Cấu trúc & Ý nghĩa: Động/Tính từ có patchim kết thúc là 'ㄹ' (알다, 살다, 만들다, 열다, 멀다, 길다...).
Cách sử dụng: Khi gặp các đuôi câu bắt đầu bằng phụ âm ㄴ, ㅂ, ㅅ (như -세요, -습니다, -는), patchim ㄹ sẽ bị lược bỏ.
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
이 노래를 아세요? (알다 + 세요). 네, 압니다 (알다 + ㅂ니다)
Bạn biết bài hát này chứ? Vâng, tôi biết.
2
어디에 사세요? 서울에 삽니다 (살다 + ㅂ니다)
Bạn sống ở đâu? Tôi sống ở Seoul.
3
케이크 만드셨어요? - 아니요, 내일 만들 거예요 (만들다 - với (으)ㄹ ㄹ giữ nguyên)
Bạn đã làm bánh à? - Không, mai tôi sẽ làm.
4
집에서 학교까지 멉니다 (멀다 + ㅂ니다)
Từ nhà đến trường rất xa.
5
창문을 여세요 (열다 + 세요)
Hãy mở cửa sổ ra.
6
시장에서 과일을 팝니다 (팔다 + ㅂ니다)
Họ bán trái cây ở chợ.
7
주말에 친구하고 재미있게 노세요 (놀다 + 세요)
Cuối tuần hãy chơi thật vui vẻ với bạn bè nhé.
8
유진 씨는 치마가 깁니다 (길다 + ㅂ니다)
Váy của Yujin dài.
9
불고기를 만드세요 (만들다 + 세요)
Hãy làm món thịt nướng.
10
저는 한국말을 잘 모릅니다
모르다 không phải đuôi ㄹ nhưng đi theo quy tắc cơ bản; ví dụ khác: 얼음이 업니다 - Nước đá đóng băng
A-(으)ㄴ N (Định ngữ của tính từ)
A-(으)ㄴ N
Cấu trúc & Ý nghĩa: Tính từ + (으)ㄴ + Danh từ. N (có tính chất) A.
Cách sử dụng: Biến tính từ thành dạng bổ nghĩa đứng ngay trước danh từ để miêu tả danh từ đó (VD: Cô gái ĐẸP, cái áo ĐẮT). Có patchim + 은 (작은); Không patchim + ㄴ (예쁜).
Cách sử dụng: Dùng sau danh từ để chỉ đối tượng tiếp nhận hành động (thường đi với các động từ 주다, 보내다, 선물하다, 전화하다, 묻다). Trong văn viết thường dùng 에게.
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
친구한테 전화했어요
Tôi đã gọi điện CHO bạn.
2
그 책은 누구한테 줄 거예요? - 동생한테 줄 거예요
Cuốn sách đó bạn sẽ tặng CHO ai? - Tôi sẽ tặng CHO em.
3
어머니께 무슨 선물을 드렸어요? - 가방을 사 드렸어요
Bạn đã tặng quà gì CHO mẹ? - Tôi mua túi xách cho mẹ.
4
할머니께 책을 읽어 드렸어요
Tôi đã đọc sách CHO bà nghe.
5
동생한테 시계를 선물했어요
Tôi đã tặng đồng hồ CHO em.
6
선생님께 질문을 했어요
Tôi đã đặt câu hỏi CHO giáo viên.
7
강아지한테 밥을 줬어요
Tôi đã cho chó ăn.
8
부모님께 편지를 썼어요
Tôi đã viết thư CHO bố mẹ.
9
나나 씨한테 옷을 빌려줬어요
Tôi đã cho Nana mượn áo.
10
사장님께 이메일을 보냈어요
Tôi đã gửi email CHO giám đốc.
V-아/어 보세요 (Hãy thử V)
V-아/어 보세요
Cấu trúc & Ý nghĩa: Động từ + 아/어 보세요. Hãy thử (làm V) xem.
--
Cách sử dụng: Dùng để khuyên bảo, đề nghị ai đó hãy thử trải nghiệm một hành động nào đó.
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
이 구두 예쁘네요. 한번 신어 보세요
Đôi giày này đẹp nhỉ. Hãy THỬ ĐI xem sao.
2
부모님 선물을 사야 돼요. 그럼 인삼을 사 보세요
Tôi phải mua quà cho bố mẹ. Vậy bạn THỬ MUA nhân sâm xem.
3
이 책 한번 읽어 보세요
Hãy THỬ ĐỌC cuốn sách này xem.
4
불고기를 한번 먹어 보세요
Hãy THỬ ĂN món thịt nướng xem.
5
한복을 한번 입어 보세요
Hãy THỬ MẶC Hanbok xem.
6
제주도에 한번 가 보세요
Hãy THỬ ĐI Jeju xem.
7
모르는 단어는 사전을 찾아 보세요
Từ nào không biết hãy THỬ TRA từ điển xem.
8
한국 친구에게 전화를 해 보세요
Hãy THỬ GỌI ĐIỆN cho bạn người Hàn xem.
9
이 음악을 한번 들어 보세요 (듣다 -> 들어)
Hãy THỬ NGHE bản nhạc này xem.
10
선생님께 물어 보세요 (묻다 -> 물어)
Hãy THỬ HỎI giáo viên xem.
Mẫu hội thoại5 bài
Nghe - nói theo mẫu
Miêu tả ngoại hình - 말하기 1
8 câu thoại
A켈리아키라 씨, 저 사람은 누구예요?Akira, người kia là ai vậy?
B아키라누구야?Ai cơ?
A켈리저기 키가 큰 남자요. 청바지를 입었어요.Cái người đàn ông dáng cao đằng kia kìa. Người mặc quần jean ấy
B아키라아, 저 사람은 유스케 씨예요. 우리 회사에 다녀요.À, người đó là Yusuke. Cậu ấy đi làm cùng công ty tớ
A켈리유스케 씨는 어떤 사람이에요?Yusuke là người như thế nào?
B아키라아주 재미있는 사람이에요.Là một người rất thú vị
A켈리그래요? 저는 재미있는 사람을 좋아해요. 소개 좀 해 주세요.Vậy à? Tớ thích những người thú vị. Giới thiệu cho tớ với
B아키라음, 그럼 지금 같이 가서 인사할까요?Ừm, vậy giờ cùng ra đó chào hỏi nhé?
Nghe - nói theo mẫu
Tư vấn mua quần áo - 말하기 2
8 câu thoại
A유진나나 씨, 이 티셔츠 어때요? 좀 봐 주세요.Nana, cái áo phông này thế nào? Cậu xem giúp tớ với
B나나괜찮네요. 한번 입어 보세요. 유진 씨가 입을 거지요?Được đấy. Cậu thử mặc xem. Yujin định mặc đúng không?
A유진아니요. 우리 언니한테 선물할 거예요.Không. Tớ định tặng quà cho chị gái
B나나그래요? 언니는 어떤 스타일을 좋아해요?Vậy à? Chị cậu thích kiểu dáng như thế nào?
A유진우리 언니는 단순한 스타일을 좋아해요.Chị tớ thích kiểu dáng đơn giản
B나나그럼 이건 어때요? 이게 요즘 유행이에요.Vậy cái này thì sao? Cái này đang là mốt dạo gần đây đấy
A유진그거 예쁘네요.Cái đó đẹp đấy
B나나예쁘죠? 이거 사세요.Đẹp đúng không? Mua cái này đi
Nghe - nói theo mẫu
Bất quy tắc 'ㄹ' - 문법과 표현 1
2 câu thoại
AA이 노래를 아세요?Bạn biết bài hát này không?
BB네, 알아요.Vâng, tôi biết
Nghe - nói theo mẫu
Định ngữ tính từ / Tặng cho ai - 문법과 표현 2
2 câu thoại
AA유진 씨가 입을 거예요?Yujin sẽ mặc phải không?
BB아니요. 친구한테 선물할 거예요.Không. Tôi sẽ tặng cho người bạn
Nghe - nói theo mẫu
Thử làm V - 문법과 표현 2
2 câu thoại
AA이 구두 예쁘네요.Đôi giày tây này đẹp quá
BB한번 신어 보세요.Bạn hãy thử đi vào xem sao
Listening
Nghe và bắt ý chính
A켈리Akira, người kia là ai vậy?
B아키라Ai cơ?
A켈리Cái người đàn ông dáng cao đằng kia kìa. Người mặc quần jean ấy
B아키라À, người đó là Yusuke. Cậu ấy đi làm cùng công ty tớ
A켈리Yusuke là người như thế nào?
B아키라Là một người rất thú vị
A켈리Vậy à? Tớ thích những người thú vị. Giới thiệu cho tớ với
B아키라Ừm, vậy giờ cùng ra đó chào hỏi nhé?
A유진Nana, cái áo phông này thế nào? Cậu xem giúp tớ với