Cách sử dụng: Đuôi câu hỏi tu từ dùng để thể hiện sự nghi ngờ mãnh liệt, cho rằng xác suất xảy ra của sự việc là cực kỳ thấp.
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
설마 그렇게 착한 사람이 친구에게 거짓말을 하겠어요?
Lẽ nào người hiền lành như thế lại đi nói dối bạn bè sao?
2
일기예보에서 맑다고 했는데 설마 오늘 갑자기 비가 오겠어요?
Dự báo thời tiết bảo trời quang, chẳng lẽ hôm nay đột nhiên lại đổ mưa?
3
매일 도서관에서 밤새워 공부했는데 설마 이번 시험에 떨어지겠어요?
Ngày nào cũng thức đêm học ở thư viện, lẽ nào kỳ thi này lại trượt chứ?
4
피자가 세 판이나 있었는데 설마 동생 혼자서 다 먹었겠어요?
Có tận 3 bề pizza, chẳng lẽ một mình em trai lại ăn sạch sành sanh?
5
스마트폰 지도가 있는데 설마 서울 한복판에서 길을 잃어버렸겠어요?
Có bản đồ smartphone rồi, lẽ nào lại lạc đường giữa lòng Seoul chứ?
6
과제를 오늘 시작했는데 설마 내일이 최종 제출 마감일이겠어요?
Hôm nay mới bắt đầu làm bài tập, chẳng lẽ ngày mai đã là hạn nộp cuối cùng?
7
약속 시간에 10분 늦었는데 설마 벌써 기차가 우리를 두고 떠났겠어요?
Mới trễ hẹn có 10 phút, lẽ nào tàu đã bỏ chúng ta mà rời đi rồi sao?
8
우리가 10년 동안 얼마나 친했는데 설마 내 얼굴을 잊었겠어요?
10 năm qua chúng ta thân thiết thế nào, chẳng lẽ cậu ấy lại quên mặt tôi?
9
대기업인데 설마 하루아침에 회사가 망해서 없어지겠어요?
Là tập đoàn lớn mà, lẽ nào công ty lại sụp đổ biến mất trong một sớm một chiều?
10
월급도 적게 받으면서 설마 무리해서 그 비싼 명품 가방을 샀겠어요?
Lương nhận được thì ít, chẳng lẽ cô ấy lại cố quá sức để mua cái túi hàng hiệu đắt tiền đó?
N(으)로부터
N(으)로부터
Cấu trúc & Ý nghĩa: Danh từ + (으)로부터. Từ N / Bắt nguồn từ N.
Cách sử dụng: Giống với 에서/에게서 nhưng trang trọng hơn, xuất hiện nhiều trong văn bản để chỉ xuất xứ, điểm xuất phát của hành động hoặc sự vật.
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
생일날 가장 친한 친구로부터 정성스러운 편지와 선물을 받았습니다
Vào ngày sinh nhật, tôi đã nhận được thư và quà đầy tâm huyết từ người bạn thân nhất
2
지구상의 모든 생물은 태양으로부터 살아가는 데 필요한 에너지를 얻습니다
Mọi sinh vật trên trái đất đều lấy năng lượng cần thiết để sống từ mặt trời
3
저는 스무 살이 되자마자 경제적으로 부모님으로부터 완전히 독립했습니다
Ngay khi tròn 20 tuổi, tôi đã hoàn toàn độc lập về mặt kinh tế từ bố mẹ
4
주말에는 일과 관련된 모든 스트레스로부터 자유롭게 벗어나고 싶어요
Cuối tuần tôi muốn tự do thoát khỏi mọi căng thẳng bắt nguồn từ công việc
5
어른들은 사회의 온갖 위험으로부터 어린 아이들을 안전하게 보호해야 합니다
Người lớn phải bảo vệ an toàn cho trẻ em khỏi mọi rủi ro từ xã hội
6
신입 사원 시절에 저는 경험이 많은 선배로부터 업무의 많은 것을 배웠습니다
Thời còn là nhân viên mới, tôi đã học được nhiều thứ về nghiệp vụ từ tiền bối giàu kinh nghiệm
7
규칙적인 운동과 건강한 식습관으로 무서운 질병으로부터 건강을 지키세요
Hãy bảo vệ sức khỏe khỏi những căn bệnh đáng sợ bằng việc tập thể dục đều đặn và thói quen ăn uống lành mạnh
8
컴퓨터의 보안 프로그램을 설치하여 외부로부터의 바이러스 침입을 막아야 합니다
Phải cài đặt chương trình bảo mật máy tính để ngăn chặn sự xâm nhập của virus từ bên ngoài
9
회사의 중요한 결정을 내리기 전에 외부 전문가로부터 냉정한 조언을 구했습니다
Trước khi đưa ra quyết định quan trọng của công ty, chúng tôi đã tìm kiếm lời khuyên khách quan từ chuyên gia
10
두 사람 사이의 심각한 갈등 문제는 아주 작은 오해로부터 시작되었습니다
Vấn đề mâu thuẫn nghiêm trọng giữa hai người bắt nguồn từ một hiểu lầm rất nhỏ
N에 의해(서)
N에 의해(서)
Cấu trúc & Ý nghĩa: Danh từ + 에 의해(서). Bởi N / Do N...
--
Cách sử dụng: Dùng để đánh dấu tác nhân (chủ thể) gây ra hành động trong câu bị động. Thường đi kèm với đuôi bị động -(어)지다, -되다.
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
오래된 목조 건물은 어젯밤 발생한 화재에 의해 완전히 파괴되었습니다
Tòa nhà gỗ lâu đời đã bị phá hủy hoàn toàn bởi vụ hỏa hoạn phát sinh đêm qua
2
국민의 생활에 영향을 미치는 이 법은 국회에 의해 정식으로 제정되었습니다
Đạo luật ảnh hưởng đến đời sống nhân dân này đã được ban hành chính thức bởi Quốc hội
3
오디션 프로그램의 최종 결과는 전문가 심사위원들에 의해 공정하게 결정됩니다
Kết quả cuối cùng của chương trình thử giọng được quyết định công bằng bởi các giám khảo chuyên môn
4
위대한 한국어 한글은 조선 시대 세종대왕에 의해 과학적으로 만들어졌습니다
Chữ Hán ngữ vĩ đại của Hàn Quốc được sáng tạo một cách khoa học bởi vua Sejong thời Joseon
5
현대인들의 여러 가지 신체적 병은 과도한 업무 스트레스에 의해 생길 수 있습니다
Nhiều căn bệnh thể chất của người hiện đại có thể phát sinh do stress công việc quá mức
6
베스트셀러가 된 이 소설은 작가의 어린 시절 실제 경험에 의해 쓰여졌습니다. (Cuốn tiểu thuyết bán chạy này được viết dựa trên
bởi
7
북극의 빙하가 녹는 심각한 지구 온난화는 이기적인 인간에 의해 발생했습니다
Nóng lên toàn cầu nghiêm trọng làm tan băng Bắc cực được phát sinh do con người ích kỷ
8
자본주의 시장에서 모든 물건의 가격은 소비자의 수요와 공급에 의해 자연스럽게 정해집니다
Ở thị trường tư bản, giá của mọi hàng hóa được định ra tự nhiên bởi cung và cầu của người tiêu dùng
9
인류의 삶은 스마트폰과 같은 새로운 과학 기술에 의해 과거보다 훨씬 편리해졌어요
Cuộc sống nhân loại đã trở nên tiện lợi hơn nhiều so với quá khứ bởi công nghệ khoa học mới như smartphone
10
이번 고속도로 연쇄 추돌 사고는 졸음운전을 한 운전자의 부주의에 의해 일어났습니다
Vụ tai nạn đâm xe liên hoàn trên cao tốc lần này xảy ra do sự bất cẩn của tài xế lái xe khi buồn ngủ
Mẫu hội thoại6 bài
Nghe - nói theo mẫu
Thảo luận về giới hạn của vũ trụ - 말하기
9 câu thoại
A유진와, 하늘의 별 좀 봐. 예쁘다.Chà, nhìn sao trên trời kìa. Đẹp quá
B스티븐정말 별이 참 많네. 그런데 저 우주의 끝은 어디일까?Nhiều sao thật đấy. Nhưng tận cùng của vũ trụ kia là ở đâu nhỉ?
A유진우주의 끝? 갑자기 우주에 대해 관심이 생긴 거야?Tận cùng của vũ trụ? Tự dưng cậu có hứng thú với vũ trụ à?
B스티븐아니, 관심이 생겼다기보다는 얼마 전에 읽은 잡지 기사가 생각나서 그래. 과학자들은 우주의 끝이 있을 거라고 하더라고.Không, thay vì nói là có hứng thú thì đúng hơn là tớ nhớ tới bài báo tạp chí đọc dạo trước. Các nhà khoa học bảo là vũ trụ sẽ có điểm kết thúc đấy
A유진설마 우주가 끝이 있겠어? 우주는 끝없이 이어져 있다고 들은 것 같은데.Lẽ nào vũ trụ lại có điểm kết thúc sao? Tớ nghe bảo vũ trụ cứ kéo dài vô tận mà
B스티븐그렇지 않은가 봐. 과학자들의 연구에 의하면 우주는 끝이 있고 지금도 계속 그 크기가 커지고 있대.Chắc không phải đâu. Theo như nghiên cứu của các nhà khoa học, vũ trụ có điểm kết thúc và hiện tại kích thước của nó vẫn đang tiếp tục lớn dần
A유진그래? 그럼 끝이 어디라는 거야?Thế á? Vậy tận cùng là ở đâu?
B스티븐그건 아직 밝혀지지 않았어. 지금의 기술로는 그 끝을 알기는 어려운가 봐. 하지만 계속 커진다는 것은 끝이 있다는 말 아니겠어?Điều đó vẫn chưa được làm sáng tỏ. Chắc với công nghệ hiện tại thì khó mà biết được điểm tận cùng. Nhưng việc nó tiếp tục lớn lên chẳng phải có nghĩa là có điểm kết thúc sao?
A유진정말 그럴까? 나는 믿어지지 않는데.Thật sự là vậy à? Tớ không tin nổi
Nghe - nói theo mẫu
Nghe và đọc theo nội dung chính của bài.
8 câu thoại
AA다음은 주제 어휘입니다.
BB뜻을 확인해 보세요.
AAㅣ 관리가 힘들다 ㅣ 인내심
BB경쟁심 ㅣ 정서적으로 안정되다
AAㅣ 동정심 진화하다
BBㅣ 멸종되다 집이 지저분해지다 ?
AA몰 주기개 번거롭다 아곤비 학때하다
BBㅣ 번식하다 호기심
Nghe - nói theo mẫu
Sử dụng A-다기보다는 / V-ㄴ/는다기보다는 - 문법과 표현 1
2 câu thoại
AA은수는 머리가 참 좋은 것 같아요.Eun-su có vẻ rất thông minh
BB글쎄요. 우리 아이는 머리가 좋다기보다는 꾸준히 노력하는 편이에요.Cũng khó nói. Con nhà tôi đúng hơn là kiểu nỗ lực kiên trì thay vì nói là thông minh
Nghe - nói theo mẫu
Sử dụng 설마 A/V-겠어요? - 문법과 표현 2
2 câu thoại
AA날씨가 이렇게 흐린데 비가 올까요?Trời âm u thế này liệu có mưa không nhỉ?
BB일기 예보에서는 맑다고 했으니까 설마 비가 오겠어요?Dự báo thời tiết bảo trời quang nên lẽ nào lại mưa được chứ?
Nghe - nói theo mẫu
Hội thoại 4
2 câu thoại
AA제주도로부터 태풍이 올라오고 있습니다.Bão đang tiến lên từ đảo Jeju
BB공룡은 우주로부터 날아온 운석에 의해 멸종되었다고 주장하는 사람도 있다.Có người chủ trương rằng khủng long đã bị tuyệt chủng bởi thiên thạch bay đến từ vũ trụ
Nghe - nói theo mẫu
Hội thoại 5
2 câu thoại
AA대한민국의 대통령은 국민의 투표에 의해서 선출된다.Tổng thống Hàn Quốc được bầu ra bởi sự bỏ phiếu của người dân
BB종이는 빛과 습기에 의해서 색깔이 변할 수 있다.Giấy có thể bị biến đổi màu sắc do/bởi ánh sáng và độ ẩm
Listening
Nghe và bắt ý chính
A유진Chà, nhìn sao trên trời kìa. Đẹp quá
B스티븐Nhiều sao thật đấy. Nhưng tận cùng của vũ trụ kia là ở đâu nhỉ?
A유진Tận cùng của vũ trụ? Tự dưng cậu có hứng thú với vũ trụ à?
B스티븐Không, thay vì nói là có hứng thú thì đúng hơn là tớ nhớ tới bài báo tạp chí đọc dạo trước. Các nhà khoa học bảo là vũ trụ sẽ có điểm kết thúc đấy
A유진Lẽ nào vũ trụ lại có điểm kết thúc sao? Tớ nghe bảo vũ trụ cứ kéo dài vô tận mà
B스티븐Chắc không phải đâu. Theo như nghiên cứu của các nhà khoa học, vũ trụ có điểm kết thúc và hiện tại kích thước của nó vẫn đang tiếp tục lớn dần
A유진Thế á? Vậy tận cùng là ở đâu?
B스티븐Điều đó vẫn chưa được làm sáng tỏ. Chắc với công nghệ hiện tại thì khó mà biết được điểm tận cùng. Nhưng việc nó tiếp tục lớn lên chẳng phải có nghĩa là có điểm kết thúc sao?
A유진Thật sự là vậy à? Tớ không tin nổi
AA
BB
AA
BB
AA
BB
AA
BB
AAEun-su có vẻ rất thông minh
BBCũng khó nói. Con nhà tôi đúng hơn là kiểu nỗ lực kiên trì thay vì nói là thông minh
AATrời âm u thế này liệu có mưa không nhỉ?
BBDự báo thời tiết bảo trời quang nên lẽ nào lại mưa được chứ?
AABão đang tiến lên từ đảo Jeju
BBCó người chủ trương rằng khủng long đã bị tuyệt chủng bởi thiên thạch bay đến từ vũ trụ
AATổng thống Hàn Quốc được bầu ra bởi sự bỏ phiếu của người dân
BBGiấy có thể bị biến đổi màu sắc do/bởi ánh sáng và độ ẩm
Câu hỏi nghe
Nghĩa của từ "시각" là gì?
Reading
Đọc hiểu nội dung bài
읽기
Bài đọc1 bài
Speaking 1
4 câu đọc
A
과학은 보이지 않는 원리를 설명해 줘요.
Khoa học giải thích những nguyên lý không nhìn thấy.
B
그래서 배울수록 더 신기해요.
Vì vậy càng học càng thấy kỳ diệu.
A
실험을 통해 직접 확인할 수 있어요.
Có thể trực tiếp kiểm chứng qua thí nghiệm.
B
저도 과학 수업을 좋아해요.
Tôi cũng thích giờ khoa học.
Từ trong bài đọc
신비롭게 느껴지다 · Cảm thấy thật kỳ bí
원리가 궁금하다 · Tò mò về nguyên lý
관심이 생기다 · Nảy sinh sự quan tâm
이유가 밝혀지다 · Lý do được làm sáng tỏ
실제로 존재하다 · Tồn tại trong thực tế
골치가 아프다 · Đau đầu, nhức óc
흥미가 없다 · Không có hứng thú
이론적으로 가능하다 · Khả thi về mặt lý thuyết
Writing
Viết 3-5 câu theo mẫu
쓰기
Đề bài
Viết theo mẫu: Speaking 1
다음을 읽고 3-5문장으로 써 보세요.
Đọc nội dung "Speaking 1" rồi viết lại hoặc tóm tắt bằng 3-5 câu.
Viết theo mẫu: Speaking 1
다음을 읽고 3-5문장으로 써 보세요.
Đọc nội dung "Speaking 1" rồi viết lại hoặc tóm tắt bằng 3-5 câu.
예: 그는 머리가 똑똑하다기보다는 남들보다 노력을 많이 하는 편이다
Quiz
Kiểm tra từ vựng và nghe hiểu
퀴즈
Danh sách câu hỏi
Câu hỏi 1
Nghĩa của từ "시각" là gì?
Câu hỏi 2
Nghĩa của từ "주기개" là gì?
Câu hỏi 3
Nghĩa của từ "투명인간" là gì?
Câu hỏi 4
Nghĩa của từ "원리가 궁금하다" là gì?
Câu hỏi 5
Nghĩa của từ "답답해서 모르게" là gì?
Câu hỏi 6
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 정해진 _____에 따라 종이 울리게 만들었다.
Câu hỏi 7
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: _____의 위치에 따라 시간을 알 수 있었다.
Câu hỏi 8
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 복잡한 이론을 들으면 _____.
Câu hỏi 9
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: _____고 생각했던 일들이 현실에서 이루어지고 있다.
Câu hỏi 10
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: _____이 존재할지 궁금하다.
Câu hỏi 11
Ý nghĩa của cấu trúc ngữ pháp "N은/는" là gì?
Câu hỏi 12
Ý nghĩa của cấu trúc ngữ pháp "A-다기보다는, V-ㄴ/는다기보다는" là gì?