Cấu trúc & Ý nghĩa: Các động/tính từ kết thúc bằng '르' (như 빠르다, 모르다...). Khi gặp các ngữ pháp bắt đầu bằng nguyên âm (-아/어/여), chữ '르' biến thành 'ㄹ라' hoặc 'ㄹ러'.
Cách sử dụng: Nếu nguyên âm ngay trước '르' là '아/오', cộng thêm 'ㄹ라' (빠르다 -> 빨라요). Nếu nguyên âm trước '르' là các chữ khác, cộng thêm 'ㄹ러' (부르다 -> 불러요).
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
커피값이 작년보다 많이 올랐어요 (오르다)
Giá cà phê tăng nhiều so với năm ngoái
2
지금 길이 복잡해서 지하철로 가는 게 더 빨라요 (빠르다)
Bây giờ đường đông nên đi tàu điện ngầm sẽ nhanh hơn
3
저는 노래를 잘 못 불러요 (부르다)
Tôi không biết hát lắm
4
스티븐 씨의 전화번호를 몰라요 (모르다)
Tôi không biết số điện thoại của Steven
5
두 사람의 얼굴이 많이 달라요 (다르다)
Khuôn mặt của hai người họ rất khác nhau
6
시간이 늦어서 많이 서둘렀어요 (서두르다)
Vì trễ giờ nên tôi đã rất vội vàng
7
제 동생이 강아지를 길러요 (기르다)
Em trai tôi đang nuôi một chú chó con
8
미용실에서 머리를 짧게 잘랐어요 (자르다)
Tôi đã cắt tóc ngắn ở tiệm
9
배가 불러서 더 못 먹겠어요 (부르다)
Tôi no bụng rồi nên không thể ăn thêm được
10
강물이 아주 빨리 흘러요 (흐르다)
Nước sông chảy rất nhanh
V-(으)면 되다
V-(으)면 되다
Cấu trúc & Ý nghĩa: Động từ + (으)면 되다. Chỉ cần (làm V) là được / (Làm V) là được.
Cách sử dụng: Đưa ra giải pháp, hướng dẫn cho một vấn đề, biểu thị rằng hành động đó là đủ để đạt được kết quả mong muốn.
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
외국인등록증도 필요해요? 아니요, 여권만 있으면 돼요
Cần cả thẻ ngoại kiều à? Không, chỉ cần có hộ chiếu là được
2
늦지 않을 거예요. 지금 빨리 출발하면 돼요
Sẽ không muộn đâu. Bây giờ xuất phát nhanh là được
3
은행에 갈 시간이 없는데 어떻게 하지요? 저쪽에 있는 현금 인출기에서 찾으면 돼요
Không có thời gian đi ngân hàng phải làm sao? Chỉ cần rút tiền ở cây ATM đằng kia là được
4
다음 차를 타면 되니까 너무 걱정하지 마세요
Chỉ cần đi chuyến xe sau là được nên đừng lo lắng quá
5
돈은 내일 주시면 됩니다
Tiền thì ngày mai đưa là được ạ
6
길을 모르면 경찰관에게 물어보면 돼요
Nếu không biết đường thì chỉ cần hỏi cảnh sát là được
7
숙제를 다 하면 집에 가도 돼요
Chỉ cần làm xong bài tập là về nhà được
8
환전을 하려면 은행에 가면 돼요
Muốn đổi tiền thì đến ngân hàng là được
9
열이 나면 이 약을 먹으면 됩니다
Nếu bị sốt thì chỉ cần uống thuốc này là được
10
택시를 타고 서울역에서 내리면 돼요
Chỉ cần đi taxi rồi xuống ở Ga Seoul là được
V-(으)ㄴ 것 같다
V-(으)ㄴ 것 같다
Cấu trúc & Ý nghĩa: Động từ + (으)ㄴ 것 같다. Có vẻ (đã V) / Hình như đã (làm V)...
--
Cách sử dụng: Dùng để đưa ra phỏng đoán về một sự việc đã xảy ra trong quá khứ. (Nếu là sự việc ở hiện tại thì dùng V-는 것 같다 như ở Bài 4).
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
유진 씨, 스티븐 씨 지금 없어요? 네, 집에 간 것 같아요
Yujin, Steven giờ không có ở đây à? Vâng, hình như cậu ấy về nhà rồi
2
수업이 끝난 것 같아요
Hình như lớp học đã kết thúc rồi
3
아키라 씨는 벌써 점심을 먹은 것 같아요
Akira hình như đã ăn trưa xong rồi
4
길이 젖어 있어요. 어제 비가 온 것 같아요
Đường đang ướt. Có vẻ như hôm qua trời đã mưa
5
어제 무슨 일이 있었던 것 같아요
Hình như hôm qua đã xảy ra chuyện gì đó
6
동생이 벌써 일어난 것 같아요
Có vẻ em tôi đã thức dậy rồi
7
두 사람이 어제 싸운 것 같아요
Hình như hôm qua hai người họ đã cãi nhau
8
누가 내 지갑을 가져간 것 같아요
Có vẻ như ai đó đã lấy đi ví của tôi
9
이 옷을 잘못 산 것 같아요
Hình như tôi đã mua nhầm cái áo này rồi
10
밖에 바람이 많이 분 것 같아요
Hình như bên ngoài đã có gió thổi rất mạnh
Mẫu hội thoại5 bài
Nghe - nói theo mẫu
Đổi tiền tại ngân hàng - 말하기 2
9 câu thoại
A직원어서 오세요. 뭘 도와 드릴까요?Kính chào quý khách. Tôi có thể giúp gì cho quý khách?
B스티븐환전을 하려고 왔습니다.Tôi đến để đổi tiền
A직원얼마를 바꿔 드릴까요?Quý khách muốn đổi bao nhiêu?
B스티븐1,000달러를 전부 원으로 바꿔 주세요. 오늘 환율이 어떻게 돼요?Hãy đổi toàn bộ 1.000 đô la sang tiền Won cho tôi. Hôm nay tỷ giá thế nào ạ?
A직원1달러에 1,200원입니다.1 đô la là 1.200 won
B스티븐지난주보다 오른 것 같네요.Có vẻ như đã tăng so với tuần trước nhỉ
A직원네, 조금 올랐어요. 신분증 좀 주시겠어요?Vâng, đã tăng một chút. Quý khách đưa cho tôi chứng minh thư được không ạ?
B스티븐외국인등록증이 없는데 여권도 괜찮아요?Tôi không có thẻ đăng ký người nước ngoài, dùng hộ chiếu có được không?
A직원네, 여권만 주시면 됩니다.Vâng, chỉ cần đưa hộ chiếu là được ạ
Nghe - nói theo mẫu
Bất quy tắc '르' - 문법과 표현 1
2 câu thoại
AA커피값이 너무 비싼 것 같아요.Giá cà phê có vẻ quá đắt
BB맞아요. 작년보다 많이 올랐어요.Đúng vậy. Đã tăng nhiều so với năm ngoái
Nghe - nói theo mẫu
Hội thoại 3
2 câu thoại
AA외국인등록증도 필요해요?Có cần thẻ đăng ký người nước ngoài không?
BB아니요, 여권만 있으면 돼요.Không, chỉ cần có hộ chiếu là được
Nghe - nói theo mẫu
Hội thoại 4
2 câu thoại
AA유진 씨, 스티븐 씨 지금 없어요?Yujin, Steven giờ không có ở đây à?
BB네, 집에 간 것 같아요.Vâng, có vẻ cậu ấy đã đi về nhà rồi