Cấu trúc & Ý nghĩa: Danh từ + 중에(서). Trong số (các N)...
Cách sử dụng: Dùng để chọn ra hoặc nhấn mạnh một đối tượng đặc biệt từ một tập hợp gồm nhiều sự vật, con người.
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
한국 음식 중에서 뭘 제일 좋아해요? - 불고기를 제일 좋아해요
2
저는 운동 중에서 야구를 가장 좋아해요
3
지금까지 본 영화 중에 뭐가 제일 재미있었어요?
4
스티븐 씨는 우리 반에서 키가 제일 커요
5
지금까지 먹어 본 한국 음식 중에서 뭐가 제일 맛있어요?
6
과일 중에서 수박을 제일 좋아합니다
7
여러 가지 색 중에서 파란색을 골랐어요
8
오늘 산 물건 중에서 이 가방이 제일 비싸요
9
친구들 중에서 저만 안경을 썼어요
10
한국 가수 중에서 누구를 좋아합니까?
반말 (Cách nói thân mật)
반말
Cấu trúc & Ý nghĩa: Cách nói trống không/thân mật. (Bỏ '요', dùng -아/어, -야/이야).
Cách sử dụng: Dùng khi giao tiếp với bạn bè thân thiết, đồng niên (동갑) hoặc người ít tuổi hơn (후배).
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
수업 끝나고 뭐 해? - 친구 만나러 명동에 갈 거야
2
토요일에는 학교에 안 가
3
지금 몇 시야?
4
오늘 바빠? - 아니, 안 바빠
5
수업 끝나고 점심 같이 먹자
6
학교 늦겠어. 빨리 일어나
7
너 한국 음식 좋아해? - 응, 좋아해
8
그럼 떡갈비도 먹어 봤어? - 아니, 아직 안 먹어 봤어
9
안 먹어 봤으면 한번 먹어 봐
10
떡갈비가 어떤 음식인데?
V-(으)ㄹ래요
V-(으)ㄹ래요
Cấu trúc & Ý nghĩa: Động từ + (으)ㄹ래요. Bạn có muốn...? / Tôi muốn... (sẽ...)
Cách sử dụng: Hỏi ý định của người nghe hoặc thể hiện ý chí của người nói. Thân mật và tự nhiên hơn so với -(으)시겠어요.
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
뭐 먹을래? - 나는 칼국수 먹을래. 너는?
2
오늘 시간 있으면 같이 영화 보러 갈래요?
3
배고픈데 밥 먹을래요? - 네, 뭐 먹을래요?
4
내일 산에 가려고 하는데 같이 갈래? - 좋아, 같이 가자
5
난 피곤해. 그냥 집에서 쉴래
6
이 식당은 삼계탕이 맛있는데 한번 먹어 볼래?
7
커피 마실래요, 주스 마실래요?
8
창문 좀 닫아 주실래요?
9
이번 주말에 같이 쇼핑할래요?
10
나하고 같이 사진 찍을래?
A-(으)ㄴ데, V-는데, N인데 2
A-(으)ㄴ데, V-는데, N인데 2
Cấu trúc & Ý nghĩa: ...nhưng / ...thì...
--
Cách sử dụng: Đưa ra thông tin trái ngược với vế trước (tương đương với nghĩa của 하지만).
Ví dụ đi kèm10 ví dụ
1
닭고기는 좋아하는데 삼계탕은 별로 안 좋아해요
2
이 식당은 분위기는 좋은데 음식은 맛없어요
3
형은 축구를 잘하는데 저는 잘 못해요
4
내일은 토요일인데 수업이 있어요
5
공부를 열심히 했는데 시험을 잘 못 봤어요
6
한국은 지금 추운데 우리 고향은 더워요
7
한국 음식은 매운 음식이 많은데 우리 고향 음식은 전혀 맵지 않아요
8
옷은 예쁜데 가격이 너무 비싸요
9
작년에는 안 바빴는데 올해는 일이 많아요
10
저는 학생인데 제 친구는 회사원이에요
Mẫu hội thoại6 bài
Nghe - nói theo mẫu
Chọn nhà hàng - 말하기 1
8 câu thoại
A스티븐이 근처에 있는 식당 중에서 어디가 제일 좋아?Trong số những nhà hàng ở gần đây, chỗ nào là tốt nhất?
B정우식당은 왜?Nhà hàng làm gì cơ?
A스티븐다음 주 토요일이 우리 반 친구 생일이라서 친구들하고 같이 저녁 먹으려고.Thứ Bảy tuần sau là sinh nhật bạn cùng lớp nên tớ định đi ăn tối cùng các bạn
B정우친구들이 어떤 음식을 좋아하는데?Các bạn ấy thích món gì thế?
A스티븐다 잘 먹는데 친구들 중에 매운 음식을 잘 못 먹는 사람이 있어.Đều ăn tốt cả, nhưng trong số các bạn có người không ăn được đồ cay
B정우그럼 사거리에 있는 서울식당이 어때? 서울식당은 갈비가 유명한데 다른 음식도 다 맛있고 값도 비싸지 않아.Vậy nhà hàng Seoul ở ngã tư thì sao? Nhà hàng Seoul nổi tiếng món sườn, mà các món khác cũng ngon và giá cũng không đắt đâu
A스티븐미리 예약을 해야 할까?Có cần phải đặt trước không nhỉ?
B정우주말에는 항상 사람이 많으니까 예약해야 될 거야.Cuối tuần lúc nào cũng đông người nên chắc là phải đặt trước đấy
Nghe - nói theo mẫu
Tết Trung Thu - 추석
12 câu thoại
A줄리앙이번 추석 연휴에 뭐 할 거야?Kỳ nghỉ lễ Chuseok lần này cậu định làm gì?
B켈리글쎄, 아직 잘 모르겠는데.Chà, tớ vẫn chưa biết nữa
A줄리앙그럼, 토요일에 반 친구들 초대할까 하는데 너도 올래?Vậy thứ Bảy tớ định mời các bạn cùng lớp đến nhà, cậu cũng đến nhé?
B켈리재미있겠다. 나도 갈게. 내가 뭐 도와줄 거 있어?Chắc vui lắm đây. Tớ sẽ đến. Có cần tớ giúp gì không?
A줄리앙그럼 음식 준비하는 것 좀 도와줄래?Vậy cậu giúp tớ chuẩn bị thức ăn nhé?
B켈리그래. 뭘 만들 건데?Ừ. Cậu định làm món gì?
A줄리앙송편을 만들까 하는데 해 본 적이 없어서 잘할 수 있을지 모르겠어.Tớ định làm bánh Songpyeon nhưng vì chưa làm bao giờ nên không biết có làm tốt không
B켈리나 송편 만들 줄 알아. 내가 도와줄 테니까 걱정하지 마.Tớ biết làm bánh Songpyeon đấy. Tớ sẽ giúp nên cậu đừng lo
A줄리앙잘됐다. 그럼 내가 장을 미리 봐 놓을게.Tốt quá. Vậy tớ sẽ đi chợ mua đồ sẵn trước nhé
B켈리그래, 그럼 토요일에 보자.Ừ, vậy thứ Bảy gặp nhé
A(으)ㄹ 테니까Tớ sẽ làm V, nên cậu hãy...내가 도와줄 테니까 걱정하지 마
B아/어 놓다Làm sẵn một việc gì đó장을 미리 봐 놓을게
Nghe - nói theo mẫu
Chọn món ăn - 말하기 2
8 câu thoại
A정우스티븐, 뭐 먹을래?Steven, cậu muốn ăn gì?
B스티븐종류가 많네. 여긴 뭐가 맛있어?Nhiều loại nhỉ. Ở đây món gì ngon?
A정우이 식당은 삼계탕이 맛있는데 한번 먹어 볼래?Nhà hàng này gà hầm sâm ngon này, cậu có muốn ăn thử không?
B스티븐음, 난 닭고기는 좋아하는데 삼계탕은 별로 안 좋아해.Ừm, tớ thích thịt gà nhưng không thích gà hầm sâm cho lắm
A정우그래? 그럼 감자탕 어때? 안 먹어 봤으면 한번 먹어 봐.Thế à? Vậy canh khoai tây sườn heo thì sao? Nếu chưa ăn thì ăn thử đi
B스티븐좋아. 그럼 감자탕 시키자.Được. Vậy gọi canh khoai tây sườn heo đi
A정우아주머니, 여기 감자탕 2인분 주세요.Cô ơi, cho cháu 2 suất canh khoai tây sườn heo ạ
B스티븐응, 조금 매운데 맛있어.Ừ, hơi cay một chút nhưng ngon
Nghe - nói theo mẫu
Lựa chọn nhất trong số nhiều thứ - 문법과 표현 1
2 câu thoại
AA한국 음식 중에서 뭘 제일 좋아해요?Trong số các món ăn Hàn Quốc, bạn thích món nào nhất?
BB불고기를 제일 좋아해요.Tôi thích thịt bò xào nhất
Nghe - nói theo mẫu
Hỏi ý muốn người nghe - 문법과 표현 2
2 câu thoại
AA뭐 먹을래?Cậu muốn ăn gì?
BB나는 칼국수 먹을래. 너는?Tớ muốn ăn mì cắt. Còn cậu?
Nghe - nói theo mẫu
Cung cấp thông tin nền/Sự đối lập - 문법과 표현 3
2 câu thoại
AA삼계탕 좋아해요?Bạn có thích gà hầm sâm không?
BB아니요, 닭고기는 좋아하는데 삼계탕은 별로 안 좋아해요.Không, tôi thích thịt gà nhưng lại không thích gà hầm sâm cho lắm
Listening
Nghe và bắt ý chính
A스티븐Trong số những nhà hàng ở gần đây, chỗ nào là tốt nhất?
B정우Nhà hàng làm gì cơ?
A스티븐Thứ Bảy tuần sau là sinh nhật bạn cùng lớp nên tớ định đi ăn tối cùng các bạn
B정우Các bạn ấy thích món gì thế?
A스티븐Đều ăn tốt cả, nhưng trong số các bạn có người không ăn được đồ cay
B정우Vậy nhà hàng Seoul ở ngã tư thì sao? Nhà hàng Seoul nổi tiếng món sườn, mà các món khác cũng ngon và giá cũng không đắt đâu
A스티븐Có cần phải đặt trước không nhỉ?
B정우Cuối tuần lúc nào cũng đông người nên chắc là phải đặt trước đấy
A줄리앙Kỳ nghỉ lễ Chuseok lần này cậu định làm gì?
B켈리Chà, tớ vẫn chưa biết nữa
A줄리앙Vậy thứ Bảy tớ định mời các bạn cùng lớp đến nhà, cậu cũng đến nhé?
B켈리Chắc vui lắm đây. Tớ sẽ đến. Có cần tớ giúp gì không?
A줄리앙Vậy cậu giúp tớ chuẩn bị thức ăn nhé?
B켈리Ừ. Cậu định làm món gì?
A줄리앙Tớ định làm bánh Songpyeon nhưng vì chưa làm bao giờ nên không biết có làm tốt không
B켈리Tớ biết làm bánh Songpyeon đấy. Tớ sẽ giúp nên cậu đừng lo
A줄리앙Tốt quá. Vậy tớ sẽ đi chợ mua đồ sẵn trước nhé
B켈리Ừ, vậy thứ Bảy gặp nhé
A(으)ㄹ 테니까내가 도와줄 테니까 걱정하지 마
B아/어 놓다장을 미리 봐 놓을게
B정우Steven, cậu muốn ăn gì?
A스티븐Nhiều loại nhỉ. Ở đây món gì ngon?
B정우Nhà hàng này gà hầm sâm ngon này, cậu có muốn ăn thử không?
A스티븐Ừm, tớ thích thịt gà nhưng không thích gà hầm sâm cho lắm
B정우Thế à? Vậy canh khoai tây sườn heo thì sao? Nếu chưa ăn thì ăn thử đi
A스티븐Được. Vậy gọi canh khoai tây sườn heo đi
B정우Cô ơi, cho cháu 2 suất canh khoai tây sườn heo ạ
A스티븐Ừ, hơi cay một chút nhưng ngon
AATrong số các món ăn Hàn Quốc, bạn thích món nào nhất?
BBTôi thích thịt bò xào nhất
AACậu muốn ăn gì?
BBTớ muốn ăn mì cắt. Còn cậu?
AABạn có thích gà hầm sâm không?
BBKhông, tôi thích thịt gà nhưng lại không thích gà hầm sâm cho lắm
Câu hỏi nghe
Nghĩa của từ "삼겹살" là gì?
Reading
Đọc hiểu nội dung bài
읽기
Bài đọc1 bài
Hội thoại 2
2 câu đọc
Steven
이상형이 어떤 사람이에요?
Mẫu người lý tưởng của cậu là người như thế nào?
Kelly
저는 조용한 편이니까 활발하고 재미있는 사람을 좋아해요.
Tớ thuộc tuýp người trầm tính nên tớ thích người hướng ngoại và hài hước
Từ trong bài đọc
김치찌개 · Canh Kimchi
된장찌개 · Canh tương đậu
순두부찌개 · Canh đậu phụ non
감자탕 · Canh xương khoai tây
매운탕 · Canh cá cay
설렁탕 · Canh xương bò
냉면 · Mì lạnh
칼국수 · Mì cắt (mì cán tay)
Writing
Viết 3-5 câu theo mẫu
쓰기
Đề bài
Viết theo mẫu: Hội thoại 2
다음을 읽고 3-5문장으로 써 보세요.
Đọc nội dung "Hội thoại 2" rồi viết lại hoặc tóm tắt bằng 3-5 câu.
예: 한국 음식 중에서 뭘 제일 좋아해요? - 불고기를 제일 좋아해요
Quiz
Kiểm tra từ vựng và nghe hiểu
퀴즈
Danh sách câu hỏi
Câu hỏi 1
Nghĩa của từ "삼겹살" là gì?
Câu hỏi 2
Nghĩa của từ "설렁탕" là gì?
Câu hỏi 3
Nghĩa của từ "감자탕" là gì?
Câu hỏi 4
Nghĩa của từ "시다" là gì?
Câu hỏi 5
Nghĩa của từ "순두부찌개" là gì?
Câu hỏi 6
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: _____도 비싸지 않아.
Câu hỏi 7
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: _____ 않았습니다.
Câu hỏi 8
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 큰 _____에 고기, 생선, 야채 등...
Câu hỏi 9
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 고기, 생선, _____ 등 여러 가지 음식...
Câu hỏi 10
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 피자 한 _____ 갖다 주세요.
Câu hỏi 11
Ý nghĩa của cấu trúc ngữ pháp "N 중에(서)" là gì?
Câu hỏi 12
Ý nghĩa của cấu trúc ngữ pháp "반말" là gì?
Câu hỏi 13
Ý nghĩa của cấu trúc ngữ pháp "A-(으)ㄴ데, V-는데, N인데 2" là gì?