B샤오밍아니요. 별일 없어요. 그런데 왜요?Không. Tớ chả có việc gì. Sao vậy?
A나나시험이 끝나서 우리 집에서 파티를 하려고 해요. 샤오밍 씨도 올 수 있어요?Thi xong rồi nên tớ định tổ chức tiệc ở nhà tớ. Xiaoming có thể đến được không?
B샤오밍네, 갈 수 있어요. 몇 시쯤 갈까요?Ừ, tớ đi được. Mấy giờ thì đi được nhỉ?
A나나일곱 시쯤 오세요.Khoảng 7 giờ cậu đến nhé
B샤오밍네, 좋아요. 일곱 시까지 갈게요. 그런데 파티 준비 다 했어요? 제가 좀 도와줄까요?Ừ, được thôi. Tớ sẽ đến trước 7 giờ. Nhưng cậu chuẩn bị tiệc xong hết chưa? Có cần tớ giúp gì không?
A나나그럼 케이크 좀 사 주세요. 바빠서 케이크를 아직 못 샀어요.Vậy mua giúp tớ cái bánh kem nhé. Bận quá nên tớ vẫn chưa mua được
B샤오밍네, 그럼 제가 케이크를 사 갈게요.Ừ, vậy tớ sẽ mua bánh kem đến
Nghe - nói theo mẫu
Đón khách & Phân trần - 말하기 2
10 câu thoại
A나나줄리앙 씨, 어서 들어오세요. 덥지요?Julian, mau vào nhà đi. Nóng lắm đúng không?
B줄리앙아니에요. 초대해 줘서 고마워요. 집이 정말 좋네요.Không đâu. Cảm ơn cậu đã mời tớ. Nhà cậu đẹp thật đấy
A나나뭘요. 청소도 잘 못 했어요.Đâu có. Tớ còn chưa dọn dẹp kỹ nữa
B줄리앙룸메이트는 집에 없어요?Bạn cùng phòng không có nhà à?
A나나네. 도서관에 공부하러 갔어요.Ừ. Cậu ấy đi đến thư viện để học bài rồi
B줄리앙다른 친구들은 아직 안 왔어요?Các bạn khác vẫn chưa đến à?
A나나곧 올 거예요. 텔레비전 보면서 좀 기다려 주세요.Họ sắp đến rồi. Cậu vừa xem tivi vừa chờ một chút nhé
A나나여보세요? 스티븐 씨? 무슨 일 있어요?A lô? Steven à? Có việc gì vậy?
A스티븐나나 씨, 미안해요. 길이 복잡해서 조금 늦을 거예요. 빨리 갈게요.Nana, xin lỗi nhé. Tắc đường nên chắc tớ sẽ đến trễ một chút. Tớ sẽ đi nhanh
A나나괜찮아요. 지금 줄리앙 씨만 왔어요. 천천히 오세요.Không sao đâu. Giờ cũng mới có Julian tới thôi. Cậu cứ thong thả đến
Nghe - nói theo mẫu
Khả năng V - 문법과 표현 1
2 câu thoại
AA금요일 모임에 올 수 있어요?Bạn có thể đến buổi họp mặt thứ Sáu không?
BB네, 갈 수 있어요.Có, tôi có thể đi
Nghe - nói theo mẫu
Hứa hẹn - 문법과 표현 1
2 câu thoại
AA일곱 시까지 우리 집으로 오세요.7 giờ bạn hãy đến nhà tôi nhé
BB네. 일곱 시까지 갈게요.Vâng. Tôi sẽ đến trước 7 giờ
Nghe - nói theo mẫu
Đi để làm V & Vừa làm V1 vừa V2 - 문법과 표현 2
4 câu thoại
AA어디에 가요?Bạn đi đâu đấy?
BB과일 사러 시장에 가요.Tôi đi chợ để mua trái cây
AA영화 보면서 팝콘을 먹을까요?Chúng ta vừa xem phim vừa ăn bỏng ngô nhé?
BB네, 좋아요.Vâng, được thôi
Listening
Nghe và bắt ý chính
A나나Xiaoming, tối nay cậu bận không?
B샤오밍Không. Tớ chả có việc gì. Sao vậy?
A나나Thi xong rồi nên tớ định tổ chức tiệc ở nhà tớ. Xiaoming có thể đến được không?
B샤오밍Ừ, tớ đi được. Mấy giờ thì đi được nhỉ?
A나나Khoảng 7 giờ cậu đến nhé
B샤오밍Ừ, được thôi. Tớ sẽ đến trước 7 giờ. Nhưng cậu chuẩn bị tiệc xong hết chưa? Có cần tớ giúp gì không?
A나나Vậy mua giúp tớ cái bánh kem nhé. Bận quá nên tớ vẫn chưa mua được
B샤오밍Ừ, vậy tớ sẽ mua bánh kem đến
A나나Julian, mau vào nhà đi. Nóng lắm đúng không?
A줄리앙Không đâu. Cảm ơn cậu đã mời tớ. Nhà cậu đẹp thật đấy
A나나Đâu có. Tớ còn chưa dọn dẹp kỹ nữa
A줄리앙Bạn cùng phòng không có nhà à?
A나나Ừ. Cậu ấy đi đến thư viện để học bài rồi
A줄리앙Các bạn khác vẫn chưa đến à?
A나나Họ sắp đến rồi. Cậu vừa xem tivi vừa chờ một chút nhé
A나나A lô? Steven à? Có việc gì vậy?
B스티븐Nana, xin lỗi nhé. Tắc đường nên chắc tớ sẽ đến trễ một chút. Tớ sẽ đi nhanh
A나나Không sao đâu. Giờ cũng mới có Julian tới thôi. Cậu cứ thong thả đến
AABạn có thể đến buổi họp mặt thứ Sáu không?
BBCó, tôi có thể đi
AA7 giờ bạn hãy đến nhà tôi nhé
BBVâng. Tôi sẽ đến trước 7 giờ
AABạn đi đâu đấy?
BBTôi đi chợ để mua trái cây
AAChúng ta vừa xem phim vừa ăn bỏng ngô nhé?
BBVâng, được thôi
Câu hỏi nghe
Nghĩa của từ "케이크를 만들다" là gì?
Reading
Đọc hiểu nội dung bài
읽기
Bài đọc1 bài
Speaking 1
8 câu đọc
Nana
샤오밍 씨, 오늘 저녁에 바빠요?
Xiaoming, tối nay cậu có bận không?
Xiaoming
아니요. 별일 없어요. 그런데 왜요?
Không. Không có việc gì đặc biệt cả. Nhưng sao vậy?
Nana
시험이 끝나서 우리 집에서 파티를 하려고 해요. 샤오밍 씨도 올 수 있어요?
Thi xong rồi nên tớ định tổ chức tiệc ở nhà tớ. Xiaoming cũng có thể đến chứ?
Xiaoming
네, 갈 수 있어요. 몇 시쯤 갈까요?
Vâng, tớ có thể đi. Tớ nên đến lúc mấy giờ?
Nana
일곱 시쯤 오세요.
Khoảng 7 giờ cậu đến nhé
Xiaoming
네, 좋아요. 일곱 시까지 갈게요. 그런데 파티 준비 다 했어요? 제가 좀 도와줄까요?
Ừ, được. Tớ sẽ đến đó trước 7 giờ. Mà cậu đã chuẩn bị tiệc xong chưa? Tớ có giúp được gì không?
Nana
그럼 케이크 좀 사 주세요. 바빠서 케이크를 아직 못 샀어요.
Vậy cậu mua giúp tớ cái bánh kem nhé. Tớ bận quá nên vẫn chưa mua được bánh
Xiaoming
네, 그럼 제가 케이크를 사 갈게요.
Ừ, vậy tớ sẽ mua bánh kem mang đến
Từ trong bài đọc
계획하다 · Lên kế hoạch
선물하다 · Tặng quà
식사하다 · Dùng bữa
연락하다 · Liên lạc
준비하다 · Chuẩn bị
초대하다 · Mời
축하하다 · Chúc mừng
모임 · Cuộc họp mặt, tiệc
Writing
Viết 3-5 câu theo mẫu
쓰기
Đề bài
Viết theo mẫu: Speaking 1
다음을 읽고 3-5문장으로 써 보세요.
Đọc nội dung "Speaking 1" rồi viết lại hoặc tóm tắt bằng 3-5 câu.
예: 금요일 모임에 올 수 있어요? - 네, 갈 수 있어요
Quiz
Kiểm tra từ vựng và nghe hiểu
퀴즈
Danh sách câu hỏi
Câu hỏi 1
Nghĩa của từ "케이크를 만들다" là gì?
Câu hỏi 2
Nghĩa của từ "휴일" là gì?
Câu hỏi 3
Nghĩa của từ "축하하다" là gì?
Câu hỏi 4
Nghĩa của từ "벌써" là gì?
Câu hỏi 5
Nghĩa của từ "모임" là gì?
Câu hỏi 6
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 한국어를 _____ 공부하세요.
Câu hỏi 7
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 친구들과 _____ 놀아요.
Câu hỏi 8
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: _____ 선물 (Quà tân gia).
Câu hỏi 9
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 모임을 _____ 보세요.
Câu hỏi 10
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 영화 보면서 _____을 먹을까요?
Câu hỏi 11
Ý nghĩa của cấu trúc ngữ pháp "V-(으)ㄹ 수 있다[없다]" là gì?
Câu hỏi 12
Ý nghĩa của cấu trúc ngữ pháp "V-(으)러 가다[오다]" là gì?