Cấu trúc & Ý nghĩa: Động từ + (으)려고 하다. Định / Ý định làm...
Cách sử dụng: Diễn tả ý định, kế hoạch sẽ thực hiện một hành động nào đó. Có patchim + 으려고 하다; Không patchim + 려고 하다.
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
지금 뭐 해요? - 비행기 표를 사려고 해요
Giờ bạn đang làm gì? - Tôi định mua vé máy bay.
2
집에 갈 거예요? - 아니요, 명동에서 친구 만나려고 해요
Bạn sẽ về nhà chứ? - Không, tôi định đi gặp bạn ở Myeongdong.
3
내일 영화를 보려고 해요
Ngày mai tôi định xem phim.
4
방학에 중국에 가려고 해요
Kỳ nghỉ tôi định đi Trung Quốc.
5
주말에 푹 쉬려고 해요
Cuối tuần tôi định nghỉ ngơi thoải mái.
6
이따가 부모님께 전화하려고 해요
Lát nữa tôi định gọi điện cho bố mẹ.
7
한국 음식을 만들려고 해요 ('ㄹ' 탈락)
Tôi định làm món ăn Hàn Quốc.
8
한국어 책을 읽으려고 해요
Tôi định đọc sách tiếng Hàn.
9
이번 주말에 친구를 초대하려고 해요
Cuối tuần này tôi định mời bạn bè.
10
예쁜 옷을 사려고 해요
Tôi định mua một chiếc áo đẹp.
N에서 N까지 (Từ... đến...)
N에서 N까지
Cấu trúc & Ý nghĩa: Danh từ (địa điểm) + 에서 + Danh từ (địa điểm) + 까지. Từ (địa điểm N1) đến (địa điểm N2).
Cách sử dụng: Dùng để chỉ khoảng cách không gian từ một điểm xuất phát đến một điểm kết thúc.
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
학교에서 집까지 가까워요? - 아니요, 멀어요
Từ trường đến nhà có gần không? - Không, xa lắm.
2
명동에서 N서울타워까지 걸었어요
Tôi đã đi bộ từ Myeongdong đến tháp N Seoul.
3
여기에서 신촌까지 어떻게 가요?
Từ đây đến Sinchon đi thế nào?
4
한국에서 중국까지 얼마나 걸려요? - 두 시간쯤 걸려요
Từ Hàn Quốc đến Trung Quốc mất bao lâu? - Mất khoảng 2 tiếng.
5
집에서 학교까지 버스로 가요
Tôi đi xe buýt từ nhà đến trường.
6
서울에서 부산까지 기차를 탔어요
Tôi đã đi tàu hỏa từ Seoul đến Busan.
7
1층에서 5층까지 계단으로 가세요
Hãy đi thang bộ từ tầng 1 lên tầng 5.
8
은행에서 우체국까지 10분 걸려요
Từ ngân hàng đến bưu điện mất 10 phút.
9
공항에서 호텔까지 택시로 가세요
Hãy đi taxi từ sân bay đến khách sạn.
10
서울대입구역에서 신도림역까지 지하철을 타요
Tôi đi tàu điện ngầm từ ga ĐH Quốc gia Seoul đến ga Sindorim.
V-아/어 주다 (Làm V cho/giúp ai đó)
V-아/어 주다
Cấu trúc & Ý nghĩa: Động từ + 아/어 주다. Làm (V) cho/giúp...
Cách sử dụng: Thể hiện việc thực hiện hành động mang lại lợi ích cho người khác. Khi yêu cầu ai giúp mình, dùng đuôi 아/어 주세요 (Hãy làm... giúp tôi).
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
딸기 케이크를 사 주세요
Xin hãy mua cho tôi bánh kem dâu tây.
2
창문 좀 닫아 주세요
Hãy đóng cửa sổ giúp tôi với.
3
정우 씨, 한국어 숙제 좀 도와주세요
Jeong-woo, giúp tôi bài tập tiếng Hàn với.
4
선생님, 칠판에 써 주세요
Thưa cô, xin hãy viết lên bảng cho chúng em.
5
요즘 지연 씨가 한국 요리를 가르쳐 줘요
Dạo này Jiyeon dạy nấu ăn món Hàn cho tôi.
6
이 책을 읽어 주세요
Hãy đọc cuốn sách này cho tôi.
7
사진을 한 장 찍어 주세요
Hãy chụp giúp tôi một tấm ảnh.
8
친구가 문을 열어 주었어요
Bạn tôi đã mở cửa giúp tôi.
9
제 이메일을 확인해 주세요
Xin hãy kiểm tra email giúp tôi.
10
길을 안내해 주세요
Xin hãy chỉ đường giúp tôi.
N(으)로 (Bằng/Hướng về N)
N(으)로
Cấu trúc & Ý nghĩa: Danh từ + (으)로. Bằng (phương tiện, công cụ) / Hướng về (địa điểm).
--
Cách sử dụng: Gắn sau danh từ chỉ phương hướng di chuyển hoặc phương tiện/công cụ để thực hiện hành động. Có patchim (trừ ㄹ) + 으로; Không patchim hoặc patchim ㄹ + 로.
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
어디로 가세요? - 서울대학교로 가 주세요
Bạn đi hướng nào? - Xin hãy đưa tôi tới Đại học Quốc gia Seoul.
2
앞으로 쭉 가세요
Hãy đi thẳng về phía trước.
3
이 버스가 서울대학교로 가요?
Xe buýt này có đi hướng ĐH Quốc gia Seoul không?
4
교실로 갈까요?
Chúng ta đi về phía lớp học nhé?
5
비행기로 프랑스에 가요
Tôi đi Pháp bằng máy bay.
6
가위로 종이를 자르세요
Hãy cắt giấy bằng kéo.
7
한국어로 말해 주세요
Hãy nói bằng tiếng Hàn.
8
연필로 쓰세요
Hãy viết bằng bút chì.
9
오른쪽으로 도세요
Hãy rẽ về hướng bên phải.
10
지하철로 학교에 갑니다
Tôi đi đến trường bằng tàu điện ngầm.
Mẫu hội thoại5 bài
Nghe - nói theo mẫu
Kế hoạch kỳ nghỉ - 말하기 1
9 câu thoại
A스티븐지금 뭐 해요?Cậu đang làm gì thế?
B샤오밍비행기 표를 알아보고 있어요.Tớ đang tìm vé máy bay
A스티븐여행 갈 거예요?Cậu định đi du lịch à?
B샤오밍아니요. 방학에 중국에 가려고 해요.Không. Kỳ nghỉ tớ định về Trung Quốc
A스티븐네. 그런데 한국에서 중국까지 얼마나 걸려요?Ừ. Nhưng từ Hàn Quốc đến Trung Quốc mất bao lâu?
B샤오밍두 시간쯤 걸려요. 스티븐 씨는 방학에 뭐 하려고 해요?Mất khoảng 2 tiếng. Steven định làm gì vào kỳ nghỉ?
A스티븐저는 집에서 푹 쉬려고 해요.Tớ định nghỉ ngơi thật thoải mái ở nhà
B샤오밍그래요? 여행은 안 갈 거예요?Thế à? Cậu không đi du lịch sao?
A스티븐네. 이번 방학에는 서울에 있을 거예요.Ừ. Kỳ nghỉ này tớ sẽ ở lại Seoul
Nghe - nói theo mẫu
Bắt taxi đi ga tàu - 말하기 2
10 câu thoại
A기사어디로 가세요?Cậu đi đến đâu vậy?
B줄리앙서울역으로 가 주세요.Chú đưa cháu đến ga Seoul với ạ
A기사외국인이시네요. 어느 나라에서 오셨어요?Cậu là người nước ngoài nhỉ. Cậu đến từ nước nào?
B줄리앙프랑스에서 왔어요.Cháu đến từ Pháp ạ
A기사서울역에는 무슨 일이세요? 여행 가세요?Cậu đến ga Seoul có việc gì thế? Đi du lịch à?
B줄리앙네, 친구하고 같이 부산으로 여행을 갈 거예요.Vâng, cháu định đi du lịch đến Busan cùng bạn
A기사한국말을 아주 잘하시네요.Cậu nói tiếng Hàn giỏi quá
B줄리앙뭘요. 아직 잘 못해요.Đâu có ạ. Cháu vẫn chưa nói giỏi đâu
B줄리앙아저씨, 저기 버스 정류장에서 세워 주세요.Chú ơi, chú dừng xe ở trạm xe buýt đằng kia giúp cháu với ạ
A기사네, 알겠습니다.Được rồi, tôi biết rồi
Nghe - nói theo mẫu
Dự định làm gì - 문법과 표현 1
2 câu thoại
AA지금 뭐 해요? 일해요?Bây giờ bạn đang làm gì? Làm việc à?
BB아니요. 비행기 표를 사려고 해요.Không. Tôi định mua vé máy bay
Nghe - nói theo mẫu
Từ đâu đến đâu - 문법과 표현 1
2 câu thoại
AA학교에서 집까지 가까워요?Từ trường về nhà có gần không?
BB아니요. 멀어요.Không, xa lắm
Nghe - nói theo mẫu
Làm gì cho ai / Đi hướng nào - 문법과 표현 2
4 câu thoại
AA뭘 사 줄까요?Mình mua gì cho cậu nhé?
BB딸기 케이크를 사 주세요.Cậu mua bánh kem dâu tây cho tớ đi
AA어디로 가세요?Anh đi đến đâu?
BB서울대학교로 가 주세요.Xin hãy đưa tôi đến Đại học Seoul
Listening
Nghe và bắt ý chính
A스티븐Cậu đang làm gì thế?
B샤오밍Tớ đang tìm vé máy bay
A스티븐Cậu định đi du lịch à?
B샤오밍Không. Kỳ nghỉ tớ định về Trung Quốc
A스티븐Ừ. Nhưng từ Hàn Quốc đến Trung Quốc mất bao lâu?
B샤오밍Mất khoảng 2 tiếng. Steven định làm gì vào kỳ nghỉ?
A스티븐Tớ định nghỉ ngơi thật thoải mái ở nhà
B샤오밍Thế à? Cậu không đi du lịch sao?
A스티븐Ừ. Kỳ nghỉ này tớ sẽ ở lại Seoul
A기사Cậu đi đến đâu vậy?
B줄리앙Chú đưa cháu đến ga Seoul với ạ
A기사Cậu là người nước ngoài nhỉ. Cậu đến từ nước nào?
B줄리앙Cháu đến từ Pháp ạ
A기사Cậu đến ga Seoul có việc gì thế? Đi du lịch à?
B줄리앙Vâng, cháu định đi du lịch đến Busan cùng bạn
A기사Cậu nói tiếng Hàn giỏi quá
B줄리앙Đâu có ạ. Cháu vẫn chưa nói giỏi đâu
B줄리앙Chú ơi, chú dừng xe ở trạm xe buýt đằng kia giúp cháu với ạ
A기사Được rồi, tôi biết rồi
AABây giờ bạn đang làm gì? Làm việc à?
BBKhông. Tôi định mua vé máy bay
AATừ trường về nhà có gần không?
BBKhông, xa lắm
AAMình mua gì cho cậu nhé?
BBCậu mua bánh kem dâu tây cho tớ đi
AAAnh đi đến đâu?
BBXin hãy đưa tôi đến Đại học Seoul
Câu hỏi nghe
Nghĩa của từ "도착하다" là gì?
Reading
Đọc hiểu nội dung bài
읽기
Bài đọc1 bài
Speaking 1
9 câu đọc
Steven
지금 뭐 해요?
Cậu đang làm gì đấy?
Xiaoming
비행기표를 알아보고 있어요.
Tớ đang tìm hiểu mua vé máy bay
Steven
여행 갈 거예요?
Cậu định đi du lịch à?
Xiaoming
아니요. 방학에 중국에 가려고 해요.
Không. Kỳ nghỉ tớ định về Trung Quốc
Steven
네. 그런데 한국에서 중국까지 얼마나 걸려요?
Vậy à. Nhưng từ Hàn Quốc đến Trung Quốc mất bao lâu?
Xiaoming
두 시간쯤 걸려요. 스티븐 씨는 방학에 뭐 하려고 해요?
Mất khoảng 2 tiếng. Vào kỳ nghỉ Steven định làm gì?
Steven
저는 집에서 푹 쉬려고 해요.
Tớ định nghỉ ngơi thật thoải mái ở nhà
Xiaoming
그래요? 여행은 안 갈 거예요?
Thế à? Cậu không đi du lịch sao?
Steven
네. 이번 방학에는 서울에 있을 거예요.
Ừ. Kỳ nghỉ này tớ sẽ ở lại Seoul
Từ trong bài đọc
버스 · Xe buýt
기차 · Tàu hỏa
비행기 · Máy bay
배 · Tàu thủy, thuyền
택시 · Xe taxi
자전거 · Xe đạp
지하철 · Tàu điện ngầm
오토바이 · Xe máy
Writing
Viết 3-5 câu theo mẫu
쓰기
Đề bài
Viết theo mẫu: Speaking 1
다음을 읽고 3-5문장으로 써 보세요.
Đọc nội dung "Speaking 1" rồi viết lại hoặc tóm tắt bằng 3-5 câu.
예: 지금 뭐 해요? - 비행기 표를 사려고 해요
Quiz
Kiểm tra từ vựng và nghe hiểu
퀴즈
Danh sách câu hỏi
Câu hỏi 1
Nghĩa của từ "도착하다" là gì?
Câu hỏi 2
Nghĩa của từ "호선" là gì?
Câu hỏi 3
Nghĩa của từ "자전거" là gì?
Câu hỏi 4
Nghĩa của từ "경치" là gì?
Câu hỏi 5
Nghĩa của từ "막히다" là gì?
Câu hỏi 6
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 정우 씨, 한국어 숙제 좀 _____.
Câu hỏi 7
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 친구와 _____를 하세요.
Câu hỏi 8
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: _____입니다. (Âm thanh máy quẹt thẻ)