9

한글날에 대해 들어 봤어요?

Bạn đã nghe nói về ngày Hangeul chưa?

Nhóm
Nhóm từ vựng

HANGEUL VÀ LỊCH SỬ CHỮ VIẾT

10 từ
한글날
[한글랄] / [han.geul.lal]
Ngày Hangeul
한글날에 대해 들어 봤어요?
한글
[한글] / [han.geul]
Chữ Hangeul
한글은 한국어를 쓰는 문자입니다.
문자
[문짜] / [mun.jja]
Chữ viết, ký tự
문자를 만들다.
세종대왕
[세종대왕] / [se.jong.dae.wang]
Vua Sejong Đại đế
세종대왕이 한글을 만들었습니다.
훈민정음
[훈민정음] / [hun.min.jeong.eum]
Huấn dân chính âm
훈민정음은 한글의 옛 이름입니다.
창제하다
[창제하다] / [chang.je.ha.da]
Sáng tạo, chế tác chữ viết
한글을 창제하다.
반포하다
[반포하다] / [ban.po.ha.da]
Ban bố, công bố rộng rãi
훈민정음을 반포하다.
자음
[자음] / [ja.eum]
Phụ âm
한글에는 자음과 모음이 있습니다.
모음
[모음] / [mo.eum]
Nguyên âm
모음을 정확하게 발음하세요.
글자
[글짜] / [geul.jja]
Chữ cái, con chữ
쉬운 글자부터 배웁니다.
Nhóm từ vựng

GIÁ TRỊ VĂN HÓA VÀ Ý NGHĨA

9 từ
기념일
[기녀밀] / [gi.nyeom.il]
Ngày kỷ niệm
한글날은 한국의 기념일입니다.
기념하다
[기념하다] / [gi.nyeom.ha.da]
Kỷ niệm
한글날을 기념하다.
유래
[유래] / [yu.rae]
Nguồn gốc, lai lịch
한글날의 유래를 알아봅시다.
역사
[역싸] / [yeok.ssa]
Lịch sử
한글의 역사를 조사했습니다.
의미
[의미] / [ui.mi]
Ý nghĩa
한글날의 의미가 큽니다.
가치
[가치] / [ga.chi]
Giá trị
한글의 문화적 가치를 배웁니다.
문화유산
[문화유산] / [mun.hwa.yu.san]
Di sản văn hóa
한글은 소중한 문화유산입니다.
소중하다
[소중하다] / [so.jung.ha.da]
Quý giá, đáng trân trọng
한글은 매우 소중합니다.
자랑스럽다
[자랑스럽따] / [ja.rang.seu.reop.tta]
Tự hào
한글이 자랑스럽습니다.
Nhóm từ vựng

ĐẶC ĐIỂM VÀ HOẠT ĐỘNG HỌC TẬP

11 từ
과학적이다
[과학쩌기다] / [gwa.hak.jjeok.i.da]
Mang tính khoa học
한글은 과학적인 문자입니다.
독창적이다
[독창저기다] / [dok.chang.jeok.i.da]
Độc đáo, sáng tạo
한글은 독창적입니다.
체계적이다
[체계저기다] / [che.gye.jeok.i.da]
Có hệ thống
한글은 체계적인 문자입니다.
배우기 쉽다
[배우기 쉽따]
Dễ học
한글은 배우기 쉽습니다.
쓰기 편하다
[쓰기 편하다]
Dễ viết, tiện để viết
한글은 쓰기 편한 문자입니다.
조사하다
[조사하다] / [jo.sa.ha.da]
Điều tra, tìm hiểu
한글날에 대해 조사해 보세요.
발표하다
[발표하다] / [bal.pyo.ha.da]
Trình bày, thuyết trình
조사한 내용을 발표하다.
기록하다
[기록카다] / [gi.rok.ha.da]
Ghi chép, ghi lại
중요한 내용을 기록하다.
행사
[행사] / [haeng.sa]
Sự kiện, hoạt động
한글날 행사에 참여했습니다.
참여하다
[차며하다] / [cha.myeo.ha.da]
Tham gia
행사에 참여하다.
보존하다
[보존하다] / [bo.jon.ha.da]
Bảo tồn, gìn giữ
문화유산을 보존하다.
Grammar

Ngữ pháp trong bài

문법
Danh sách mẫu
A-(으)ㄴ데도 불구하고, V-는데도 불구하고, N인데도 불구하고
A-(으)ㄴ데도 불구하고, V-는데도 불구하고, N인데도 불구하고

Cấu trúc & Ý nghĩa: Mặc dù... thế nhưng (vẫn)... / Bất chấp việc...

Cách sử dụng: Phiên bản nâng cấp và trang trọng hơn rất nhiều so với -(으)ㄴ/는데도 ở Bài 7. Dùng nhiều trong văn bản tin tức, báo cáo, bài luận để nhấn mạnh sự đối lập gay gắt giữa nguyên nhân và kết quả.
Ví dụ đi kèm 10 ví dụ
1
비가 많이 오는데도 불구하고 많은 사람들이 행사에 참석했습니다
Bất chấp việc mưa rất to, rất nhiều người đã tham dự sự kiện
2
그 선수는 다리를 다쳤는데도 불구하고 끝까지 경기를 포기하지 않았다
Cầu thủ đó mặc dù bị thương ở chân nhưng vẫn không bỏ cuộc thi đấu đến cùng
3
나이가 많은데도 불구하고 새로운 언어를 배우려는 열정이 대단합니다
Mặc dù tuổi đã cao thế mà nhiệt huyết học ngôn ngữ mới vẫn rất tuyệt vời
4
위험한 상황인데도 불구하고 경찰관은 시민을 구하기 위해 뛰어들었어요
Bất chấp hoàn cảnh nguy hiểm, viên cảnh sát đã lao vào để cứu người dân
5
늦은 시간인데도 불구하고 도서관에는 공부하는 학생들이 많았다
Mặc dù đã khuya nhưng trong thư viện vẫn có rất nhiều học sinh học bài
6
주변의 반대가 심했는데도 불구하고 두 사람은 결국 결혼했습니다
Bất chấp sự phản đối gay gắt của những người xung quanh, hai người cuối cùng đã kết hôn
7
돈이 없는데도 불구하고 가난한 이웃을 돕는 사람들이 있습니다
Mặc dù không có tiền nhưng vẫn có những người đi giúp đỡ hàng xóm nghèo khó
8
약을 먹었는데도 불구하고 열이 전혀 내리지 않아요
Mặc dù đã uống thuốc rồi thế mà sốt hoàn toàn không hạ
9
가격이 엄청나게 비싼데도 불구하고 그 가방은 다 팔렸습니다
Bất chấp việc giá đắt khủng khiếp, chiếc túi đó đã bán sạch
10
증거가 명백한데도 불구하고 범인은 자기 잘못을 인정하지 않았다
Mặc dù bằng chứng đã rành rành nhưng hung thủ vẫn không thừa nhận lỗi lầm của mình
N에 대해(서), N에 대한 N
N에 대해(서), N에 대한 N

Cấu trúc & Ý nghĩa: Danh từ + 에 대해(서) / Danh từ + 에 대한 + Danh từ. Về N / Đối với N... --

Cách sử dụng: Dùng để chỉ định đối tượng trở thành chủ đề của suy nghĩ, hành động, bài viết. 에 대해서 bổ nghĩa cho động từ (nói, học, nghĩ về). 에 대한 bổ nghĩa cho danh từ đứng ngay sau nó.
Ví dụ đi kèm 10 ví dụ
1
오늘은 한국의 역사에 대해서 발표하겠습니다
Hôm nay tôi sẽ thuyết trình VỀ lịch sử Hàn Quốc
2
저는 한국의 전통 문화에 대한 관심이 많습니다
Tôi có rất nhiều sự quan tâm ĐỐI VỚI văn hóa truyền thống Hàn Quốc
3
환경 오염 문제에 대해서 깊이 생각해 보아야 합니다
Chúng ta phải suy nghĩ sâu sắc VỀ vấn đề ô nhiễm môi trường
4
외국인 유학생을 위한 장학금 제도에 대해 알고 싶습니다
Tôi muốn biết VỀ chế độ học bổng dành cho du học sinh quốc tế
5
사람들은 경제 위기에 대한 불안감을 느끼고 있어요
Người dân đang cảm thấy bất an VỀ cuộc khủng hoảng kinh tế
6
교수님께서 현대 미술에 대해 자세히 설명해 주셨습니다
Giáo sư đã giải thích chi tiết VỀ mỹ thuật hiện đại
7
친구들과 졸업 후 진로에 대해서 의논했어요
Tôi đã thảo luận với bạn bè VỀ con đường tương lai sau tốt nghiệp
8
한국어 공부에 대한 열정이 식지 않기를 바랍니다
Mong rằng nhiệt huyết ĐỐI VỚI việc học tiếng Hàn sẽ không nguội lạnh
9
부모님의 끝없는 사랑에 대해 항상 감사한 마음을 가지고 있습니다
Tôi luôn giữ lòng biết ơn VỀ tình yêu thương vô bờ bến của bố mẹ
10
다음 수업 시간까지 이 주제에 대한 보고서를 써 오세요
Cho đến buổi học sau hãy viết báo cáo VỀ chủ đề này mang đến nhé
Mẫu hội thoại 1 bài
Nghe - nói theo mẫu

Bo sung ky nang nghe noi

4 câu thoại
A A 한글날에 대해 들어 봤어요? Bạn đã nghe về Ngày Hangeul chưa?
B B 네, 한글을 기념하는 날이지요? Rồi, đó là ngày kỷ niệm chữ Hangeul đúng không?
A A 맞아요. 세종대왕이 한글을 만들었어요. Đúng vậy. Vua Sejong đã tạo ra Hangeul.
B B 정말 훌륭한 문자라고 생각해요. Tôi nghĩ đó là một hệ chữ thật tuyệt vời.
Listening

Nghe và bắt ý chính

A A Bạn đã nghe về Ngày Hangeul chưa?
B B Rồi, đó là ngày kỷ niệm chữ Hangeul đúng không?
A A Đúng vậy. Vua Sejong đã tạo ra Hangeul.
B B Tôi nghĩ đó là một hệ chữ thật tuyệt vời.
Câu hỏi nghe

Nghĩa của từ "자음" là gì?

Reading

Đọc hiểu nội dung bài

읽기
Bài đọc 1 bài
Speaking 1
4 câu đọc
A
한글날에는 여러 행사가 열려요.
Vào Ngày Hangeul có nhiều sự kiện được tổ chức.
B
저도 행사에 참여해 보고 싶어요.
Tôi cũng muốn tham gia sự kiện.
A
한글역사도 배울 수 있어요.
Bạn cũng có thể học lịch sử Hangeul.
B
좋은 기회가 될 것 같아요.
Có vẻ sẽ là một cơ hội tốt.
Từ trong bài đọc
한글날 · Ngày Hangeul
한글 · Chữ Hangeul
문자 · Chữ viết, ký tự
세종대왕 · Vua Sejong Đại đế
훈민정음 · Huấn dân chính âm
창제하다 · Sáng tạo, chế tác chữ viết
반포하다 · Ban bố, công bố rộng rãi
자음 · Phụ âm
Writing

Viết 3-5 câu theo mẫu

쓰기
Đề bài
Viết theo mẫu: Speaking 1
다음을 읽고 3-5문장으로 써 보세요.
Đọc nội dung "Speaking 1" rồi viết lại hoặc tóm tắt bằng 3-5 câu.
Viết theo mẫu: Speaking 1
다음을 읽고 3-5문장으로 써 보세요.
Đọc nội dung "Speaking 1" rồi viết lại hoặc tóm tắt bằng 3-5 câu.
예: 비가 많이 오는데도 불구하고 많은 사람들이 행사에 참석했습니다
Quiz

Kiểm tra từ vựng và nghe hiểu

퀴즈
Danh sách câu hỏi
Câu hỏi 1

Nghĩa của từ "자음" là gì?

Câu hỏi 2

Nghĩa của từ "체계적이다" là gì?

Câu hỏi 3

Nghĩa của từ "소중하다" là gì?

Câu hỏi 4

Nghĩa của từ "과학적이다" là gì?

Câu hỏi 5

Nghĩa của từ "반포하다" là gì?

Câu hỏi 6

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 한글은 매우 _____.

Câu hỏi 7

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 한글날의 _____를 알아봅시다.

Câu hỏi 8

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 한글날은 한국의 _____입니다.

Câu hỏi 9

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: _____은 한국어를 쓰는 문자입니다.

Câu hỏi 10

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 쉬운 _____부터 배웁니다.

Câu hỏi 11

Ý nghĩa của cấu trúc ngữ pháp "A-(으)ㄴ데도 불구하고, V-는데도 불구하고, N인데도 불구하고" là gì?

Câu hỏi 12

Ý nghĩa của cấu trúc ngữ pháp "N에 대해(서), N에 대한 N" là gì?