Cấu trúc & Ý nghĩa: Động/Tính từ + (으)ㄹ까요? Chúng ta cùng... nhé? / Liệu có... không nhỉ?
Cách sử dụng: Dùng để rủ rê, đề nghị người nghe cùng làm một việc gì đó (ngôi 1 số nhiều), hoặc dùng để hỏi ý kiến/phỏng đoán về một việc chưa chắc chắn (ngôi 3).
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
어머니하고 어디에 가면 좋을까요?
Tôi đi đâu với mẹ thì tốt nhỉ?
2
내일 비가 올까요?
Liệu ngày mai trời có mưa không nhỉ?
3
그 옷이 스티븐 씨에게 클까요?
Cái áo đó liệu có rộng với Steven không?
4
히엔 씨가 매운 음식을 잘 먹을까요?
Liệu Hiền có ăn được đồ cay không nhỉ?
5
점심에 뭘 먹을까요?
Trưa nay chúng ta ăn gì đây?
6
이 책이 재미있을까요?
Cuốn sách này liệu có thú vị không?
7
우리 내일 영화 볼까요?
Ngày mai chúng ta đi xem phim nhé?
8
나나 씨가 집에 도착했을까요?
Liệu Nana đã về đến nhà chưa nhỉ?
9
창문을 닫을까요?
Tôi đóng cửa sổ lại nhé?
10
시험이 아주 어려울까요?
Kỳ thi liệu có khó lắm không nhỉ?
A/V-(으)ㄹ 거예요
A/V-(으)ㄹ 거예요
Cấu trúc & Ý nghĩa: Động/Tính từ + (으)ㄹ 거예요. Sẽ... / Chắc là sẽ...
Cách sử dụng: Diễn tả dự định của người nói (nếu là ngôi thứ nhất) hoặc diễn tả sự phỏng đoán, dự đoán chắc chắn về một sự việc (ngôi thứ 2, thứ 3).
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
이 신발이 민수 씨에게 작을 거예요
Đôi giày này chắc là sẽ chật với Min-su đấy
2
오늘 나나 씨가 학교에 못 올 거예요
Hôm nay Nana chắc sẽ không thể đến trường đâu
3
수업이 곧 끝날 거예요
Lớp học chắc sẽ kết thúc sớm thôi
4
저는 주말에 친구를 만날 거예요
Tôi sẽ gặp bạn vào cuối tuần
5
내일은 날씨가 추울 거예요
Ngày mai chắc thời tiết sẽ lạnh
6
그 영화는 아주 재미있을 거예요
Bộ phim đó chắc sẽ rất hay
7
동생이 집에서 자고 있을 거예요
Chắc là em trai đang ngủ ở nhà
8
밤에 비가 올 거예요
Chắc là đêm nay trời sẽ mưa
9
제주도는 경치가 아주 아름다울 거예요
Phong cảnh Jeju chắc chắn sẽ rất đẹp
10
스티븐 씨가 내일 도서관에 갈 거예요
Ngày mai Steven chắc sẽ đi thư viện
A/V-(으)니까, N(이)니까
A/V-(으)니까, N(이)니까
Cấu trúc & Ý nghĩa: Động/Tính từ + (으)니까 / Danh từ + (이)니까. Vì... nên...
Cách sử dụng: Đưa ra lý do, nguyên nhân. Điểm khác biệt lớn nhất so với -아/어서 là cấu trúc này CÓ THỂ kết hợp với câu mệnh lệnh (-(으)세요) và câu rủ rê (-합시다) ở vế sau.
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
오늘은 바쁘니까 내일 만납시다
Vì hôm nay bận nên ngày mai chúng ta gặp nhé
2
스티븐 씨는 책을 많이 읽으니까 책을 선물하세요
Vì Steven đọc nhiều sách nên hãy tặng sách cho cậu ấy
3
오늘은 토요일이니까 문을 일찍 닫을 거예요
Hôm nay là thứ Bảy nên chắc cửa hàng sẽ đóng cửa sớm
4
비가 오니까 우산을 가져가세요
Vì trời mưa nên hãy mang ô theo nhé
5
시간이 없으니까 빨리 가세요
Vì không có thời gian nên hãy đi nhanh lên
6
길이 막히니까 지하철을 타세요
Đường tắc nên hãy đi tàu điện ngầm
7
날씨가 추우니까 따뜻하게 입으세요
Vì trời lạnh nên hãy mặc áo ấm vào
8
피곤하니까 오늘은 집에서 쉽시다
Mệt rồi nên hôm nay chúng ta nghỉ ở nhà đi
9
휴일이니까 사람이 많을 거예요
Vì là ngày nghỉ nên chắc sẽ đông người
10
한국어를 좋아하니까 한국에서 유학하고 싶어요
Vì thích tiếng Hàn nên tôi muốn du học Hàn Quốc
V-고 나서
V-고 나서
Cấu trúc & Ý nghĩa: Động từ + 고 나서. Sau khi (làm V) thì...
--
Cách sử dụng: Nhấn mạnh một hành động phía trước đã hoàn thành xong xuôi hoàn toàn, sau đó mới thực hiện hành động phía sau.
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
한국어 공부를 마치고 나서 대학원에 가려고 해요
Sau khi hoàn thành việc học tiếng Hàn tôi định học lên cao học
2
이 책을 다 읽고 나서 친구에게 빌려 줄 거예요
Sau khi đọc xong cuốn sách này tôi sẽ cho bạn mượn
3
이를 닦고 나서 세수를 해요
Sau khi đánh răng xong tôi rửa mặt
4
밥을 먹고 나서 물을 마십니다
Sau khi ăn cơm xong tôi uống nước
5
양말을 신고 나서 바지를 입어요
Sau khi đi tất xong thì tôi mặc quần
6
손을 씻고 나서 식사하세요
Hãy ăn cơm sau khi rửa tay xong
7
운동을 하고 나서 샤워를 했어요
Sau khi tập thể dục tôi đã tắm
8
대학교를 졸업하고 나서 취직을 할 거예요
Sau khi tốt nghiệp đại học tôi sẽ đi làm
9
영화를 보고 나서 커피를 마실까요?
Chúng ta uống cà phê sau khi xem phim xong nhé?
10
일을 다 끝내고 나서 퇴근했습니다
Sau khi làm xong xuôi hết việc tôi đã tan ca
Mẫu hội thoại5 bài
Nghe - nói theo mẫu
Xin lời khuyên du lịch - 말하기 1
8 câu thoại
A마리코다음 주에 친구가 한국에 와요.Tuần sau bạn tôi đến Hàn Quốc
B지연그래요? 여행 오는 거예요?Vậy à? Đến du lịch sao?
A마리코네, 그런데 친구하고 어디에 가면 좋을까요?Vâng, nhưng tôi nên cùng bạn đi đâu thì tốt nhỉ?
B지연안동에 가 봤어요? 안 가 봤으면 한번 가 보세요.Đã đi Andong bao giờ chưa? Nếu chưa thì thử đến đó xem
A마리코안동이 어떤 곳이에요?Andong là nơi như thế nào?
B지연경치도 아름답고 한국의 전통문화도 느낄 수 있는 곳이에요. 친구가 좋아할 거예요.Cảnh vừa đẹp lại vừa là nơi có thể cảm nhận được văn hóa truyền thống Hàn Quốc. Chắc chắn bạn cậu sẽ thích
A마리코아, 그래요? 안동 가는 패키지여행이 있을까요?À, thế à? Liệu có tour du lịch trọn gói đi Andong không nhỉ?
B지연네, 있을 거예요. 여행사에 가서 한번 알아보세요.Có, chắc là có đấy. Hãy đến công ty du lịch hỏi thử xem
Nghe - nói theo mẫu
Đặt tour tại công ty du lịch - 말하기 2
9 câu thoại
A직원어서 오세요.Mời vào
B마리코1박 2일로 안동에 가려고 하는데 어떤 여행 상품이 있어요?Tôi định đi Andong 2 ngày 1 đêm, có những gói du lịch nào ạ?
A직원언제 가실 거예요?Khi nào quý khách đi?
B마리코다음 주말에 가려고 해요.Cuối tuần sau tôi định đi
A직원그럼 토요일 아침에 출발하는 게 있는데 어떠세요? 자세한 일정은 여기 있으니까 한번 보세요.Vậy có chuyến khởi hành vào sáng thứ Bảy, quý khách thấy sao? Lịch trình chi tiết có ở đây, xin hãy xem qua
B마리코네, 좋네요. 그런데 요금이 어떻게 돼요?Vâng, được đấy. Nhưng giá cả thế nào ạ?
A직원한 분에 10만 원인데 교통비와 숙박비가 포함되어 있습니다.Một người là 100 ngàn won, đã bao gồm phí giao thông và phí ngủ nghỉ
B마리코네, 알겠습니다. 생각해 보고 나서 연락드릴게요.Vâng, tôi hiểu rồi. Để tôi suy nghĩ xong rồi sẽ liên lạc lại
A직원네, 연락 주세요.Vâng, hãy liên lạc lại nhé
Nghe - nói theo mẫu
Hội thoại 3
2 câu thoại
AA어머니하고 어디에 가면 좋을까요?Tôi đi đâu cùng mẹ thì tốt nhỉ?
BB안동에 한번 가 보세요.Hãy thử đi Andong xem sao
Nghe - nói theo mẫu
Hội thoại 4
2 câu thoại
AA어머니가 안동을 좋아하실까요?Mẹ cậu liệu có thích Andong không nhỉ?
BB아마 좋아하실 거예요.Có lẽ bà ấy sẽ thích đấy
Nghe - nói theo mẫu
Cấu trúc V-고 나서 - 문법과 표현
2 câu thoại
AA지금 연락하시겠습니까?Quý khách có muốn liên lạc ngay bây giờ không?
BB아니요, 생각해 보고 나서 연락드릴게요.Không, để tôi suy nghĩ xong rồi sẽ liên lạc lại
Listening
Nghe và bắt ý chính
A마리코Tuần sau bạn tôi đến Hàn Quốc
B지연Vậy à? Đến du lịch sao?
A마리코Vâng, nhưng tôi nên cùng bạn đi đâu thì tốt nhỉ?
B지연Đã đi Andong bao giờ chưa? Nếu chưa thì thử đến đó xem
A마리코Andong là nơi như thế nào?
B지연Cảnh vừa đẹp lại vừa là nơi có thể cảm nhận được văn hóa truyền thống Hàn Quốc. Chắc chắn bạn cậu sẽ thích
A마리코À, thế à? Liệu có tour du lịch trọn gói đi Andong không nhỉ?
B지연Có, chắc là có đấy. Hãy đến công ty du lịch hỏi thử xem
A직원Mời vào
A마리코Tôi định đi Andong 2 ngày 1 đêm, có những gói du lịch nào ạ?
A직원Khi nào quý khách đi?
A마리코Cuối tuần sau tôi định đi
A직원Vậy có chuyến khởi hành vào sáng thứ Bảy, quý khách thấy sao? Lịch trình chi tiết có ở đây, xin hãy xem qua
A마리코Vâng, được đấy. Nhưng giá cả thế nào ạ?
A직원Một người là 100 ngàn won, đã bao gồm phí giao thông và phí ngủ nghỉ
A마리코Vâng, tôi hiểu rồi. Để tôi suy nghĩ xong rồi sẽ liên lạc lại
A직원Vâng, hãy liên lạc lại nhé
BATôi đi đâu cùng mẹ thì tốt nhỉ?
ABHãy thử đi Andong xem sao
BAMẹ cậu liệu có thích Andong không nhỉ?
ABCó lẽ bà ấy sẽ thích đấy
BAQuý khách có muốn liên lạc ngay bây giờ không?
ABKhông, để tôi suy nghĩ xong rồi sẽ liên lạc lại
Câu hỏi nghe
Nghĩa của từ "식비" là gì?
Reading
Đọc hiểu nội dung bài
읽기
Bài đọc1 bài
Speaking 1
4 câu đọc
A
주말에 어디에 가면 좋을까요?
Cuối tuần đi đâu thì tốt nhỉ?
B
날씨가 좋으면 공원에 가 보세요.
Nếu thời tiết đẹp, hãy thử đi công viên.
A
거기에서 무엇을 할 수 있어요?
Ở đó có thể làm gì?
B
산책도 하고 사진도 찍을 수 있어요.
Có thể đi dạo và chụp ảnh.
Từ trong bài đọc
기간 · Khoảng thời gian
일정 · Lịch trình
교통편 · Phương tiện GT
숙소 · Nơi lưu trú
요금 · Chi phí, giá vé
항공권 · Vé máy bay
왕복 · Khứ hồi
편도 · Một chiều
Writing
Viết 3-5 câu theo mẫu
쓰기
Đề bài
Viết theo mẫu: Speaking 1
다음을 읽고 3-5문장으로 써 보세요.
Đọc nội dung "Speaking 1" rồi viết lại hoặc tóm tắt bằng 3-5 câu.
Viết theo mẫu: Speaking 1
다음을 읽고 3-5문장으로 써 보세요.
Đọc nội dung "Speaking 1" rồi viết lại hoặc tóm tắt bằng 3-5 câu.
예: 어머니하고 어디에 가면 좋을까요?
Quiz
Kiểm tra từ vựng và nghe hiểu
퀴즈
Danh sách câu hỏi
Câu hỏi 1
Nghĩa của từ "식비" là gì?
Câu hỏi 2
Nghĩa của từ "도착(지)" là gì?
Câu hỏi 3
Nghĩa của từ "바라다" là gì?
Câu hỏi 4
Nghĩa của từ "가이드" là gì?
Câu hỏi 5
Nghĩa của từ "교통편" là gì?
Câu hỏi 6
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 여정 선택: _____ / 편도.
Câu hỏi 7
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: _____ 예약 (Reserving flight tickets).
Câu hỏi 8
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 여기 _____ 일정이 있으니까 한 번 보세요.
Câu hỏi 9
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: _____ 구경거리가 있습니다.
Câu hỏi 10
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 그런데 _____이 어떻게 돼요?
Câu hỏi 11
Ý nghĩa của cấu trúc ngữ pháp "A/V-(으)니까, N(이)니까" là gì?
Câu hỏi 12
Ý nghĩa của cấu trúc ngữ pháp "A/V-(으)ㄹ까요?" là gì?