Cách sử dụng: Dùng để thể hiện sự phỏng đoán của người nói về trạng thái, tâm trạng hoặc tình huống của đối phương dựa trên thông tin vừa nghe thấy/nhìn thấy.
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
스티븐 씨, 시험 잘 봐서 기분이 좋겠어요
Steven, thi tốt thế chắc là cậu vui lắm
2
하늘이 어두워요. 곧 비가 오겠어요
Trời tối sầm. Chắc là sắp mưa rồi
3
어제 세 시간 동안 회의를 했어요. - 피곤했겠어요
Hôm qua tôi họp suốt 3 tiếng. - Chắc là bạn mệt lắm
4
내일 친구하고 부산으로 놀러 가요. - 와, 참 재미있겠어요
Mai tôi đi chơi Busan với bạn. - Chà, chắc là thú vị lắm đây
5
아침을 못 먹어서 많이 배고프겠어요
Không được ăn sáng chắc là bạn đói lắm
6
지갑을 잃어버려서 정말 속상하겠어요
Mất ví rồi chắc là cậu buồn bực lắm
7
일이 너무 많아서 힘들겠어요
Nhiều việc quá chắc là cậu vất vả lắm
8
친구가 교통사고가 나서 병원에 있어요. - 정말 걱정되겠어요
Bạn tôi bị tai nạn đang ở viện. - Chắc là cậu lo lắng lắm
9
시험에 합격해서 정말 기쁘겠어요
Đỗ kỳ thi rồi chắc là bạn vui lắm
10
겨울에 바다에서 수영했어요? 많이 추웠겠어요
Cậu bơi ở biển vào mùa đông á? Chắc là đã lạnh lắm
N 때문에
N 때문에
Cấu trúc & Ý nghĩa: Danh từ + 때문에. Vì N / Do N...
Cách sử dụng: Nêu ra nguyên nhân. Thường dùng với các nguyên nhân mang tính tiêu cực hoặc gây ra kết quả không tốt.
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
어제 왜 학교에 안 왔어요? 감기 때문에 못 왔어요
Sao hôm qua không đi học? Do bị cảm nên tôi không đến được
2
날씨 때문에 비행기가 출발하지 못했어요
Vì thời tiết nên máy bay không cất cánh được
3
요즘 회사 일 때문에 바빠서 친구 만날 시간이 없습니다
Dạo này do việc công ty bận nên không có thời gian gặp bạn
4
눈 때문에 길이 많이 막혀요
Vì tuyết nên đường tắc nghẽn nhiều
5
스트레스 때문에 머리가 아파요
Vì stress nên tôi đau đầu
6
아르바이트 때문에 피곤해요
Tôi mệt mỏi do làm thêm
7
교통사고 때문에 학교에 늦었어요
Vì tai nạn giao thông nên tôi đã đến trường muộn
8
회의 때문에 점심을 못 먹었어요
Vì cuộc họp nên tôi đã không ăn được trưa
9
갑자기 내린 비 때문에 옷이 다 젖었어요
Do cơn mưa bất chợt nên quần áo ướt hết
10
노트북 고장 때문에 속상해요
Tôi buồn bực vì máy tính xách tay bị hỏng
V-아/어 버리다
V-아/어 버리다
Cấu trúc & Ý nghĩa: Động từ + 아/어 버리다. ...mất rồi / ...sạch bách.
Cách sử dụng: Diễn tả một hành động đã hoàn tất triệt để. Trong giáo trình 2A, cấu trúc này thường mang sắc thái tiếc nuối, hụt hẫng vì kết quả không mong muốn.
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
왜 이렇게 늦었어요? 기차가 벌써 떠나 버렸어요
Sao cậu đến muộn vậy? Tàu hỏa đã chạy mất rồi
2
친구가 저를 기다리지 않고 가 버렸어요
Người bạn đó không đợi tôi mà đã đi mất rồi
3
동생이 제가 만든 음식을 다 먹어 버렸어요
Em trai đã ăn sạch thức ăn tôi nấu mất rồi
4
어제 약속을 잊어버렸어요
Tôi đã quên mất cuộc hẹn hôm qua
5
지하철 안에서 잠이 들어서 내릴 곳을 지나가 버렸어요
Ngủ quên trên tàu nên tôi đã đi lố qua điểm xuống mất rồi
6
지갑을 잃어버렸어요
Tôi đã làm mất ví rồi
7
케이크를 혼자 다 먹어 버렸어요
Tôi đã ăn sạch chiếc bánh kem một mình mất rồi
8
돈을 다 써 버려서 돈이 없어요
Tôi đã tiêu sạch tiền mất rồi nên không còn đồng nào