 소설의 주제를 한마디로 말하자면 진정한 사랑의 의미입니다
Chủ đề của cuốn tiểu thuyết này nói tóm lại là ý nghĩa của tình yêu đích thực
7
현대 사회의 문제점을 한마디로 말하자면 소통의 부재라고 생각한다
Vấn đề của xã hội hiện đại nói ngắn gọn tôi nghĩ đó là sự thiếu vắng giao tiếp
8
한마디로 말해서, 당신의 제안은 우리 회사에 적합하지 않습니다
Nói tóm lại, đề xuất của bạn không phù hợp với công ty chúng tôi
9
그녀의 패션 스타일을 한마디로 말하자면 심플하면서도 우아합니다
Phong cách thời trang của cô ấy nói tóm lại là tuy đơn giản nhưng lại thanh lịch
10
그 영화를 한마디로 말하자면 올해 최고의 명작이라고 평가하고 싶다
Bộ phim đó nói tóm lại tôi muốn đánh giá là kiệt tác hay nhất năm nay
A-(으)ㄴ/V-는 점이 특징적이다
A-(으)ㄴ/V-는 점이 특징적이다

Ý nghĩa: Có đặc điểm / đặc trưng nổi bật là...

Cách sử dụng: Dùng để mô tả đặc điểm nổi bật, khác biệt nhất của một sự vật, hiện tượng. Cấu trúc học thuật này rất phù hợp trong các bài văn thuyết minh, giới thiệu văn hóa hoặc báo cáo phân tích đồ thị.
Ví dụ đi kèm 10 ví dụ
1
한국 전통 가옥인 한옥은 자연과의 조화를 중시한다는 점이 특징적이다
Ngôi nhà truyền thống của Hàn Quốc là Hanok có đặc trưng nổi bật là coi trọng sự hài hòa với thiên nhiên
2
이 스마트폰은 배터리가 아주 오래간다는 점이 특징적입니다
Chiếc điện thoại thông minh này có điểm đặc trưng là pin sử dụng được rất lâu
3
한글은 발음 기관의 모양을 본떠서 만들어졌다는 점이 특징적이다
Hangeul có đặc điểm nổi bật là được tạo ra mô phỏng theo hình dáng của cơ quan phát âm
4
이번에 출시된 신차는 연비가 뛰어나다는 점이 가장 특징적이다
Chiếc xe mới ra mắt lần này có điểm đặc trưng nhất là hiệu suất nhiên liệu xuất sắc
5
이 식당의 음식은 조미료를 전혀 사용하지 않는 점이 특징적입니다
Đồ ăn của nhà hàng này có đặc trưng là hoàn toàn không sử dụng chất điều vị
6
서울은 전통과 현대가 한곳에 어우러져 있는 점이 특징적인 도시이다
Seoul là một thành phố có điểm đặc trưng là truyền thống và hiện đại hòa quyện vào nhau ở cùng một nơi
7
젊은 세대들은 글자보다 이미지와 영상에 더 익숙하다는 점이 특징적이다
Thế hệ trẻ có đặc điểm nổi bật là quen thuộc với hình ảnh và video hơn là chữ viết
8
이 회사의 기업 문화는 수평적이고 자유롭다는 점이 특징적입니다. (Văn hóa doanh nghiệp của công ty này có đặc điểm là sự bình đẳng
theo chiều ngang
9
최근의 온라인 쇼핑몰은 당일 배송을 해 준다는 점이 특징적이다
Các trung tâm mua sắm trực tuyến gần đây có đặc trưng nổi bật là giao hàng ngay trong ngày
10
이 화가의 작품들은 색채가 매우 강렬하다는 점이 특징적입니다
Các tác phẩm của họa sĩ này có điểm đặc trưng là màu sắc cực kỳ mãnh liệt
N을/를 N(으)로 꼽다
N을/를 N(으)로 꼽다

Ý nghĩa: Chọn N là N / Đánh giá N là N / Xếp N vào (hàng)... --

Cách sử dụng: Động từ "꼽다" mang nghĩa gốc là "đếm trên đầu ngón tay". Cấu trúc này dùng khi người viết/nói dẫn chứng kết quả bầu chọn, đánh giá từ một nhóm người về một đối tượng xem nó là đại diện tiêu biểu nhất (nguyên nhân chính, người giỏi nhất, địa điểm đẹp nhất...). Rất hay xuất hiện trong bài phân tích số liệu.
Ví dụ đi kèm 10 ví dụ
1
많은 외국인 관광객들이 한국의 가장 큰 매력으로 치안을 꼽는다
Rất nhiều khách du lịch nước ngoài chọn an ninh là sức hấp dẫn lớn nhất của Hàn Quốc
2
전문가들은 이번 경제 위기의 주된 원인으로 수출 감소를 꼽았습니다
Các chuyên gia đã chỉ ra việc giảm xuất khẩu là nguyên nhân chính của cuộc khủng hoảng kinh tế lần này
3
설문 조사 결과, 직장인들은 가장 큰 스트레스 원인으로 인간관계를 꼽았다
Kết quả khảo sát cho thấy, nhân viên văn phòng đánh giá mối quan hệ con người là nguyên nhân gây căng thẳng lớn nhất
4
역사학자들은 세종대왕을 한국 역사상 가장 위대한 성군으로 꼽습니다
Các nhà sử học xếp vua Sejong vào hàng vị thánh quân vĩ đại nhất trong lịch sử Hàn Quốc
5
그는 성공의 비결로 긍정적인 사고방식과 꾸준한 노력을 꼽았다
Anh ấy đã chọn lối suy nghĩ tích cực và sự nỗ lực bền bỉ là bí quyết của sự thành công
6
학생들은 가장 존경하는 인물 1위로 부모님을 꼽았습니다
Học sinh đã bình chọn bố mẹ là nhân vật số 1 mà họ kính trọng nhất
7
의사들은 건강을 유지하는 최고의 방법으로 규칙적인 운동을 꼽는다
Các bác sĩ đánh giá tập thể dục đều đặn là phương pháp tốt nhất để duy trì sức khỏe
8
한국 사람들은 가장 좋아하는 야식으로 치킨과 맥주를 꼽습니다
Người Hàn Quốc chọn gà rán và bia là món ăn đêm được yêu thích nhất
9
많은 사람들이 제주도를 한국 최고의 신혼여행지로 꼽았다
Nhiều người đã bình chọn đảo Jeju là địa điểm hưởng tuần trăng mật tuyệt vời nhất Hàn Quốc
10
이번 사고의 가장 큰 문제점으로 안전 불감증을 꼽을 수 있습니다
Có thể đánh giá sự thiếu ý thức về an toàn là vấn đề lớn nhất của tai nạn lần này
Mẫu hội thoại 1 bài
Nghe - nói theo mẫu

Khám phá Hàn Quốc

5 câu thoại
A 줄리앙 한국에 처음 왔을 때 한국 사람들의 '정(情)' 문화를 보고 신기했어요. Julien: Lúc mới đến Hàn Quốc, tôi rất ngạc nhiên khi thấy văn hóa 'Tình (Jeong)' của người Hàn
B 마리코 맞아요. 처음 만난 사람에게도 친절하게 대해 주는 것을 보면 감동적이기 그지없어요. Mariko: Đúng vậy. Nhìn cách họ đối xử thân thiện với cả những người mới gặp lần đầu, thực sự là cảm động không gì sánh bằng
A 줄리앙 하지만 가끔은 사적인 질문을 너무 많이 해서 당황스럽기에 대답하기 어려울 때도 있었어요. Julien: Nhưng thỉnh thoảng họ hỏi quá nhiều câu hỏi mang tính cá nhân nên cũng có lúc tôi thấy bối rối và khó trả lời
B 마리코 그래도 그런 관심이 다 친해지고 싶어서 그러는 것임에 틀림없어요. Mariko: Dù vậy thì chắc chắn những sự quan tâm đó đều là do họ muốn trở nên thân thiết mà thôi (không thể sai được)
A 줄리앙 네, 이제는 익숙해졌어요. 저는 한국의 가장 큰 매력을 바로 이 '정'으로 꼽고 싶어요. Julien: Vâng, bây giờ tôi đã quen rồi. Tôi muốn chọn chính cái 'Tình' này làm sức hấp dẫn lớn nhất của Hàn Quốc
Listening

Nghe và bắt ý chính

A 줄리앙 Julien: Lúc mới đến Hàn Quốc, tôi rất ngạc nhiên khi thấy văn hóa 'Tình (Jeong)' của người Hàn
B 마리코 Mariko: Đúng vậy. Nhìn cách họ đối xử thân thiện với cả những người mới gặp lần đầu, thực sự là cảm động không gì sánh bằng
A 줄리앙 Julien: Nhưng thỉnh thoảng họ hỏi quá nhiều câu hỏi mang tính cá nhân nên cũng có lúc tôi thấy bối rối và khó trả lời
B 마리코 Mariko: Dù vậy thì chắc chắn những sự quan tâm đó đều là do họ muốn trở nên thân thiết mà thôi (không thể sai được)
A 줄리앙 Julien: Vâng, bây giờ tôi đã quen rồi. Tôi muốn chọn chính cái 'Tình' này làm sức hấp dẫn lớn nhất của Hàn Quốc
Câu hỏi nghe

Nghĩa của từ "인상적(印象的)" là gì?

Reading

Đọc hiểu nội dung bài

읽기

Đọc đang được biên tập

Nội dung sẽ xuất hiện khi đã được xuất bản.

Writing

Viết 3-5 câu theo mẫu

쓰기
Đề bài

Viết 3-5 câu dùng từ vựng và ngữ pháp của Bài 6.

예: 깜깜한 밤길을 혼자 걸어가고 있는데 정말 무섭기 그지없었다
Quiz

Kiểm tra từ vựng và nghe hiểu

퀴즈
Danh sách câu hỏi
Câu hỏi 1

Nghĩa của từ "인상적(印象的)" là gì?

Câu hỏi 2

Nghĩa của từ "간결(簡潔)하다" là gì?

Câu hỏi 3

Nghĩa của từ "통째로" là gì?

Câu hỏi 4

Nghĩa của từ "연꽃(蓮-)" là gì?

Câu hỏi 5

Nghĩa của từ "추구(追求)하다" là gì?

Câu hỏi 6

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 인사를 하지 않고 그냥 나왔더니 어머니께서 _____ 화가 나 계셨다.

Câu hỏi 7

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: _____ 말고 마음껏 드세요.

Câu hỏi 8

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: _____은 여름에 덥고 겨울에 추워서 불편하지만 집세가 싸다.

Câu hỏi 9

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 이 거울은 약 1,000년 전에 만들어진 귀중한 _____이다.

Câu hỏi 10

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 그 일을 끝내는 데에 _____ 이틀이 걸린다.

Câu hỏi 11

Ý nghĩa của cấu trúc ngữ pháp "A-(으)ㄴ/V-는 점이 특징적이다" là gì?

Câu hỏi 12

Ý nghĩa của cấu trúc ngữ pháp "한마디로 말하자면 / 한마디로 말해서" là gì?

Câu hỏi 13

Ý nghĩa của cấu trúc ngữ pháp "A/V-(으)ㅁ에 틀림없다" là gì?