7

껐다가 다시 켜 보세요

Thử tắt đi rồi bật lại xem sao

Nhóm
Nhóm từ vựng

CÁC TÌNH TRẠNG HỎNG HÓC

12 từ
이상한 소리가 나다
[이상한 소리가 나다]
Phát ra tiếng kêu lạ
냉장고에서 이상한 소리가 나다.
탈수가 안 되다
[탈수가 안 되다]
Không vắt được (nước)
세탁기가 탈수가 안 되다.
전화가 끊기다
[전화가 끈키다]
Điện thoại bị ngắt
통화하는데 전화가 계속 끊겨서...
채소가 얼다
[채소가 얼다]
Rau củ bị đóng băng
냉장고가 고장이 나서 채소가 얼어요.
온도 조절이 안 되다
[온도 조절이 안 되다]
Không chỉnh được N.độ
에어컨 온도 조절이 안 되다.
화면이 안 나오다
[화면이 안 나오다]
Không lên màn hình
텔레비전 화면이 안 나와요.
액정이 나가다
[액쩡이 나가다]
Màn hình hỏng/vỡ
휴대폰 액정이 나갔다.
종이가 걸리다
[종이가 걸리다]
Bị kẹt giấy
프린터에 종이가 걸렸어요.
(물에) 빠뜨리다
[빠뜨리다] / [p'a.t'ɨ..]
Làm rơi (xuống nước)
휴대 전화를 물에 빠뜨렸는데...
(땅에) 떨어뜨리다
[떠러뜨리다] / [t'ə.ɾə..]
Làm rơi (xuống đất)
(Sự cố làm hỏng đồ).
(음료수를) 쏟다
[쏟따] / [sot̚.t'a]
Làm đổ (nước uống)
노트북에 커피를 쏟아서 고장 났어요.
(먼지가) 끼다
[끼다] / [k'i.da]
Bám (bụi), kẹt
기계 안에 먼지가 끼어 있습니까?
Nhóm từ vựng

ĐỘNG TỪ ĐIỀU KHIỂN THIẾT BỊ

7 từ
(전원을) 켜다
[켜다/끄다]
Bật
컴퓨터 전원을 켜다/끄다.
끄다
[켜다/끄다]
Tắt (nguồn điện)
컴퓨터 전원을 켜다/끄다.
(수돗물을) 틀다
[틀다/잠그다]
Mở
수돗물을 틀다/잠그다.
잠그다
[틀다/잠그다]
Khóa (vòi nước)
수돗물을 틀다/잠그다.
(시동을) 걸다
[걸다/끄다]
Bật
자동차 시동을 오래 켜지 마세요.
(플러그를) 꽂다
[꼳따/빼다]
Cắm
사용하지 않는 전자 제품은 플러그를 빼다.
빼다
[꼳따/빼다]
Rút (phích cắm)
사용하지 않는 전자 제품은 플러그를 빼다.
Nhóm từ vựng

TỪ VỰNG BỔ SUNG & BÀI ĐỌC

18 từ
배터리
[배터리] / [pɛ.tʰə.ɾi]
Pin (điện thoại, máy)
배터리를 뺐다가 다시 넣어 보세요.
엔진
[엔진] / [en.dʒin]
Động cơ
자동차 엔진 소리가 이상해요.
분명히
[분명히] / [pun.myəŋ.hi]
Rõ ràng, chắc chắn
분명히 배운 단어인데도...
손보다
[손보다] / [son.bo.da]
Sửa chữa, xem lại
이런 건 조금만 손보면 금방 고칠 수 있을 거야.
갈다
[갈다] / [kal.da]
Thay thế
배터리를 갈면 리모컨이 잘 될 것이다.
수리 기사
[수리 기사]
Thợ sửa chữa
수리 기사를 부르다.
과장님
[과장님] / [kwa.dʒaŋ.nim]
Trưởng phòng
과장님, 워크숍 준비를 어떻게 할까요?
워크숍
[워크숍] / [wə.kʰɨ.ɕyop̚]
Buổi hội thảo (Workshop)
(Công việc công ty).
우선
[우선] / [u.sən]
Trước tiên, ưu tiên
우선 프로그램을 준비하도록 하세요.
그저께
[그저께] / [kɨ.dʒə.k'e]
Hôm kia
그저께 / 어제.
기계
[기계/기게] / [ki.gye]
Máy móc, thiết bị
기계 안에 먼지가 끼어 있습니까?
거품
[거품] / [kə.pʰum]
Bọt
거품이 너무 많이 생깁니다.
수도꼭지
[수도꼭찌] / [su.do..]
Vòi nước
수도꼭지가 잠겨 있지 않습니까?
흔들리다
[흔들리다] / [hɨn.dɨl.li.da]
Rung lắc
세탁기가 심하게 흔들립니다.
엉키다
[엉키다] / [əŋ.kʰi.da]
Bị rối
빨래가 서로 엉켜 있지 않습니까?
터지다
[터지다] / [tʰə.dʒi.da]
Vỡ, nổ (đứt kết nối)
산 지 6개월도 안 된 휴대폰이 잘 안 터져요.
닳다
[달타] / [tal.tʰa]
Bị mòn, hao mòn
배터리도 빨리 닳아요.
답변
[답뼌] / [tap̚.p'yən]
Lời giải đáp, câu trả lời
답변 주세요 (Xin hãy cho tôi câu trả lời).
Nhóm từ vựng

CÁC BIỂU ĐẠT VĂN HÓA VỀ "TAY"

5 từ
손을 보다
[소늘 보다]
Sửa chữa (đồ vật)
텔레비전을 손보다 (Fix the TV).
손이 맵다
[소니 맵따]
Tay tát đau, đánh đau
때려도 더 아프게 느껴지는 사람에게 '손이 맵다'라는 표현도 써요.
손이 크다
[소니 크다]
Hào phóng (thức ăn)
보통 음식을 넉넉하게 많이 준비하는 사람에게 '손이 크다'라고 해요.
손이 빠르다
[소니 빠르다]
Nhanh tay, tháo vát
또 물건이나 일을 잘 쓰는 사람에게 손이 빠르다.
넉넉하다
[넝너카다] / [nəŋ.nə..]
Dư dả, phong phú
음식을 넉넉하게 많이 준비하는 사람.
Grammar

Ngữ pháp trong bài

문법
Danh sách mẫu
V-았다가/었다가
V-았다가/었다가

Cấu trúc & Ý nghĩa: Động từ + 았다가/었다가. Làm V1 rồi sau đó (đổi ý/chuyển sang) V2.

Cách sử dụng: Hành động 1 phải HOÀN THÀNH hoàn toàn, sau đó chủ ngữ thực hiện tiếp một hành động 2 (thường mang tính trái ngược với hành động 1). Chủ ngữ hai vế phải cùng là một người.
Ví dụ đi kèm 10 ví dụ
1
휴대폰이 자꾸 끊겨요. - 그럼 껐다가 다시 켜 보세요
Điện thoại cứ bị ngắt sóng hoài. - Thế cậu thử tắt đi rồi bật lại xem
2
친구 집에 갔다가 친구가 없어서 다시 왔어요
Tôi đến nhà bạn rồi nhưng bạn không có nhà nên lại đi về
3
편지를 썼다가 마음에 안 들어서 찢어 버렸어요
Tôi đã viết thư rồi nhưng không ưng ý nên xé đi mất
4
코트를 입었다가 너무 더워서 벗었어요
Tôi mặc áo khoác vào rồi nhưng nóng quá lại cởi ra
5
카메라 전원을 켰다가 안 켜져서 배터리를 뺐어요
Bật nguồn máy ảnh lên không được nên tôi tháo pin ra
6
창문을 열었다가 바람이 너무 불어서 다시 닫았습니다
Mở cửa sổ ra rồi nhưng gió thổi mạnh quá nên lại đóng vào
7
버스를 탔다가 길이 막혀서 지하철로 갈아탔어요
Lên xe buýt rồi nhưng đường tắc nên tôi chuyển sang đi tàu điện
8
약속을 정했다가 급한 일이 생겨서 취소했어요
Đã chốt lịch hẹn rồi nhưng có việc gấp nên tôi đã hủy
9
도서관에서 책을 빌렸다가 다 못 읽고 반납했어요
Mượn sách thư viện rồi nhưng không đọc hết lại mang trả
10
빵을 한 입 물었다가 맛이 이상해서 뱉어 버렸다
Cắn một miếng bánh mì rồi nhưng thấy vị kỳ lạ nên nhổ ra
A-(으)ㄴ데도, V-는데도, N인데도
A-(으)ㄴ데도, V-는데도, N인데도

Cấu trúc & Ý nghĩa: Mặc dù... thế mà vẫn...

Cách sử dụng: Nhấn mạnh một kết quả ở vế sau hoàn toàn trái ngược với mong đợi/logic thông thường từ hoàn cảnh ở vế trước.
Ví dụ đi kèm 10 ví dụ
1
휴대폰을 껐다가 켰는데도 안 돼요
Tôi đã tắt điện thoại rồi bật lại thế mà vẫn không dùng được
2
새로 나온 휴대폰이 비싼데도 아주 잘 팔려요
Điện thoại mới ra mặc dù đắt thế mà vẫn bán rất chạy
3
아껴 쓰는 단어인데도 말하려고 하면 생각이 안 나요
Mặc dù là từ vựng rất hay dùng thế mà cứ định nói lại không nhớ ra
4
분명히 배운 내용인데도 시험 볼 때 다 잊어버렸어요
Rõ ràng là nội dung đã học thế mà lúc thi tôi quên sạch
5
텔레비전이 고장 나서 두 번이나 손봤는데도 또 화면이 안 나와요
TV hỏng đã sửa tận 2 lần thế mà màn hình lại không lên
6
배터리를 갈았는데도 리모컨이 잘 안 되네요
Đã thay pin rồi thế mà điều khiển vẫn không bấm được
7
약을 먹었는데도 열이 내리지 않습니다
Đã uống thuốc rồi thế mà vẫn không hạ sốt
8
밤새워 공부했는데도 시험 성적이 좋지 않아요
Mặc dù thức trắng đêm học bài thế mà điểm thi không tốt
9
매일 운동하는데도 살이 전혀 안 빠져요
Dù ngày nào cũng tập thể dục thế mà không giảm được cân nào
10
겨울인데도 날씨가 봄처럼 따뜻합니다
Mặc dù là mùa đông thế mà thời tiết lại ấm như mùa xuân
A/V-더니
A/V-더니

Cấu trúc & Ý nghĩa: Động/Tính từ + 더니. Thấy (quá khứ)... thế mà bây giờ / Vì (quá khứ)... nên bây giờ...

Cách sử dụng: Người nói tận mắt chứng kiến/trải nghiệm một sự thật trong quá khứ, và hiện tại mang đến một kết quả thay đổi trái ngược hoặc là hệ quả tất yếu. Chủ ngữ KHÔNG được là ngôi thứ nhất ("tôi").
Ví dụ đi kèm 10 ví dụ
1
아까는 밖이 조용하더니 지금은 시끄럽다
Hồi nãy thấy bên ngoài yên tĩnh thế mà giờ lại ồn ào
2
어제는 날씨가 흐리더니 비가 오기 시작하네요
Hôm qua thấy trời âm u nên giờ bắt đầu mưa rồi nè
3
동생이 열심히 공부하더니 서울대학교에 합격했어요
Thấy em tôi chăm học nên giờ đã đỗ Đại học Seoul rồi
4
아이가 아이스크림을 많이 먹더니 배탈이 난 것 같아요
Thằng bé ăn nhiều kem nên giờ có vẻ đau bụng rồi
5
베이징은 며칠 동안 폭우가 내리더니 홍수가 났어요
Bắc Kinh mấy ngày liền mưa to nên giờ bị lũ lụt rồi
6
그 친구가 밥을 안 먹더니 결국 쓰러졌어요
Bạn đó nhịn ăn cơm hoài nên cuối cùng đã ngất xỉu
7
아침에는 춥더니 오후가 되니까 아주 따뜻하네요
Sáng thì thấy lạnh mà sang chiều lại rất ấm áp
8
지연 씨가 매일 운동하더니 살이 많이 빠졌어요
Thấy Ji-yeon ngày nào cũng tập thể dục nên giờ giảm nhiều cân lắm
9
어제는 물건값이 싸더니 오늘은 많이 올랐네요
Hôm qua vật giá rẻ thế mà nay tăng mạnh thật
10
기침을 심하게 하더니 감기에 심하게 걸린 모양이다
Cậu ấy ho dữ dội nên có vẻ bị cảm nặng rồi
V-도록 하다
V-도록 하다

Cấu trúc & Ý nghĩa: Động từ + 도록 하다. Hãy (làm V) / Sẽ cố gắng (làm V). --

Cách sử dụng: Nếu dùng với đuôi mệnh lệnh (-(으)세요), nó mang ý khuyên nhủ/chỉ thị mềm mỏng "Hãy...". Nếu dùng với đuôi ý chí (-겠습니다), nó mang nghĩa hứa hẹn "Tôi sẽ cố gắng...".
Ví dụ đi kèm 10 ví dụ
1
휴대전화가 자꾸 끊겨요. - 바로 접수해 드리도록 하겠습니다
Điện thoại cứ bị ngắt sóng. - Tôi sẽ tiếp nhận ngay cho bạn ạ
2
지금부터 졸업식을 시작하도록 하겠습니다
Từ bây giờ tôi xin phép được bắt đầu lễ tốt nghiệp
3
사정이 있을 때는 미리 전화로 연락하도록 하세요
Khi có sự cố thì hãy nhớ liên lạc trước bằng điện thoại nhé
4
하루에 세 번 약 먹는 것을 잊지 않도록 하세요
Hãy nhớ đừng quên uống thuốc ngày 3 lần nhé
5
내일 워크숍 준비는 어떻게 할까요? - 네, 그렇게 하도록 하겠습니다
Chuẩn bị hội thảo ngày mai tính sao? - Vâng, tôi sẽ cố gắng làm như vậy
6
감기에 걸렸으니 따뜻한 차를 많이 마시도록 하세요
Bị cảm rồi nên hãy cố gắng uống nhiều trà ấm nhé
7
회의 시간에 절대 늦지 않도록 하세요
Hãy nhớ tuyệt đối đừng đến muộn giờ họp nhé
8
앞으로는 이런 실수를 하지 않도록 하겠습니다
Từ nay về sau tôi sẽ chú ý không để xảy ra sai sót này nữa
9
건강을 위해 기름진 음식을 피하도록 하세요
Vì sức khỏe, hãy cố gắng tránh xa thức ăn nhiều dầu mỡ
10
고객님의 불편 사항을 빨리 해결하도록 하겠습니다
Chúng tôi sẽ cố gắng giải quyết nhanh chóng sự bất tiện của quý khách
Mẫu hội thoại 6 bài
Nghe - nói theo mẫu

Thay đổi hành động giữa chừng

3 câu thoại
A A 왜 불을 안 껐어요? Sao bạn không tắt điện đi?
B B 불을 껐다가 방이 어두워서 다시 켰어요. Tôi đã tắt điện rồi nhưng phòng tối quá nên lại bật lên
A 았/었다가 Đã làm một hành động nào đó, nhưng sau đó dừng lại và chuyển sang một hành động khác ngược lại.
Nghe - nói theo mẫu

Giải thích tình huống sự cố - 말하기 1

8 câu thoại
A 유진 요즘 휴대폰이 왜 이러지? Dạo này điện thoại sao thế này nhỉ?
B 스티븐 왜? 무슨 이상이 있어? Sao vậy? Có trục trặc gì à?
A 유진 응, 소리가 잘 안 들리고 자꾸 끊겨. 고장 났나 봐. Ừ, nghe âm thanh không rõ mà cứ bị ngắt liên tục. Chắc hỏng rồi
B 스티븐 껐다가 다시 켜 보지그래? 껐다가 다시 켜면 가끔 괜찮아질 때가 있던데. Cậu thử tắt đi rồi bật lại xem sao? Đôi khi tắt đi xong bật lại là lại bình thường đấy
A 유진 껐다가 켰는데도 계속 그래. Tớ đã tắt đi bật lại rồi mà vẫn cứ như vậy
B 스티븐 그럼 정말 고장인가 보다. 수리 센터에 가지고 가 봐. Thế thì chắc hỏng thật rồi. Cậu đem ra trung tâm sửa chữa xem sao
A 유진 큰 고장이면 어떡하지? Nếu hỏng nặng thì phải làm sao?
B 스티븐 이런 건 조금만 손보면 금방 고칠 수 있을 거야. 너무 걱정하지 마. Mấy cái này chỉ cần đụng tay vào chút là sửa được ngay thôi. Đừng quá lo lắng
Nghe - nói theo mẫu

Yêu cầu sửa chữa - 말하기 2

9 câu thoại
A 직원 어서 오세요. 뭘 도와 드릴까요? Kính chào quý khách. Tôi có thể giúp gì ạ?
B 유진 휴대폰이 고장 난 것 같아요. Điện thoại của tôi có vẻ bị hỏng rồi
A 직원 아, 그러세요? 어떻게 안 되세요? À, vậy ạ? Điện thoại bị lỗi như thế nào ạ?
B 유진 전화가 자꾸 끊기더니 전원이 꺼져 버렸어요. Điện thoại cứ bị ngắt sóng liên tục rồi sau đó tắt nguồn luôn
A 직원 언제부터 그랬어요? Bị như vậy từ bao giờ ạ?
B 유진 어제까지 잘되더니 오늘 아침부터 안 돼요. Đến tận hôm qua vẫn chạy tốt thế mà từ sáng nay lại không được
A 직원 혹시 떨어뜨리거나 물에 빠뜨리신 적이 있습니까? Quý khách có từng làm rơi hay làm rớt xuống nước không ạ?
B 유진 아니요, 그런 적 없는데요. Không, chưa từng bị vậy
A 직원 네, 알겠습니다. 바로 접수해 드리도록 하겠습니다. Vâng, tôi hiểu rồi. Tôi sẽ tiếp nhận ngay lập tức cho quý khách
Nghe - nói theo mẫu

Ngữ pháp Hành động chuyển đổi V-았다가/었다가 - 문법과 표현 1

2 câu thoại
A A 휴대폰이 자꾸 끊겨요. Điện thoại cứ bị ngắt sóng hoài
B B 그럼 껐다가 다시 켜 보세요. Vậy hãy tắt đi rồi bật lại xem sao
Nghe - nói theo mẫu

Ngữ pháp Mặc dù... nhưng vẫn 는데도 - 문법과 표현 2

2 câu thoại
A A 휴대폰을 껐다가 켜 봤어요? Cậu thử tắt điện thoại rồi bật lại chưa?
B B 껐다가 다시 켰는데도 안 돼요. Tớ đã tắt đi bật lại mặc dù vậy mà vẫn không được
Nghe - nói theo mẫu

Ngữ pháp Sự thay đổi/Kết quả sau sự việc 더니 - 문법과 표현 3

2 câu thoại
A A 휴대폰이 잘 안된다고요? 언제부터 그랬어요? Điện thoại của bạn không hoạt động à? Bị từ bao giờ thế?
B B 어제까지 잘되더니 오늘 아침부터 안돼요. Đến hôm qua vẫn còn bình thường vậy mà từ sáng nay đã hỏng rồi
Listening

Nghe và bắt ý chính

A A Sao bạn không tắt điện đi?
B B Tôi đã tắt điện rồi nhưng phòng tối quá nên lại bật lên
A 았/었다가
B 유진 Dạo này điện thoại sao thế này nhỉ?
A 스티븐 Sao vậy? Có trục trặc gì à?
B 유진 Ừ, nghe âm thanh không rõ mà cứ bị ngắt liên tục. Chắc hỏng rồi
A 스티븐 Cậu thử tắt đi rồi bật lại xem sao? Đôi khi tắt đi xong bật lại là lại bình thường đấy
B 유진 Tớ đã tắt đi bật lại rồi mà vẫn cứ như vậy
A 스티븐 Thế thì chắc hỏng thật rồi. Cậu đem ra trung tâm sửa chữa xem sao
B 유진 Nếu hỏng nặng thì phải làm sao?
A 스티븐 Mấy cái này chỉ cần đụng tay vào chút là sửa được ngay thôi. Đừng quá lo lắng
B 직원 Kính chào quý khách. Tôi có thể giúp gì ạ?
B 유진 Điện thoại của tôi có vẻ bị hỏng rồi
B 직원 À, vậy ạ? Điện thoại bị lỗi như thế nào ạ?
B 유진 Điện thoại cứ bị ngắt sóng liên tục rồi sau đó tắt nguồn luôn
B 직원 Bị như vậy từ bao giờ ạ?
B 유진 Đến tận hôm qua vẫn chạy tốt thế mà từ sáng nay lại không được
B 직원 Quý khách có từng làm rơi hay làm rớt xuống nước không ạ?
B 유진 Không, chưa từng bị vậy
B 직원 Vâng, tôi hiểu rồi. Tôi sẽ tiếp nhận ngay lập tức cho quý khách
A A Điện thoại cứ bị ngắt sóng hoài
B B Vậy hãy tắt đi rồi bật lại xem sao
A A Cậu thử tắt điện thoại rồi bật lại chưa?
B B Tớ đã tắt đi bật lại mặc dù vậy mà vẫn không được
A A Điện thoại của bạn không hoạt động à? Bị từ bao giờ thế?
B B Đến hôm qua vẫn còn bình thường vậy mà từ sáng nay đã hỏng rồi
Câu hỏi nghe

Nghĩa của từ "엉키다" là gì?

Reading

Đọc hiểu nội dung bài

읽기
Bài đọc 1 bài
Speaking 1
4 câu đọc
A
휴대전화 화면이 멈췄어요.
Màn hình điện thoại bị đứng.
B
전원을 껐다가 다시 켜 보세요.
Hãy tắt nguồn rồi bật lại.
A
이렇게 하면 괜찮아질까요?
Làm vậy sẽ ổn chứ?
B
보통은 문제가 해결돼요.
Thông thường vấn đề sẽ được giải quyết.
Từ trong bài đọc
이상한 소리가 나다 · Phát ra tiếng kêu lạ
탈수가 안 되다 · Không vắt được (nước)
전화가 끊기다 · Điện thoại bị ngắt
채소가 얼다 · Rau củ bị đóng băng
온도 조절이 안 되다 · Không chỉnh được N.độ
화면이 안 나오다 · Không lên màn hình
액정이 나가다 · Màn hình hỏng/vỡ
종이가 걸리다 · Bị kẹt giấy
Writing

Viết 3-5 câu theo mẫu

쓰기
Đề bài
Viết theo mẫu: Speaking 1
다음을 읽고 3-5문장으로 써 보세요.
Đọc nội dung "Speaking 1" rồi viết lại hoặc tóm tắt bằng 3-5 câu.
Viết theo mẫu: Speaking 1
다음을 읽고 3-5문장으로 써 보세요.
Đọc nội dung "Speaking 1" rồi viết lại hoặc tóm tắt bằng 3-5 câu.
예: 휴대폰이 자꾸 끊겨요. - 그럼 껐다가 다시 켜 보세요
Quiz

Kiểm tra từ vựng và nghe hiểu

퀴즈
Danh sách câu hỏi
Câu hỏi 1

Nghĩa của từ "엉키다" là gì?

Câu hỏi 2

Nghĩa của từ "손이 빠르다" là gì?

Câu hỏi 3

Nghĩa của từ "수도꼭지" là gì?

Câu hỏi 4

Nghĩa của từ "손이 맵다" là gì?

Câu hỏi 5

Nghĩa của từ "빼다" là gì?

Câu hỏi 6

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 냉장고에서 _____.

Câu hỏi 7

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 냉장고가 고장이 나서 _____.

Câu hỏi 8

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 이런 건 조금만 _____ 금방 고칠 수 있을 거야.

Câu hỏi 9

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: _____를 뺐다가 다시 넣어 보세요.

Câu hỏi 10

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 보통 음식을 넉넉하게 많이 준비하는 사람에게 '_____'라고 해요.

Câu hỏi 11

Ý nghĩa của cấu trúc ngữ pháp "A-(으)ㄴ데도, V-는데도, N인데도" là gì?

Câu hỏi 12

Ý nghĩa của cấu trúc ngữ pháp "A/V-더니" là gì?

Câu hỏi 13

Ý nghĩa của cấu trúc ngữ pháp "V-도록 하다" là gì?