Workbook practice

7과 · 한옥마을이 어디에 있는지 아세요?

Bạn có biết Làng Hanok ở đâu không?

Tổng quan bài học

Nắm từ khóa, mẫu câu, rồi mới làm bài

Từ khóa có nghĩa tiếng Việt
사거리
[사거리] / sa.gʌ.ɾi
Ngã tư
신호등
[신호등] / ɕin.ho.dɯŋ
Đèn giao thông
지하철역
[지하철력] / tɕi.ha.cʰʌl.ljʌk
Ga tàu điện ngầm
버스 정류장
[버스 정뉴장] / pʌ.sɯ c͈ʌŋ.nju.dʑaŋ
Trạm xe buýt
택시 정류장
[택씨 정뉴장] / tʰɛk.ɕ͈i c͈ʌŋ.nju.dʑaŋ
Trạm taxi
지하도
[지하도] / tɕi.ha.do
Đường hầm đi bộ
육교
[육꾜] / juk.k͈jo
Cầu vượt đi bộ
횡단보도
[휑단보도] / hweŋ.dan.bo.do
Vạch qua đường
길 안내
[길 안내] / kil an.nɛ
Sự chỉ đường
쭉 가다
[쭉 가다] / c͈uk ka.da
Đi thẳng
Mẫu câu trọng tâm
A/V-(으)ㄹ 것 같다
Cấu trúc & Ý nghĩa: Động/Tính từ + (으)ㄹ 것 같다. Dùng để phỏng đoán một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai hoặc một tình trạng chưa chắc chắn (Hình như sẽ... / Có lẽ sẽ...).
다음 주에 바쁠 것 같아요
Tuần sau chắc là sẽ bận đấy.
V-는지 알다[모르다], N인지 알다[모르다]
Cấu trúc & Ý nghĩa: Động từ + 는지 알다/모르다; Danh từ + 인지 알다/모르다. Dùng để hỏi hoặc diễn đạt việc ai đó biết hay không biết thông tin, sự thật về một vấn đề nào đó.
파티에 누가 오는지 아세요?
Bạn có biết ai sẽ đến dự tiệc không?
V-(으)려면
Cấu trúc & Ý nghĩa: Động từ + (으)려면. Là dạng viết tắt của -(으)려고 하면. Diễn tả ý nghĩa "Nếu có ý định làm gì đó, thì vế sau phải thực hiện điều kiện tương ứng".
명동에 가려면 4호선을 타야 해요
Nếu muốn đi Myeongdong thì phải đi tuyến số 4.
V-다가
Cấu trúc & Ý nghĩa: Động từ + 다가. Diễn tả một hành động đang diễn ra thì bị ngắt quãng và một hành động khác xen vào. --
숙제하다가 잤어요
Đang làm bài tập thì tôi ngủ thiếp đi.
V-는지 알다/모르다, N인지 알다/모르다
Cấu trúc & Ý nghĩa: Biết / Không biết là (ai/cái gì/thế nào)...
서점이 어디에 있는지 아세요? 네, 3층에 있어요
Bạn có biết nhà sách nằm ở đâu không? Vâng, nó ở tầng 3
Hội thoại mẫu

Nghe, đọc nghĩa, rồi bắt chước nhịp câu

4 đoạn
Đoạn 1
Hội thoại 1
A
A
이 책이 아이들에게 좋을까요?
Cuốn sách này liệu có tốt cho bọn trẻ không nhỉ?
B
B
네, 아이들이 참 좋아할 것 같아요.
Vâng, có vẻ như bọn trẻ sẽ rất thích
A
A
민수 씨가 왜 안 올까요?
Sao Min-su chưa đến nhỉ?
B
B
길이 막혀서 조금 늦을 것 같아요.
Vì tắc đường nên có vẻ cậu ấy sẽ muộn một chút
A
A
택시를 타는 게 빠를까요?
Đi taxi liệu có nhanh hơn không?
B
B
아니요, 길이 막히니까 지하철이 더 빠를 것 같아요.
Không, vì tắc đường nên tàu điện ngầm có vẻ sẽ nhanh hơn
Đoạn 2
Hội thoại 2
Biết/Không biết việc gì - 문법 V-는지 알다[모르다]
A
A
파티에 누가 오는지 아세요?
Bạn có biết ai sẽ đến bữa tiệc không?
B
B
네, 누가 오는지 알아요.
Vâng, tôi biết ai sẽ đến
A
A
저 사람이 누구인지 알아요?
Bạn có biết người kia là ai không?
B
B
저도 저 사람이 누구인지 잘 몰라요.
Tôi cũng không biết rõ người đó là ai
A
A
언어교육원 사무실이 어디에 있는지 아세요?
Bạn có biết văn phòng viện giáo dục ngôn ngữ ở đâu không?
B
B
네, 저쪽으로 가시면 돼요.
Vâng, bạn cứ đi về hướng kia là được
Đoạn 3
Hội thoại 3
A
A
명동에 가려면 어떻게 가야 돼요?
Nếu muốn đi Myeongdong thì phải đi thế nào?
B
B
명동에 가려면 4호선을 타야 해요.
Nếu muốn đi Myeongdong thì bạn phải đi tuyến số 4
A
A
한국어 발음을 잘하고 싶은데 어떻게 해야 돼요?
Tôi muốn phát âm tiếng Hàn tốt thì phải làm sao?
B
B
한국말을 잘하려면 한국 사람하고 자주 이야기해야 돼요.
Nếu muốn giỏi tiếng Hàn thì bạn phải thường xuyên nói chuyện với người Hàn
Đoạn 4
Hội thoại 4
Hành động bị ngắt quãng - 문법 V-다가
A
A
산 정상까지 올라갔어요?
Bạn đã leo lên đến đỉnh núi à?
B
B
아니요, 올라가다가 다리가 아파서 내려왔어요.
Không, đang leo lên giữa chừng thì đau chân quá nên tôi đã đi xuống
A
A
시험공부 다 했어요?
Bạn học thi xong hết chưa?
B
B
아니요, 공부하다가 피곤해서 잤어요.
Chưa, đang học bài thì mệt quá nên tôi ngủ thiếp đi
A
A
왜 지하철을 탔어요?
Sao bạn lại đi tàu điện ngầm?
B
B
택시를 타고 가다가 길이 너무 막혀서 지하철로 갈아탔어요.
Tôi đang đi taxi thì đường tắc quá nên đã đổi sang đi tàu điện ngầm
Nói · 말하기

Luyện phản xạ theo hội thoại

Nói được một đoạn ngắn về 한옥마을이 어디에 있는지 아세요? với mẫu A/V-(으)ㄹ 것 같다.
한옥마을이 어디에 있는지 아세요?
Hội thoại 1
A
이 책이 아이들에게 좋을까요?
Cuốn sách này liệu có tốt cho bọn trẻ không nhỉ?
B
네, 아이들이 참 좋아할 것 같아요.
Vâng, có vẻ như bọn trẻ sẽ rất thích
A
민수 씨가 왜 안 올까요?
Sao Min-su chưa đến nhỉ?
B
길이 막혀서 조금 늦을 것 같아요.
Vì tắc đường nên có vẻ cậu ấy sẽ muộn một chút
A
택시를 타는 게 빠를까요?
Đi taxi liệu có nhanh hơn không?
B
아니요, 길이 막히니까 지하철이 더 빠를 것 같아요.
Không, vì tắc đường nên tàu điện ngầm có vẻ sẽ nhanh hơn
Hội thoại 2
Biết/Không biết việc gì - 문법 V-는지 알다[모르다]
A
파티에 누가 오는지 아세요?
Bạn có biết ai sẽ đến bữa tiệc không?
B
네, 누가 오는지 알아요.
Vâng, tôi biết ai sẽ đến
A
저 사람이 누구인지 알아요?
Bạn có biết người kia là ai không?
B
저도 저 사람이 누구인지 잘 몰라요.
Tôi cũng không biết rõ người đó là ai
A
언어교육원 사무실이 어디에 있는지 아세요?
Bạn có biết văn phòng viện giáo dục ngôn ngữ ở đâu không?
B
네, 저쪽으로 가시면 돼요.
Vâng, bạn cứ đi về hướng kia là được
Hội thoại 3
A
명동에 가려면 어떻게 가야 돼요?
Nếu muốn đi Myeongdong thì phải đi thế nào?
B
명동에 가려면 4호선을 타야 해요.
Nếu muốn đi Myeongdong thì bạn phải đi tuyến số 4
A
한국어 발음을 잘하고 싶은데 어떻게 해야 돼요?
Tôi muốn phát âm tiếng Hàn tốt thì phải làm sao?
B
한국말을 잘하려면 한국 사람하고 자주 이야기해야 돼요.
Nếu muốn giỏi tiếng Hàn thì bạn phải thường xuyên nói chuyện với người Hàn
Hội thoại 4
Hành động bị ngắt quãng - 문법 V-다가
A
산 정상까지 올라갔어요?
Bạn đã leo lên đến đỉnh núi à?
B
아니요, 올라가다가 다리가 아파서 내려왔어요.
Không, đang leo lên giữa chừng thì đau chân quá nên tôi đã đi xuống
A
시험공부 다 했어요?
Bạn học thi xong hết chưa?
B
아니요, 공부하다가 피곤해서 잤어요.
Chưa, đang học bài thì mệt quá nên tôi ngủ thiếp đi
A
왜 지하철을 탔어요?
Sao bạn lại đi tàu điện ngầm?
B
택시를 타고 가다가 길이 너무 막혀서 지하철로 갈아탔어요.
Tôi đang đi taxi thì đường tắc quá nên đã đổi sang đi tàu điện ngầm
1
Nhìn tình huống
2
Nghe mẫu
3
Thay thông tin của bạn
4
Nói lại không nhìn nghĩa Việt
Câu mẫu để nói lại
이 책이 아이들에게 좋을까요?
Cuốn sách này liệu có tốt cho bọn trẻ không nhỉ?
네, 아이들이 참 좋아할 것 같아요.
Vâng, có vẻ như bọn trẻ sẽ rất thích
민수 씨가 왜 안 올까요?
Sao Min-su chưa đến nhỉ?
길이 막혀서 조금 늦을 것 같아요.
Vì tắc đường nên có vẻ cậu ấy sẽ muộn một chút
Nghe · 듣기

Nghe chủ động, bắt đúng ý chính

Nghe và xác định được thông tin chính về 한옥마을이 어디에 있는지 아세요?.
Nghe va ghi y chinh
Chuẩn bị nghe
사거리
Ngã tư
신호등
Đèn giao thông
지하철역
Ga tàu điện ngầm
버스 정류장
Trạm xe buýt
택시 정류장
Trạm taxi
지하도
Đường hầm đi bộ
이 책이 아이들에게 좋을까요?
Cuốn sách này liệu có tốt cho bọn trẻ không nhỉ?
네, 아이들이 참 좋아할 것 같아요.
Vâng, có vẻ như bọn trẻ sẽ rất thích
민수 씨가 왜 안 올까요?
Sao Min-su chưa đến nhỉ?
길이 막혀서 조금 늦을 것 같아요.
Vì tắc đường nên có vẻ cậu ấy sẽ muộn một chút
택시를 타는 게 빠를까요?
Đi taxi liệu có nhanh hơn không?
So sanh cau tra loi cua ban voi transcript sau khi da nghe va tu tra loi.
Đọc · 읽기

Đọc theo mục tiêu, tìm thông tin nhanh

Đọc và tóm tắt được nội dung chính về 한옥마을이 어디에 있는지 아세요?.
Doc va tom tat y chinh
배운 표현을 읽고 중심 내용을 정리해 보세요.
Từ cần nhìn khi đọc
사거리
Ngã tư
신호등
Đèn giao thông
지하철역
Ga tàu điện ngầm
버스 정류장
Trạm xe buýt
택시 정류장
Trạm taxi
지하도
Đường hầm đi bộ
Doc ky cau tieng Han, sau do tom tat y chinh bang 1-2 cau.
Viết · 쓰기

Biến mẫu câu thành đoạn viết của bạn

Viết được 3-5 câu về 한옥마을이 어디에 있는지 아세요? với mẫu A/V-(으)ㄹ 것 같다.
Bài viết theo chủ điểm
Đề bài
배운 어휘와 문법을 사용해서 3-5문장으로 써 보세요.
/5000 ký tự