한국 사람들이 숫자 3을 좋아하는 이유는... 안정적이고 조화를 잘 이룬다고 생각하기 때문이다.
조화를 이루다
[조화를 이루다]
Đạt được sự hài hòa
(Đặc điểm của số 3 trong văn hóa Hàn).
피하다
[피하다] / [pʰi.ɦa.da]
Tránh né
서양에서는 13을 피하는 것과 비슷하다.
반영하다
[바녕하다] / [pa.ɲəŋ.ɦa.da]
Phản ánh
사람들의 이미지가 현실에도 반영된 셈이다.
상당수
[상당수] / [saŋ.daŋ.su]
Một số lượng lớn
결과를 보면 상당수 대학생이...
복수 응답
[복쑤 응답] / [pok̚.s͈u..]
Câu trả lời nhiều lựa chọn
무엇인지 (복수 응답)에 대한 질문에...
사회성을 기르다
[사회성을 기르다]
Rèn luyện tính xã hội
사회성 기르기 (52.0%).
Grammar
Ngữ pháp trong bài
문법
Danh sách mẫu
N에 따라(서)
N에 따라(서)
Cấu trúc & Ý nghĩa: Danh từ + 에 따라(서). Tùy theo N / Phụ thuộc vào N mà...
Cách sử dụng: Vế sau sẽ có sự thay đổi, khác biệt dựa trên tiêu chuẩn hoặc điều kiện của danh từ ở vế trước.
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
사람에 따라 생각이 다릅니다
Tùy theo mỗi người mà suy nghĩ sẽ khác nhau
2
지역에 따라 날씨가 많이 달라요
Tùy thuộc vào khu vực mà thời tiết khác nhau rất nhiều
3
시간에 따라 기차 요금이 다릅니다
Tùy theo thời gian mà giá vé tàu khác nhau
4
나이에 따라서 관심사가 달라집니다
Tùy theo độ tuổi mà mối quan tâm sẽ thay đổi
5
결과에 따라 보상이 주어집니다
Tùy theo kết quả mà phần thưởng sẽ được trao
6
회사 규칙에 따라 일해야 합니다
Phải làm việc tuân theo quy tắc của công ty
7
학생들의 성적에 따라 반이 나뉩니다
Tùy theo thành tích của học sinh mà lớp được chia
8
나라의 문화에 따라서 예절이 다릅니다
Tùy thuộc vào văn hóa mỗi nước mà lễ nghi khác nhau
9
시대에 따라 사람들의 유행이 변합니다
Tùy theo thời đại mà trào lưu của mọi người thay đổi
10
여러분의 노력에 따라 결과가 달라질 것입니다
Tùy vào nỗ lực của các bạn mà kết quả sẽ khác đi
A-(으)ㄴ 데다(가), V-는 데다(가)
A-(으)ㄴ 데다(가), V-는 데다(가)
Cấu trúc & Ý nghĩa: Không những... mà còn... / Thêm vào đó...
Cách sử dụng: Bổ sung thêm thông tin cùng chiều. Nếu vế trước tốt thì vế sau cũng tốt, vế trước xấu thì vế sau cũng tồi tệ (thường dùng để giải thích lý do cho một tình huống).
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
이 식당은 비싼 데다가 맛도 없어요
Quán ăn này không những đắt mà còn không ngon
2
날씨가 추운 데다 바람도 불어서 감기에 걸렸어요
Thời tiết không những lạnh mà còn có gió nên tôi bị cảm
3
요즘 피곤한 데다가 머리도 아픕니다
Dạo này không những mệt mỏi mà còn đau đầu
4
일이 많는 데다가 시간도 없어서 너무 스트레스예요
Việc không những nhiều mà còn không có thời gian nên cực kỳ stress
5
비가 오는 데다가 길도 막혀서 지각했어요
Không những trời mưa mà đường còn tắc nên tôi đã đến muộn
6
그 사람은 똑똑한 데다 성격도 참 좋아요
Người đó không những thông minh mà tính tình cũng rất tốt
7
방이 좁은 데다가 창문도 없어서 답답해요
Phòng không những hẹp mà còn không có cửa sổ nên rất ngột ngạt
8
월급이 적은 데다가 야근도 많아서 퇴사하고 싶어요
Lương không những thấp mà còn thức đêm nhiều nên tôi muốn nghỉ việc
9
교통이 불편한 데다 주변이 시끄러워서 이사 갈 거예요
Giao thông không những bất tiện mà xung quanh còn ồn ào nên tôi sẽ chuyển nhà
10
아침에 늦게 일어난 데다가 지갑도 두고 와서 당황했어요
Sáng không những dậy muộn mà còn để quên ví nên tôi rất luống cuống
A-(으)ㄴ 셈이다, V-는 셈이다
A-(으)ㄴ 셈이다, V-는 셈이다
Cấu trúc & Ý nghĩa: Xem như là / Coi như là / Gần như là...
Cách sử dụng: Thực tế có thể không hoàn toàn 100% như vậy, nhưng dựa trên tình huống hoặc tính toán thì có thể đánh giá kết quả tương đương như vậy.
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
열 명 중 아홉 명이 왔으니 다 온 셈이다
10 người mà 9 người đến thì coi như là đến đủ hết rồi
2
책의 반 이상을 읽었으니 거의 다 읽은 셈입니다
Đã đọc hơn nửa cuốn sách thì coi như là đọc gần xong rồi
3
그 친구와는 매일 만나니까 가족이나 다름없는 셈이에요
Ngày nào cũng gặp người bạn đó nên coi như chả khác gì gia đình
4
만 원짜리 물건을 5천 원에 샀으니 싸게 산 셈이다
Đồ 1 vạn won mà mua với giá 5 ngàn thì coi như là mua được rẻ
5
올해도 두 달밖에 안 남았으니 1년이 다 지나간 셈이다
Năm nay cũng chỉ còn 2 tháng nên coi như 1 năm đã trôi qua hết
6
이 정도의 결과라면 프로젝트는 성공한 셈이에요
Nếu kết quả ở mức này thì coi như dự án đã thành công
7
이 옷을 10년 입었으니 정말 오래 입은 셈입니다
Mặc cái áo này 10 năm rồi nên coi như là mặc rất lâu
8
휴가가 이틀뿐이니 사실상 안 가는 거나 마찬가지인 셈이다
Kỳ nghỉ có mỗi 2 ngày nên thực chất coi như bằng với việc không đi
9
시험이 내일이니 이제 더 이상 공부할 시간이 없는 셈이다
Thi vào ngày mai nên coi như giờ không còn thời gian học nữa
10
한 달에 책을 10권이나 읽으니까 아주 많이 읽는 셈이에요
1 tháng đọc tận 10 cuốn sách nên coi như là đọc rất nhiều
N에 불과하다
N에 불과하다
Cấu trúc & Ý nghĩa: Danh từ + 에 불과하다. Chỉ là N / Chẳng qua chỉ là N / Không quá N.
--
Cách sử dụng: Nhấn mạnh số lượng, mức độ hoặc thân phận của một đối tượng là rất nhỏ bé, không đáng kể.
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
인터넷에 도도는 그 이야기는 헛소문에 불과해요
Câu chuyện trôi nổi trên mạng đó chỉ là tin đồn thất thiệt mà thôi
2
그는 회사의 사장이 아니라 평범한 직원에 불과합니다
Anh ta không phải giám đốc mà chỉ là một nhân viên bình thường
3
이번 달 장사 수익이 겨우 만 원에 불과하다
Lợi nhuận buôn bán tháng này chỉ vỏn vẹn ở mức 1 vạn won
4
저는 아직 배우는 초보자에 불과합니다
Tôi chỉ là một người mới bắt đầu học mà thôi
5
이 수술의 성공 확률은 10%에 불과해요
Tỷ lệ thành công của ca phẫu thuật này chỉ ở mức 10%
6
그가 나에게 준 돈은 한 달 용돈에 불과하다
Số tiền anh ta cho tôi chỉ là tiền tiêu vặt một tháng
7
우리가 지금 겪는 어려움은 시작에 불과합니다
Khó khăn chúng ta đang trải qua lúc này chỉ mới là khởi đầu
8
늦은 이유에 대한 그 사람의 변명은 거짓말에 불과했다
Lời ngụy biện về lý do đến muộn của hắn chẳng qua chỉ là nói dối
9
이 나라는 인구가 100만 명에 불과한 작은 나라입니다
Quốc gia này là một nước nhỏ với dân số chỉ vỏn vẹn 1 triệu người
10
단순한 실수에 불과하니까 너무 크게 걱정하지 마세요
Chẳng qua chỉ là lỗi lầm đơn giản thôi nên đừng lo lắng quá
Mẫu hội thoại7 bài
Nghe - nói theo mẫu
Lo lắng về vật giá - 말하기
9 câu thoại
A샤오밍다음 달에 버스 요금이 8.5%나 인상될 거라는데요.Nghe bảo tháng sau giá vé xe buýt sẽ tăng tới 8.5% đấy
B히엔8.5%요? 그럼 얼마가 인상되는 거예요?8.5% á? Vậy là tăng bao nhiêu tiền?
A샤오밍거리에 따라 요금이 다르기는 하지만 한 170원 정도 오르나 봐요.Tùy theo khoảng cách mà giá cước khác nhau, nhưng có vẻ tăng khoảng 170 won
B히엔꽤 많이 오르는데요. 매일 버스를 두 번 타니까 한 달이면 만 원이 더 들겠어요.Tăng khá nhiều đấy. Mỗi ngày đi xe buýt 2 lần thì 1 tháng tốn thêm 10.000 won mất
A샤오밍그러니까요. 요즘 환율이 떨어져서 생활비도 모자라는데 걱정이에요.Thế mới nói. Dạo này tỷ giá hối đoái giảm nên sinh hoạt phí không đủ, lo thật
B히엔그런데 버스 요금은 왜 자꾸 오른대요?Nhưng sao giá xe buýt cứ tăng hoài vậy?
A샤오밍물가가 인상된 데다가 최근에는 기름값까지 올라서 버스 회사들도 사정이 안 좋은가 봐요.Vật giá tăng thêm vào đó dạo gần đây giá xăng cũng tăng nên chắc tình hình các công ty xe buýt cũng không tốt
B히엔버스 요금이 오른다고 버스를 안 탈 수도 없고 걱정이네요. 자전거라도 사서 타고 다닐까요?Giá xe buýt tăng cũng không thể không đi xe buýt, lo thật. Hay là mua xe đạp để đi lại nhỉ?
A샤오밍자전거값도 만만치 않을 텐데요. 그냥 좀 씀씀이를 줄이고 아껴 쓰는 수밖에 없어요.Giá xe đạp cũng không hề rẻ đâu. Chỉ còn cách giảm chi tiêu một chút và dùng tiết kiệm thôi
Nghe - nói theo mẫu
Nghe và đọc theo nội dung chính của bài.
8 câu thoại
AA서울에 비해 대전은 집값이 별로 비싸지 않다고 들었어요.
BB네 지역에 따라서 집값에 차이가 있어요.
AA「 지하철 요금이 얼마예요?
BB어디까지 가는데요?
AA거리에 따라 지하철 요금이 달라요.
BB연습 다음과 같이 상황에 맞게 이야기를 만들어 보세요.
AA나이에 따라 좋아하는 옷에 、
BBㅣ 차이가 있어요.
Nghe - nói theo mẫu
Các câu "Cửa miệng" (맞장구치기) giúp giao tiếp như người bản xứ
0 câu thoại
Nghe - nói theo mẫu
Hội thoại 2
2 câu thoại
AA신발 크기가 달라요?Kích thước giày khác nhau à?
BB네, 나라에 따라서 신발 크기를 표시하는 방법이 다릅니다.Vâng, tùy theo quốc gia mà cách hiển thị kích thước giày sẽ khác nhau
Nghe - nói theo mẫu
Hội thoại 3
2 câu thoại
AA알리 씨는 인기가 많은가 봐요.Alli có vẻ rất được yêu mến nhỉ
BB성격이 쾌활한 데다가 친절해서 친구들이 다 좋아해요.Tính cách vui vẻ thêm vào đó còn tốt bụng nên bạn bè ai cũng thích
Nghe - nói theo mẫu
Hội thoại 4
2 câu thoại
AA이 식당은 다른 곳보다 비싸긴 하지만 맛이나 서비스를 생각하면 싼 셈이다.Nhà hàng này tuy đắt hơn những nơi khác nhưng nếu nghĩ đến vị ngon hay dịch vụ thì coi như là rẻ
BB이번 수학여행은 우리 반에서 한 명 빼고 다 가니까 거의 다 가는 셈이다.Chuyến tham quan thực tế lần này lớp mình trừ một bạn thì đi hết, nên coi như là gần như đi tất cả
Nghe - nói theo mẫu
Sử dụng N에 불과하다 - 문법과 표현 4
2 câu thoại
AA두 사람은 무슨 관계입니까?Hai người có quan hệ gì?
BB저희는 그냥 친한 친구에 불과합니다.Chúng tôi chỉ là bạn thân mà thôi
Listening
Nghe và bắt ý chính
A샤오밍Nghe bảo tháng sau giá vé xe buýt sẽ tăng tới 8.5% đấy
B히엔8.5% á? Vậy là tăng bao nhiêu tiền?
A샤오밍Tùy theo khoảng cách mà giá cước khác nhau, nhưng có vẻ tăng khoảng 170 won
B히엔Tăng khá nhiều đấy. Mỗi ngày đi xe buýt 2 lần thì 1 tháng tốn thêm 10.000 won mất
A샤오밍Thế mới nói. Dạo này tỷ giá hối đoái giảm nên sinh hoạt phí không đủ, lo thật
B히엔Nhưng sao giá xe buýt cứ tăng hoài vậy?
A샤오밍Vật giá tăng thêm vào đó dạo gần đây giá xăng cũng tăng nên chắc tình hình các công ty xe buýt cũng không tốt
B히엔Giá xe buýt tăng cũng không thể không đi xe buýt, lo thật. Hay là mua xe đạp để đi lại nhỉ?
A샤오밍Giá xe đạp cũng không hề rẻ đâu. Chỉ còn cách giảm chi tiêu một chút và dùng tiết kiệm thôi
AA
BB
AA
BB
AA
BB
AA
BB
AAKích thước giày khác nhau à?
BBVâng, tùy theo quốc gia mà cách hiển thị kích thước giày sẽ khác nhau
AAAlli có vẻ rất được yêu mến nhỉ
BBTính cách vui vẻ thêm vào đó còn tốt bụng nên bạn bè ai cũng thích
AANhà hàng này tuy đắt hơn những nơi khác nhưng nếu nghĩ đến vị ngon hay dịch vụ thì coi như là rẻ
BBChuyến tham quan thực tế lần này lớp mình trừ một bạn thì đi hết, nên coi như là gần như đi tất cả
AAHai người có quan hệ gì?
BBChúng tôi chỉ là bạn thân mà thôi
Câu hỏi nghe
Nghĩa của từ "알리" là gì?
Reading
Đọc hiểu nội dung bài
읽기
Bài đọc1 bài
Speaking 1
4 câu đọc
A
숫자는 정보를 간단하게 보여 줘요.
Con số cho thấy thông tin một cách ngắn gọn.
B
하지만 해석을 조심해야 해요.
Nhưng phải cẩn thận khi diễn giải.
A
그래프와 표를 함께 보면 이해하기 쉬워요.
Xem cùng biểu đồ và bảng thì dễ hiểu.
B
오늘 배운 표현으로 설명해 볼게요.
Tôi sẽ giải thích bằng biểu đạt đã học hôm nay.
Từ trong bài đọc
(~을 대상으로) 조사하다 · Khảo sát (đối tượng...)
(~는지에 대해) 질문하다 · Đặt câu hỏi (về việc...)
(~다고) 응답하다 · Đáp lại rằng, trả lời rằng
(~다는 대답이 ~을) 차지하다 · Chiếm (tỉ lệ...)
(~는 것으로) 나타나다 · Cho thấy kết quả là...
증가하다 · Gia tăng (số lượng)
늘어나다 · Tăng lên
감소하다 · Sụt giảm
Writing
Viết 3-5 câu theo mẫu
쓰기
Đề bài
Viết theo mẫu: Speaking 1
다음을 읽고 3-5문장으로 써 보세요.
Đọc nội dung "Speaking 1" rồi viết lại hoặc tóm tắt bằng 3-5 câu.
Viết theo mẫu: Speaking 1
다음을 읽고 3-5문장으로 써 보세요.
Đọc nội dung "Speaking 1" rồi viết lại hoặc tóm tắt bằng 3-5 câu.
예: 사람에 따라 생각이 다릅니다
Quiz
Kiểm tra từ vựng và nghe hiểu
퀴즈
Danh sách câu hỏi
Câu hỏi 1
Nghĩa của từ "알리" là gì?
Câu hỏi 2
Nghĩa của từ "어디까지" là gì?
Câu hỏi 3
Nghĩa của từ "비해 대전" là gì?
Câu hỏi 4
Nghĩa của từ "지하철" là gì?
Câu hỏi 5
Nghĩa của từ "인건비" là gì?
Câu hỏi 6
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 자전거값도 _____ 텐데요.
Câu hỏi 7
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 무엇인지 (_____)에 대한 질문에...
Câu hỏi 8
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 서양에서는 13을 _____ 것과 비슷하다.
Câu hỏi 9
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 인터넷에 _____ 이야기는 소문에 불과하니까...
Câu hỏi 10
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 공룡이 다시 지구에 나타날 _____은 몇 %라고 생각합니까?