Đoạn 1
Luyện nghe bài 1
Nghe và đọc theo nội dung chính của bài.
A
A
담화 단위의 어휘 연습으로 텍스트 내
Đang biên tập nghĩa.
B
B
이 요버으 이권 어휘 ㅇ 용 느
Đang biên tập nghĩa.
A
A
에서의 용법을 익혀서 어휘의 시용 능
Đang biên tập nghĩa.
B
B
력을 기르게 한다.
Đang biên tập nghĩa.
A
A
네 민의 플레북으로도 이용되었다 .
Đang biên tập nghĩa.
B
B
일 뚜 가슴 동
Đang biên tập nghĩa.
A
A
시을 보티소여 은 가국의 자둥가 더자이너들은 산국의 자 【
Đang biên tập nghĩa.
B
B
정도로 정신없이 카트다 크는 이든 이점
Đang biên tập nghĩa.