Cấu trúc & Ý nghĩa: Động từ + 는 것. Việc (làm V) / Cái việc...
Cách sử dụng: Biến đổi một động từ thành cụm danh từ để có thể đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
저는 책 읽는 것을 좋아해요
Tôi thích việc đọc sách
2
한국어를 배우는 것이 재미있어요
Việc học tiếng Hàn rất thú vị
3
혼자 여행하는 것은 좀 위험해요
Việc đi du lịch một mình hơi nguy hiểm
4
주말에 낮잠 자는 것을 좋아합니다
Tôi thích việc ngủ trưa vào cuối tuần
5
제 취미는 사진을 찍는 것입니다
Sở thích của tôi là việc chụp ảnh
6
친구들과 이야기하는 것이 즐거워요
Việc nói chuyện với bạn bè rất vui
7
매일 아침 운동하는 것은 건강에 좋아요
Việc tập thể dục mỗi sáng tốt cho sức khỏe
8
외국어를 배우는 것은 쉽지 않아요
Việc học ngoại ngữ không dễ dàng
9
요리하는 것을 싫어해요
Tôi ghét việc nấu ăn
10
그림 그리는 것을 배우고 싶어요
Tôi muốn học việc vẽ tranh
V-(으)ㄹ 줄 알다[모르다]
V-(으)ㄹ 줄 알다[모르다]
Cấu trúc & Ý nghĩa: Động từ + (으)ㄹ 줄 알다/모르다. Biết / Không biết (cách làm V)...
Cách sử dụng: Diễn tả năng lực, khả năng (biết cách hoặc không biết cách) thực hiện một việc gì đó (thường là qua quá trình học hỏi).
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
수영할 줄 아세요? - 아니요, 전혀 할 줄 몰라요
Bạn biết bơi không? - Không, tôi hoàn toàn không biết
2
저는 한국 음식을 만들 줄 알아요
Tôi biết cách nấu món Hàn
3
스티븐 씨는 기타를 칠 줄 알아요
Steven biết chơi guitar
4
저는 피아노를 칠 줄 모릅니다
Tôi không biết đánh piano
5
운전할 줄 알아요?
Bạn biết lái xe không?
6
히엔 씨는 오토바이를 탈 줄 몰라요
Hiền không biết đi xe máy
7
저는 한자를 읽을 줄 몰라요
Tôi không biết đọc Hanja/chữ Hán
8
컴퓨터를 고칠 줄 아세요?
Bạn biết sửa máy tính không?
9
제 동생은 스케이트를 탈 줄 알아요
Em tôi biết trượt băng
10
젓가락을 사용할 줄 알아요?
Bạn biết cách dùng đũa không?
V-(으)ㄴ N
V-(으)ㄴ N
Cấu trúc & Ý nghĩa: Động từ + (으)ㄴ + Danh từ. N mà (đã) V...
Cách sử dụng: Là định ngữ của động từ ở thì quá khứ, dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng sau, mô tả một hành động đã xảy ra và kết thúc.
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
어제 만난 사람은 스티븐 씨예요
Người mà tôi đã gặp hôm qua là Steven
2
지난주에 산 옷을 바꾸고 싶어요
Tôi muốn đổi cái áo đã mua tuần trước
3
아까 마신 차가 참 맛있었어요
Trà mà tôi uống lúc nãy rất ngon
4
아침에 읽은 신문이 어디에 있어요?
Tờ báo mà tôi đã đọc sáng nay ở đâu rồi?
5
주말에 본 영화가 재미있었어요
Bộ phim mà tôi xem cuối tuần rất thú vị
6
제가 만든 케이크를 드셔 보세요
Hãy ăn thử bánh kem tôi đã làm nhé
7
도서관에서 빌린 책을 다 읽었어요
Tôi đã đọc xong cuốn sách mượn ở thư viện
8
어제 먹은 음식 이름이 뭐예요?
Tên món ăn mà bạn đã ăn hôm qua là gì?
9
고향에서 온 편지를 읽었어요
Tôi đã đọc lá thư gửi đến từ quê nhà
10
저기 앉은 사람이 누구예요?
Người đã ngồi đằng kia là ai?
A/V-지 않다
A/V-지 않다
Cấu trúc & Ý nghĩa: Động/Tính từ + 지 않다. Không...
--
Cách sử dụng: Dạng phủ định dài của động từ/tính từ, ý nghĩa tương đương với từ 안 nhưng mang sắc thái trang trọng, lịch sự hơn, hay dùng trong văn viết.
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
요즘 많이 바빠요? - 아니요, 별로 바쁘지 않아요
Dạo này bạn bận lắm à? - Không, không bận lắm đâu
2
내 방은 크지 않지만 싸고 좋아요
Phòng của tôi không lớn nhưng rẻ và tốt
3
저는 고기를 전혀 먹지 않아요
Tôi hoàn toàn không ăn thịt
4
어제 아파서 학교에 가지 않았어요
Hôm qua bị ốm nên tôi đã không đến trường
5
이 신발은 편하지 않아요
Đôi giày này không thoải mái
6
주말에는 일하지 않습니다
Cuối tuần tôi không làm việc
7
날씨가 춥지 않아서 산책을 했어요
Thời tiết không lạnh nên tôi đã đi dạo
8
그 영화는 생각보다 재미있지 않았어요
Bộ phim đó không thú vị như tôi nghĩ
9
매운 음식을 좋아하지 않아요
Tôi không thích thức ăn cay
10
이 문제는 별로 어렵지 않습니다
Vấn đề này không khó lắm
Mẫu hội thoại5 bài
Nghe - nói theo mẫu
Hỏi về sở thích - 말하기 1
7 câu thoại
A나나정우 씨는 취미가 뭐예요?Anh Jeongu, sở thích của anh là gì?
B정우저는 운동하는 것을 좋아해요. 나나 씨는요?Tôi thích việc tập thể thao. Còn cô Nana?
A나나저도 운동하는 것을 좋아해요. 정우 씨는 무슨 운동을 잘하세요?Tôi cũng thích tập thể thao. Anh Jeongu chơi giỏi môn thể thao nào?
B정우테니스를 좀 칠 줄 알아요. 나나 씨도 테니스를 칠 줄 아세요?Tôi biết đánh tennis một chút. Cô Nana cũng biết đánh tennis chứ?
A나나아니요, 저는 테니스를 전혀 못 쳐요. 시간이 나면 한번 배워 보고 싶어요.Không, tôi hoàn toàn không biết đánh tennis. Nếu có thời gian rảnh tôi muốn thử học
B정우그럼 제가 가르쳐 드릴까요?Vậy để tôi dạy cho cô nhé?
A나나네, 좋아요. 고마워요.Vâng, tốt quá. Cảm ơn anh
Nghe - nói theo mẫu
Tham gia câu lạc bộ - 말하기 2
6 câu thoại
A나나마리코 씨, 요리하는 것을 좋아해요?Mariko, cô có thích việc nấu ăn không?
B마리코네, 그래서 요리 동호회에 가입했어요. 어제도 모임이 있었어요.Vâng, vì thế tôi đã gia nhập câu lạc bộ nấu ăn. Hôm qua cũng có buổi họp mặt
A나나어제는 뭘 했어요?Hôm qua mọi người đã làm gì?
B마리코한국 음식을 만들었어요. 어제 만든 음식은 김밥이에요.Chúng tôi đã làm món Hàn. Món ăn mà chúng tôi đã làm hôm qua là Kimbap
A나나한국 음식 만드는 게 어렵지 않았어요?Việc làm món Hàn không khó chứ?
B마리코별로 어렵지 않았어요. 재미있었어요.Không khó lắm đâu. Rất thú vị
Nghe - nói theo mẫu
Cấu trúc V-는 것 - 문법과 표현
2 câu thoại
AA운동하는 것을 좋아하세요?Bạn có thích việc tập thể dục không?
BB네, 야구하는 것을 좋아해요.Vâng, tôi thích việc chơi bóng chày
Nghe - nói theo mẫu
Hội thoại 4
2 câu thoại
AA수영할 줄 아세요?Bạn có biết bơi không?
BB아니요, 전혀 할 줄 몰라요.Không, tôi hoàn toàn không biết bơi
Nghe - nói theo mẫu
Định ngữ quá khứ & Phủ định - 문법과 표현
4 câu thoại
AA어제 본 영화 어땠어요?Bộ phim đã xem hôm qua thế nào?
BB아주 재미있었어요.Rất thú vị
AA요즘 많이 바쁘지요?Dạo này bạn bận lắm nhỉ?
BB아니요, 별로 바쁘지 않아요.Không, tôi không bận lắm đâu
Listening
Nghe và bắt ý chính
A나나Anh Jeongu, sở thích của anh là gì?
B정우Tôi thích việc tập thể thao. Còn cô Nana?
A나나Tôi cũng thích tập thể thao. Anh Jeongu chơi giỏi môn thể thao nào?
B정우Tôi biết đánh tennis một chút. Cô Nana cũng biết đánh tennis chứ?
A나나Không, tôi hoàn toàn không biết đánh tennis. Nếu có thời gian rảnh tôi muốn thử học
B정우Vậy để tôi dạy cho cô nhé?
A나나Vâng, tốt quá. Cảm ơn anh
A나나Mariko, cô có thích việc nấu ăn không?
A마리코Vâng, vì thế tôi đã gia nhập câu lạc bộ nấu ăn. Hôm qua cũng có buổi họp mặt
A나나Hôm qua mọi người đã làm gì?
A마리코Chúng tôi đã làm món Hàn. Món ăn mà chúng tôi đã làm hôm qua là Kimbap
A나나Việc làm món Hàn không khó chứ?
A마리코Không khó lắm đâu. Rất thú vị
BABạn có thích việc tập thể dục không?
ABVâng, tôi thích việc chơi bóng chày
BABạn có biết bơi không?
ABKhông, tôi hoàn toàn không biết bơi
BABộ phim đã xem hôm qua thế nào?
ABRất thú vị
BADạo này bạn bận lắm nhỉ?
ABKhông, tôi không bận lắm đâu
Câu hỏi nghe
Nghĩa của từ "낚시" là gì?
Reading
Đọc hiểu nội dung bài
읽기
Bài đọc2 bài
Speaking 1
7 câu đọc
Nana
정우 씨는 취미가 뭐예요?
Sở thích của Jeongu là gì?
Jeongu
저는 운동하는 것을 좋아해요. 나나 씨는요?
Tôi thích tập thể thao. Còn Nana?
Nana
저도 운동하는 것을 좋아해요. 무슨 운동을 잘하세요?
Tôi cũng thích thể thao. Bạn chơi giỏi môn nào?
Jeongu
테니스를 조금 칠 줄 알아요. 나나 씨도 테니스 칠 줄 알아요?
Tôi biết đánh tennis một chút. Nana cũng biết đánh tennis chứ?
Nana
아니요, 저는 테니스를 전혀 못 쳐요. 시간이 있으면 배우고 싶어요.
Không, tôi hoàn toàn không biết đánh. Nếu có thời gian tôi muốn học
Jeongu
그럼 제가 가르쳐 줄까요?
Vậy tôi dạy bạn nhé?
Nana
네, 좋아요. 고마워요.
Vâng, tuyệt quá. Cảm ơn bạn
Speaking 2
6 câu đọc
Nana
마리코 씨, 요리하는 것을 좋아해요?
Mariko, bạn thích nấu ăn à?
Mariko
네, 그래서 요리동호회에 가입했어요. 어제도 모임이 있었어요.
Vâng, vì thế nên tôi đã gia nhập câu lạc bộ nấu ăn. Hôm qua cũng có buổi họp mặt đấy
Nana
어제는 뭘 했어요?
Hôm qua các bạn đã làm gì?
Mariko
한국 음식을 만들었어요. 어제 만든 음식은 김밥이에요.
Chúng tôi đã làm món Hàn. Món làm hôm qua là Kimbap
Nana
한국 음식 만드는 게 어렵지 않았어요?
Làm món Hàn không khó chứ?
Mariko
별로 어렵지 않았어요. 재미있었어요.
Không khó lắm đâu. Rất là vui
Từ trong bài đọc
사진을 찍다 · Chụp ảnh
음악을 듣다 · Nghe nhạc
춤(을) 추다 · Nhảy múa
그림을 그리다 · Vẽ tranh
인형을 모으다 · Sưu tầm búp bê
인터넷을 하다 · Lướt internet
영화 감상 · Thưởng thức phim ảnh
음악 감상 · Thưởng thức âm nhạc
Writing
Viết 3-5 câu theo mẫu
쓰기
Đề bài
Viết theo mẫu: Speaking 1
다음을 읽고 3-5문장으로 써 보세요.
Đọc nội dung "Speaking 1" rồi viết lại hoặc tóm tắt bằng 3-5 câu.
Viết theo mẫu: Speaking 2
다음을 읽고 3-5문장으로 써 보세요.
Đọc nội dung "Speaking 2" rồi viết lại hoặc tóm tắt bằng 3-5 câu.
예: 저는 책 읽는 것을 좋아해요
Quiz
Kiểm tra từ vựng và nghe hiểu
퀴즈
Danh sách câu hỏi
Câu hỏi 1
Nghĩa của từ "낚시" là gì?
Câu hỏi 2
Nghĩa của từ "독서" là gì?
Câu hỏi 3
Nghĩa của từ "여러 가지" là gì?
Câu hỏi 4
Nghĩa của từ "인형을 모으다" là gì?
Câu hỏi 5
Nghĩa của từ "아주" là gì?
Câu hỏi 6
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 남자 친구의 취미는 _____입니다.
Câu hỏi 7
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 네, _____하는 것을 좋아해요.
Câu hỏi 8
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 취미가 뭐예요? - _____.
Câu hỏi 9
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: _____를 배우다.
Câu hỏi 10
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 제 취미는 _____이에요.
Câu hỏi 11
Ý nghĩa của cấu trúc ngữ pháp "Năng lực V-(으)ㄹ 줄 알다/모르다" là gì?