14

이 옷을 입어 보세요

Hãy mặc thử áo này xem

Nhóm
Nhóm từ vựng

TRANG PHỤC & PHỤ KIỆN

16 từ
치마
[치마]
Váy, chân váy
짧은 스커트가 유행이에요.
스커트
[tʃʰi.ma]
Váy, chân váy
짧은 스커트가 유행이에요.
바지
[바지]
Quần
저기 키가 큰 남자요. 청바지를 입었어요.
청바지
[pa.dʒi]
Quần jeans
저기 키가 큰 남자요. 청바지를 입었어요.
셔츠
[셔츠]
Áo sơ mi
나나 씨, 이 티셔츠 어때요?
티셔츠
[ɕyə.tʃʰɨ]
Áo phông
나나 씨, 이 티셔츠 어때요?
코트
[코트] / [kʰo.tʰɨ]
Áo khoác dài
너무 추워서 코트를 하나 사려고 해요.
원피스
[원피쓰] / [wən.pʰi.sɨ]
Váy liền
저는 원피스를 입었어요.
양복
[양복] / [yaŋ.bok̚]
Âu phục, suit
(Chỉ trang phục nam)
모자
[모자] / [mo.dʒa]
Cái mũ (nón)
모자를 쓰다.
구두
[구두] / [ku.du]
Giày da, giày cao gót
이 구두 예쁘네요. 한번 신어 보세요.
운동화
[운동화] / [un.doŋ.hwa]
Giày thể thao
(Từ vựng về giày dép)
목도리
[목또리] / [mok̚.t'o.ɾi]
Khăn quàng cổ
이 목도리 정말 예쁘지요?
귀걸이
[귀거리] / [kwi.gə.ɾi]
Khuyên tai
지연 씨는 귀여운 귀걸이를 줬어요.
반지
[반지] / [pan.dʒi]
Chiếc nhẫn
(Quà tặng nữ giới)
가방
[가방] / [ka.baŋ]
Túi xách
남편은 나에게 가방을 줬어요.
Nhóm từ vựng

ĐỘNG TỪ MANG MẶC

3 từ
입다
[입따] / [ip̚.t'a]
Mặc (áo, quần, váy)
청바지를 입었어요.
신다
[신따] / [ɕin.t'a]
Đi, mang (giày, tất)
이 구두 예쁘네요. 한번 신어 보세요.
쓰다
[쓰다] / [s'ɨ.da]
Đội (mũ), đeo (kính)
모자를 쓰다.
Nhóm từ vựng

TÍNH TỪ MIÊU TẢ & ĐỐI LẬP

17 từ
크다
[크다] / [작따] / [tʃak̚.t'a]
To
마리코의 가방은 작아서 가벼워요.
작다
[크다] / [작따] / [tʃak̚.t'a]
Nhỏ
마리코의 가방은 작아서 가벼워요.
길다
[길다] / [짤따] / [tʃ'al.t'a]
Dài
요즘은 짧은 스커트가 유행이에요.
짧다
[길다] / [짤따] / [tʃ'al.t'a]
Ngắn
요즘은 짧은 스커트가 유행이에요.
높다
[놉따] / [낟따] / [nat̚.t'a]
Cao
관악산은 안 높아요.
낮다
[놉따] / [낟따] / [nat̚.t'a]
Thấp
관악산은 안 높아요.
비싸다
[비싸다] / [싸다] / [s'a.da]
Đắt
명동에 가면 싸고 예쁜 옷이 많아요.
싸다
[비싸다] / [싸다] / [s'a.da]
Rẻ
명동에 가면 싸고 예쁜 옷이 많아요.
불편하다
[불편하다]
Bất tiện
운동화는 아주 편해요.
편하다
[편하다]
Thoải mái
운동화는 아주 편해요.
두껍다
[두껍따] / [얄따] / [yal.t'a]
Dày
얇은 옷이 없어요.
얇다
[두껍따] / [얄따] / [yal.t'a]
Mỏng
얇은 옷이 없어요.
귀엽다
[귀엽따] / [kwi.yəp̚.t'a]
Đáng yêu, dễ thương
지연 씨는 귀여운 귀걸이를 줬어요.
멋있다
[머싣따] / [mə.ɕit̚.t'a]
Bảnh bao, sành điệu
스티븐 씨는 멋있어요.
예쁘다
[예쁘다] / [ye.p'ɨ.da]
Đẹp, xinh xắn
아, 그 스커트 예쁘네요.
친절하다
[친절하다] / [tʃʰin.dʒəl.ha.da]
Thân thiện, tử tế
(Từ miêu tả tính cách)
똑똑하다
[똑또카다] / [t'ok̚.t'o.kʰa.da]
Thông minh
(Từ miêu tả tính cách)
Nhóm từ vựng

TỪ VỰNG BỔ SUNG & VĂN HÓA

12 từ
스타일
[스타일] / [sɨ.tʰa.il]
Phong cách, kiểu dáng
언니는 어떤 스타일을 좋아해요?
단순하다
[단순하다] / [tan.sun.ha.da]
Đơn giản
우리 언니는 단순한 스타일을 좋아해요.
유행이다
[유행이다] / [yu.hɛŋ.i.da]
Thịnh hành, mốt
이게 요즘 유행이에요.
어울리다
[어울리다] / [ə.ul.li.da]
Phù hợp, vừa vặn
(Ngữ cảnh: Recommend clothes that suit)
기쁘다
[기쁘다] / [ki.p'ɨ.da]
Vui vẻ, hạnh phúc
이 귀걸이를 받고 아주 기뻤어요.
선물(을) 하다
[선물하다] / [sən.mul.ha.da]
Tặng quà
우리 언니한테 선물할 거예요.
한복
[한복] / [han.bok̚]
Hanbok (Quốc phục)
한복은 우리 나라의 옷입니다.
막걸리
[막껄리] / [mak̚.k'əl.li]
Rượu gạo Makgeolli
막걸리는 우리 나라의 술입니다.
도시
[도시] / [to.ɕi]
Thành phố
경주는 우리 나라의 도시입니다.
초콜릿
[초콜릿]
Socola
3월 14일에 남자 친구한테 사탕을...
사탕
[사탕]
Kẹo
3월 14일에 남자 친구한테 사탕을...
기억에 남다
[기어게 남따] / [ki.ə.ge nam.t'a]
Đọng lại trong ký ức
제일 기억에 남는 선물이 뭐예요?
Grammar

Ngữ pháp trong bài

문법
Danh sách mẫu
'ㄹ' 탈락 (Bất quy tắc 'ㄹ')
탈락

Cấu trúc & Ý nghĩa: Động/Tính từ có patchim kết thúc là 'ㄹ' (알다, 살다, 만들다, 열다, 멀다, 길다...).

Cách sử dụng: Khi gặp các đuôi câu bắt đầu bằng phụ âm ㄴ, ㅂ, ㅅ (như -세요, -습니다, -는), patchim ㄹ sẽ bị lược bỏ.
Ví dụ đi kèm 10 ví dụ
1
이 노래를 아세요? (알다 + 세요). 네, 압니다 (알다 + ㅂ니다)
Bạn biết bài hát này chứ? Vâng, tôi biết.
2
어디에 사세요? 서울에 삽니다 (살다 + ㅂ니다)
Bạn sống ở đâu? Tôi sống ở Seoul.
3
케이크 만드셨어요? - 아니요, 내일 만들 거예요 (만들다 - với (으)ㄹ ㄹ giữ nguyên)
Bạn đã làm bánh à? - Không, mai tôi sẽ làm.
4
집에서 학교까지 멉니다 (멀다 + ㅂ니다)
Từ nhà đến trường rất xa.
5
창문을 여세요 (열다 + 세요)
Hãy mở cửa sổ ra.
6
시장에서 과일을 팝니다 (팔다 + ㅂ니다)
Họ bán trái cây ở chợ.
7
주말에 친구하고 재미있게 노세요 (놀다 + 세요)
Cuối tuần hãy chơi thật vui vẻ với bạn bè nhé.
8
유진 씨는 치마가 깁니다 (길다 + ㅂ니다)
Váy của Yujin dài.
9
불고기를 만드세요 (만들다 + 세요)
Hãy làm món thịt nướng.
10
저는 한국말을 잘 모릅니다
모르다 không phải đuôi ㄹ nhưng đi theo quy tắc cơ bản; ví dụ khác: 얼음이 업니다 - Nước đá đóng băng
A-(으)ㄴ N (Định ngữ của tính từ)
A-(으)ㄴ N

Cấu trúc & Ý nghĩa: Tính từ + (으)ㄴ + Danh từ. N (có tính chất) A.

Cách sử dụng: Biến tính từ thành dạng bổ nghĩa đứng ngay trước danh từ để miêu tả danh từ đó (VD: Cô gái ĐẸP, cái áo ĐẮT). Có patchim + 은 (작은); Không patchim + ㄴ (예쁜).
Ví dụ đi kèm 10 ví dụ
1
저기 키가 큰 남자가 유스케 씨예요
Người con trai CAO đằng kia là Yuske.
2
나나 씨는 마음이 따뜻한 여자예요
Nana là cô gái có trái tim ẤM ÁP.
3
아주 재미있는 사람이에요 ('있다/없다' dùng đuôi '는')
Là một người RẤT THÚ VỊ.
4
짧은 치마를 사려고 해요
Tôi định mua chiếc váy NGẮN.
5
저는 매운 음식을 좋아해요 ('ㅂ' bất quy tắc: 맵다 -> 매운)
Tôi thích đồ ăn CAY.
6
명동에 싸고 예쁜 옷이 많아요
Ở Myeongdong có nhiều quần áo RẺ VÀ ĐẸP.
7
비싼 구두를 신었어요
Tôi đã đi đôi giày ĐẮT TIỀN.
8
어려운 책을 읽고 있어요
Tôi đang đọc cuốn sách KHÓ.
9
좋은 사람을 소개해주세요
Hãy giới thiệu cho tôi một người TỐT.
10
날씨가 추워서 두꺼운 코트를 샀어요
Trời lạnh nên tôi mua áo khoác DÀY.
N한테[께] (Cho/Tới N)
N한테[께]

Cấu trúc & Ý nghĩa: Danh từ (chỉ người/động vật) + 한테 (hoặc 께 - dạng kính ngữ). Cho, tới (ai đó).

Cách sử dụng: Dùng sau danh từ để chỉ đối tượng tiếp nhận hành động (thường đi với các động từ 주다, 보내다, 선물하다, 전화하다, 묻다). Trong văn viết thường dùng 에게.
Ví dụ đi kèm 10 ví dụ
1
친구한테 전화했어요
Tôi đã gọi điện CHO bạn.
2
그 책은 누구한테 줄 거예요? - 동생한테 줄 거예요
Cuốn sách đó bạn sẽ tặng CHO ai? - Tôi sẽ tặng CHO em.
3
어머니께 무슨 선물을 드렸어요? - 가방을 사 드렸어요
Bạn đã tặng quà gì CHO mẹ? - Tôi mua túi xách cho mẹ.
4
할머니께 책을 읽어 드렸어요
Tôi đã đọc sách CHO bà nghe.
5
동생한테 시계를 선물했어요
Tôi đã tặng đồng hồ CHO em.
6
선생님께 질문을 했어요
Tôi đã đặt câu hỏi CHO giáo viên.
7
강아지한테 밥을 줬어요
Tôi đã cho chó ăn.
8
부모님께 편지를 썼어요
Tôi đã viết thư CHO bố mẹ.
9
나나 씨한테 옷을 빌려줬어요
Tôi đã cho Nana mượn áo.
10
사장님께 이메일을 보냈어요
Tôi đã gửi email CHO giám đốc.
V-아/어 보세요 (Hãy thử V)
V-아/어 보세요

Cấu trúc & Ý nghĩa: Động từ + 아/어 보세요. Hãy thử (làm V) xem. --

Cách sử dụng: Dùng để khuyên bảo, đề nghị ai đó hãy thử trải nghiệm một hành động nào đó.
Ví dụ đi kèm 10 ví dụ
1
이 구두 예쁘네요. 한번 신어 보세요
Đôi giày này đẹp nhỉ. Hãy THỬ ĐI xem sao.
2
부모님 선물을 사야 돼요. 그럼 인삼을 사 보세요
Tôi phải mua quà cho bố mẹ. Vậy bạn THỬ MUA nhân sâm xem.
3
이 책 한번 읽어 보세요
Hãy THỬ ĐỌC cuốn sách này xem.
4
불고기를 한번 먹어 보세요
Hãy THỬ ĂN món thịt nướng xem.
5
한복을 한번 입어 보세요
Hãy THỬ MẶC Hanbok xem.
6
제주도에 한번 가 보세요
Hãy THỬ ĐI Jeju xem.
7
모르는 단어는 사전을 찾아 보세요
Từ nào không biết hãy THỬ TRA từ điển xem.
8
한국 친구에게 전화를 해 보세요
Hãy THỬ GỌI ĐIỆN cho bạn người Hàn xem.
9
이 음악을 한번 들어 보세요 (듣다 -> 들어)
Hãy THỬ NGHE bản nhạc này xem.
10
선생님께 물어 보세요 (묻다 -> 물어)
Hãy THỬ HỎI giáo viên xem.
Mẫu hội thoại 5 bài
Nghe - nói theo mẫu

Miêu tả ngoại hình - 말하기 1

8 câu thoại
A 켈리 아키라 씨, 저 사람은 누구예요? Akira, người kia là ai vậy?
B 아키라 누구야? Ai cơ?
A 켈리 저기 키가 큰 남자요. 청바지를 입었어요. Cái người đàn ông dáng cao đằng kia kìa. Người mặc quần jean ấy
B 아키라 아, 저 사람은 유스케 씨예요. 우리 회사에 다녀요. À, người đó là Yusuke. Cậu ấy đi làm cùng công ty tớ
A 켈리 유스케 씨는 어떤 사람이에요? Yusuke là người như thế nào?
B 아키라 아주 재미있는 사람이에요. Là một người rất thú vị
A 켈리 그래요? 저는 재미있는 사람을 좋아해요. 소개 좀 해 주세요. Vậy à? Tớ thích những người thú vị. Giới thiệu cho tớ với
B 아키라 음, 그럼 지금 같이 가서 인사할까요? Ừm, vậy giờ cùng ra đó chào hỏi nhé?
Nghe - nói theo mẫu

Tư vấn mua quần áo - 말하기 2

8 câu thoại
A 유진 나나 씨, 이 티셔츠 어때요? 좀 봐 주세요. Nana, cái áo phông này thế nào? Cậu xem giúp tớ với
B 나나 괜찮네요. 한번 입어 보세요. 유진 씨가 입을 거지요? Được đấy. Cậu thử mặc xem. Yujin định mặc đúng không?
A 유진 아니요. 우리 언니한테 선물할 거예요. Không. Tớ định tặng quà cho chị gái
B 나나 그래요? 언니는 어떤 스타일을 좋아해요? Vậy à? Chị cậu thích kiểu dáng như thế nào?
A 유진 우리 언니는 단순한 스타일을 좋아해요. Chị tớ thích kiểu dáng đơn giản
B 나나 그럼 이건 어때요? 이게 요즘 유행이에요. Vậy cái này thì sao? Cái này đang là mốt dạo gần đây đấy
A 유진 그거 예쁘네요. Cái đó đẹp đấy
B 나나 예쁘죠? 이거 사세요. Đẹp đúng không? Mua cái này đi
Nghe - nói theo mẫu

Bất quy tắc 'ㄹ' - 문법과 표현 1

2 câu thoại
A A 이 노래를 아세요? Bạn biết bài hát này không?
B B 네, 알아요. Vâng, tôi biết
Nghe - nói theo mẫu

Định ngữ tính từ / Tặng cho ai - 문법과 표현 2

2 câu thoại
A A 유진 씨가 입을 거예요? Yujin sẽ mặc phải không?
B B 아니요. 친구한테 선물할 거예요. Không. Tôi sẽ tặng cho người bạn
Nghe - nói theo mẫu

Thử làm V - 문법과 표현 2

2 câu thoại
A A 이 구두 예쁘네요. Đôi giày tây này đẹp quá
B B 한번 신어 보세요. Bạn hãy thử đi vào xem sao
Listening

Nghe và bắt ý chính

A 켈리 Akira, người kia là ai vậy?
B 아키라 Ai cơ?
A 켈리 Cái người đàn ông dáng cao đằng kia kìa. Người mặc quần jean ấy
B 아키라 À, người đó là Yusuke. Cậu ấy đi làm cùng công ty tớ
A 켈리 Yusuke là người như thế nào?
B 아키라 Là một người rất thú vị
A 켈리 Vậy à? Tớ thích những người thú vị. Giới thiệu cho tớ với
B 아키라 Ừm, vậy giờ cùng ra đó chào hỏi nhé?
A 유진 Nana, cái áo phông này thế nào? Cậu xem giúp tớ với
B 나나 Được đấy. Cậu thử mặc xem. Yujin định mặc đúng không?
A 유진 Không. Tớ định tặng quà cho chị gái
B 나나 Vậy à? Chị cậu thích kiểu dáng như thế nào?
A 유진 Chị tớ thích kiểu dáng đơn giản
B 나나 Vậy cái này thì sao? Cái này đang là mốt dạo gần đây đấy
A 유진 Cái đó đẹp đấy
B 나나 Đẹp đúng không? Mua cái này đi
A A Bạn biết bài hát này không?
B B Vâng, tôi biết
A A Yujin sẽ mặc phải không?
B B Không. Tôi sẽ tặng cho người bạn
A A Đôi giày tây này đẹp quá
B B Bạn hãy thử đi vào xem sao
Câu hỏi nghe

Nghĩa của từ "불편하다" là gì?

Reading

Đọc hiểu nội dung bài

읽기
Bài đọc 1 bài
Speaking 1
9 câu đọc
Kelly
아키라 씨, 저 사람은 누구예요?
Akira, người kia là ai vậy?
Akira
누구예요?
Ai cơ?
Kelly
저기 키가 큰 남자요. 청바지를 입었어요.
Người đàn ông cao đằng kia kìa. Mặc quần jean ấy
Akira
아, 저 사람은 유스케 씨예요. 우리 회사에 다녀요.
À, người đó là Yusuke. Anh ấy làm cùng công ty với tôi
Kelly
유스케 씨는 어떤 사람이에요?
Yusuke là người như thế nào?
Akira
아주 재미있는 사람이에요.
Là một người rất thú vị
Kelly
그래요? 저는 재미있는 사람을 좋아해요. 소개 좀 해 주세요.
Vậy à? Tôi rất thích những người thú vị. Giới thiệu cho tôi với nhé
Akira
음, 그럼 지금 같이 가서 인사할까요?
Ừm, vậy bây giờ chúng ta cùng ra đó chào hỏi nhé?
Kelly
네, 좋아요.
Vâng, tốt quá
Từ trong bài đọc
치마 · Váy, chân váy
스커트 · Váy, chân váy
바지 · Quần
청바지 · Quần jeans
셔츠 · Áo sơ mi
티셔츠 · Áo phông
코트 · Áo khoác dài
원피스 · Váy liền
Writing

Viết 3-5 câu theo mẫu

쓰기
Đề bài
Viết theo mẫu: Speaking 1
다음을 읽고 3-5문장으로 써 보세요.
Đọc nội dung "Speaking 1" rồi viết lại hoặc tóm tắt bằng 3-5 câu.
예: 이 노래를 아세요? (알다 + 세요). 네, 압니다 (알다 + ㅂ니다)
Quiz

Kiểm tra từ vựng và nghe hiểu

퀴즈
Danh sách câu hỏi
Câu hỏi 1

Nghĩa của từ "불편하다" là gì?

Câu hỏi 2

Nghĩa của từ "싸다" là gì?

Câu hỏi 3

Nghĩa của từ "낮다" là gì?

Câu hỏi 4

Nghĩa của từ "귀걸이" là gì?

Câu hỏi 5

Nghĩa của từ "티셔츠" là gì?

Câu hỏi 6

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 이 _____ 예쁘네요. 한번 신어 보세요.

Câu hỏi 7

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 저기 키가 큰 남자요. 청_____를 입었어요.

Câu hỏi 8

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 너무 추워서 _____를 하나 사려고 해요.

Câu hỏi 9

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 짧은 _____가 유행이에요.

Câu hỏi 10

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 이 _____ 정말 예쁘지요?

Câu hỏi 11

Ý nghĩa của cấu trúc ngữ pháp "N한테[께]" là gì?

Câu hỏi 12

Ý nghĩa của cấu trúc ngữ pháp "V-아/어 보세요" là gì?

Câu hỏi 13

Ý nghĩa của cấu trúc ngữ pháp "탈락" là gì?