Cấu trúc & Ý nghĩa: Động từ + (으)세요. Hãy (làm V) / Xin mời...
Cách sử dụng: Dùng để yêu cầu, khuyên bảo, sai khiến người khác làm một việc gì đó một cách lịch sự.
Có patchim + 으세요 (읽다 -> 읽으세요).
Không có patchim + 세요 (가다 -> 가세요).
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
어서 오세요
Xin mời vào.
2
여기 앉으세요
Hãy ngồi ở đây.
3
여러분, 책을 보세요
Mọi người, hãy nhìn vào sách.
4
메뉴판 좀 주세요
Hãy đưa cho tôi menu.
5
잠깐만 기다리세요
Xin hãy đợi một lát.
6
사과 세 개 주세요
Hãy cho tôi 3 quả táo.
7
내일 전화하세요
Ngày mai hãy gọi điện thoại.
8
다음을 읽고 질문에 답하세요
Hãy đọc đoạn sau và trả lời câu hỏi.
9
불고기 2인분 주세요
Cho tôi 2 suất thịt nướng.
10
이 옷을 입어 보세요
Hãy thử mặc chiếc áo này xem.
N 개 [병, 잔, 그릇] (Lượng từ/Danh từ đơn vị)
N 개 [병, 잔, 그릇]
Cấu trúc & Ý nghĩa: Danh từ + Số đếm thuần Hàn + Danh từ đơn vị (개, 병...).
Cách sử dụng: Dùng để đếm số lượng đồ vật. Khi kết hợp với danh từ đơn vị, các số thuần Hàn 1, 2, 3, 4, 20 biến đổi thành 한, 두, 세, 네, 스무.
개 (Cái, quả), 병 (Chai), 잔 (Ly, tách), 그릇 (Bát).
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
비빔밥 두 그릇 주세요
Cho tôi 2 bát cơm trộn.
2
빵 한 개 주세요
Cho tôi 1 cái bánh mì.
3
콜라 두 병 샀어요
Tôi đã mua 2 chai cola.
4
커피를 세 잔 마셨어요
Tôi đã uống 3 ly cà phê.
5
냉면 네 그릇 주세요
Cho tôi 4 bát mì lạnh.
6
사과 세 개에 이천 원이에요
3 quả táo là 2000 won.
7
오렌지 여섯 개 주세요
Cho tôi 6 quả cam.
8
햄버거 두 개하고 콜라 두 잔 주세요
Cho tôi 2 cái hamburger và 2 ly cola.
9
맥주 다섯 병 주세요
Cho tôi 5 chai bia.
10
우유 한 잔 주세요
Cho tôi 1 ly sữa.
N이/가 A-아요/어요 (Tính từ miêu tả)
N이/가 A-아요/어요
Cấu trúc & Ý nghĩa: Danh từ + 이/가 + Tính từ (-아요/어요). N thì (Tính từ).
Cách sử dụng: Dùng tính từ để miêu tả đặc điểm, trạng thái, tính chất của danh từ làm chủ ngữ.
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
수박이 맛있어요
Dưa hấu rất ngon.
2
오렌지가 싸요
Cam rẻ.
3
학교가 좋아요
Trường học tốt.
4
길이 복잡해요
Đường sá đông đúc/phức tạp.
5
한국 옷이 예뻐요
Quần áo Hàn Quốc đẹp.
6
불고기가 맛있어요
Thịt nướng ngon.
7
명동이 복잡해요
Myeongdong rất đông người.
8
가방이 비싸요
Cái túi xách đắt tiền.
9
떡볶이가 매워요
Tteokbokki cay.
10
교실이 깨끗해요
Phòng học sạch sẽ.
N도 (Cũng)
N도
Cấu trúc & Ý nghĩa: Danh từ + 도. Cũng...
--
Cách sử dụng: Đứng sau danh từ để thể hiện sự bổ sung, đồng tình, bao hàm thêm (thay thế trực tiếp cho trợ từ 은/는 hoặc 이/가/을/를).
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
사과 주세요. 그리고 딸기도 주세요
Cho tôi táo. Và cho tôi cả dâu tây nữa.
2
저는 학생이에요. 켈리 씨도 학생이에요
Tôi là học sinh. Kelly cũng là học sinh.
3
불고기가 맛있어요. 냉면도 맛있어요
Thịt nướng ngon. Mì lạnh cũng ngon.
4
어제 바지를 샀어요. 운동화도 샀어요
Hôm qua tôi mua quần. Cũng mua cả giày thể thao nữa.