Workbook practice

12과 · 저는 좀 조용한 편이에요

Tôi thuộc tuýp người hơi trầm tính

Tổng quan bài học

Nắm từ khóa, mẫu câu, rồi mới làm bài

Từ khóa có nghĩa tiếng Việt
쌍꺼풀
[쌍꺼풀] / s͈aŋ.k͈ʌ.pʰul
Mắt hai mí
눈썹
[눈썹] / nun.s͈ʌp
Lông mày
[코] / kʰo
Mũi
입술
[입쑬] / ip.s͈ul
Đôi môi
이마
[이마] / i.ma
Trán
어깨
[어깨] / ʌ.k͈ɛ
Bờ vai
진하다
[진하다] / tɕin.ha.da
Đậm (lông mày, màu sắc, trang điểm)
연하다
[연하다] / jʌn.ha.da
Nhạt (lông mày, màu sắc)
두껍다
[두껍따] / tu.k͈ʌp.t͈a
Dày
얇다
[얄따] / jal.t͈a
Mỏng
Mẫu câu trọng tâm
A-아/어 보이다
Cấu trúc & Ý nghĩa: Tính từ + 아/어 보이다. Trông (có vẻ) A / Nhìn A thế.
A가 B보다 키가 더 작아 보여요
N처럼[같이]
Cấu trúc & Ý nghĩa: Danh từ + 처럼 (hoặc 같이). (Làm gì đó / Trông) giống như N.
스티븐 씨는 한국말을 잘해요? - 네, 한국 사람처럼 말해요
A-(으)ㄴ 편이다, V-는 편이다
Cấu trúc & Ý nghĩa: Dùng để đánh giá một người/sự vật không nằm ở mức độ tuyệt đối mà thiên về một khuynh hướng nào đó (Thuộc diện... / Tương đối...).
저 식당 어때요? - 값은 좀 비싸지만 맛있는 편이에요
A-게
Cấu trúc & Ý nghĩa: Tính từ + 게. Biến tính từ thành trạng từ để bổ nghĩa cho động từ đứng sau. Mang ý nghĩa "Làm việc gì đó MỘT CÁCH...". --
머리를 어떻게 해 드릴까요? - 좀 짧게 자르고 싶은데요
N처럼 / N같이
Đứng sau danh từ để thể hiện sự so sánh, ví von một người/vật có đặc điểm, hành động giống hệt như danh từ đó.
민수 씨는 한국 사람처럼 한국말을 잘해요.
Min-su nói tiếng Hàn giỏi như người Hàn Quốc
A-(으)ㄴ 편이다 / V-는 편이다
Dùng khi không thể khẳng định chắc chắn 100% về một sự việc, mà chỉ đánh giá nó nghiêng về phía nào đó (khá lớn, khá nhỏ, thường hay ăn...).
저는 다른 사람보다 키가 큰 편이에요.
So với người khác thì tôi thuộc diện khá cao
Hội thoại mẫu

Nghe, đọc nghĩa, rồi bắt chước nhịp câu

5 đoạn
Đoạn 1
Hội thoại 1
Tính cách và Ngoại hình - 어휘 외모와 성격
A
A
유진 씨는 성격이 어때요?
Yujin có tính cách thế nào?
B
B
꼼꼼한 것 같아요. 공책 정리도 잘하고 작은 실수도 잘 안 해요.
Có vẻ rất tỉ mỉ. Ghi chép vở cẩn thận và hầu như không mắc lỗi nhỏ
A
A
줄리앙 씨는 사람들 만나는 걸 좋아해요?
Julian có thích gặp gỡ mọi người không?
B
B
아니요, 혼자 있는 걸 좋아해요. 성격이 내성적이에요.
Không, anh ấy thích ở một mình. Tính cách hướng nội
Đoạn 2
Hội thoại 2
Trông có vẻ - 문법 A-아/어 보이다
A
A
기분이 좋아 보이네요.
Trông bạn có vẻ vui nhỉ
B
B
네, 시험을 잘 봐서 기분이 좋아요.
Vâng, tôi thi tốt nên tâm trạng rất vui
A
A
옷이 두꺼워서 따뜻해 보여요.
Áo dày nên trông ấm áp thế
B
B
네, 오늘은 날씨가 아주 춥네요.
Vâng, hôm nay trời lạnh lắm
Đoạn 3
Hội thoại 3
Giống như - 문법 N처럼[같이]
A
A
스티븐 씨는 한국말을 잘해요?
Steven nói tiếng Hàn giỏi không?
B
B
네, 한국 사람처럼 말해요.
Vâng, cậu ấy nói như người Hàn Quốc vậy
A
A
오늘 날씨가 덥지요?
Hôm nay trời nóng nhỉ?
B
B
네, 봄인데 여름처럼 더워요.
Vâng, đang là mùa xuân mà nóng như mùa hè
Đoạn 4
Hội thoại 4
A
A
저 식당 어때요?
Nhà hàng kia thế nào?
B
B
값은 좀 비싸지만 맛있는 편이에요.
Giá hơi đắt nhưng thuộc dạng ngon
A
A
보통 아침을 드세요?
Bạn có thường ăn sáng không?
B
B
아니요, 시간이 없어서 잘 안 먹는 편이에요.
Không, không có thời gian nên tôi thuộc tuýp ít khi ăn sáng
Đoạn 5
Hội thoại 5
Một cách - 문법 A-게
A
A
머리를 어떻게 해 드릴까요?
Tôi làm tóc cho bạn như thế nào đây ạ?
B
B
좀 짧게 자르고 싶은데요.
Tôi muốn cắt ngắn đi một chút
A
A
선생님, 글자가 작아서 잘 안 보여요. 좀 크게 써 주세요.
Cô ơi, chữ nhỏ quá em không nhìn rõ. Cô viết to lên một chút giúp em với
B
B
네, 다시 써 줄게요.
Ừ, để cô viết lại cho
Nói · 말하기

Luyện phản xạ theo hội thoại

Nói được một đoạn ngắn về 저는 좀 조용한 편이에요 với mẫu A-아/어 보이다.
저는 좀 조용한 편이에요
Hội thoại 1
Tính cách và Ngoại hình - 어휘 외모와 성격
A
유진 씨는 성격이 어때요?
Yujin có tính cách thế nào?
B
꼼꼼한 것 같아요. 공책 정리도 잘하고 작은 실수도 잘 안 해요.
Có vẻ rất tỉ mỉ. Ghi chép vở cẩn thận và hầu như không mắc lỗi nhỏ
A
줄리앙 씨는 사람들 만나는 걸 좋아해요?
Julian có thích gặp gỡ mọi người không?
B
아니요, 혼자 있는 걸 좋아해요. 성격이 내성적이에요.
Không, anh ấy thích ở một mình. Tính cách hướng nội
Hội thoại 2
Trông có vẻ - 문법 A-아/어 보이다
A
기분이 좋아 보이네요.
Trông bạn có vẻ vui nhỉ
B
네, 시험을 잘 봐서 기분이 좋아요.
Vâng, tôi thi tốt nên tâm trạng rất vui
A
옷이 두꺼워서 따뜻해 보여요.
Áo dày nên trông ấm áp thế
B
네, 오늘은 날씨가 아주 춥네요.
Vâng, hôm nay trời lạnh lắm
Hội thoại 3
Giống như - 문법 N처럼[같이]
A
스티븐 씨는 한국말을 잘해요?
Steven nói tiếng Hàn giỏi không?
B
네, 한국 사람처럼 말해요.
Vâng, cậu ấy nói như người Hàn Quốc vậy
A
오늘 날씨가 덥지요?
Hôm nay trời nóng nhỉ?
B
네, 봄인데 여름처럼 더워요.
Vâng, đang là mùa xuân mà nóng như mùa hè
Hội thoại 4
A
저 식당 어때요?
Nhà hàng kia thế nào?
B
값은 좀 비싸지만 맛있는 편이에요.
Giá hơi đắt nhưng thuộc dạng ngon
A
보통 아침을 드세요?
Bạn có thường ăn sáng không?
B
아니요, 시간이 없어서 잘 안 먹는 편이에요.
Không, không có thời gian nên tôi thuộc tuýp ít khi ăn sáng
Hội thoại 5
Một cách - 문법 A-게
A
머리를 어떻게 해 드릴까요?
Tôi làm tóc cho bạn như thế nào đây ạ?
B
좀 짧게 자르고 싶은데요.
Tôi muốn cắt ngắn đi một chút
A
선생님, 글자가 작아서 잘 안 보여요. 좀 크게 써 주세요.
Cô ơi, chữ nhỏ quá em không nhìn rõ. Cô viết to lên một chút giúp em với
B
네, 다시 써 줄게요.
Ừ, để cô viết lại cho
1
Nhìn tình huống
2
Nghe mẫu
3
Thay thông tin của bạn
4
Nói lại không nhìn nghĩa Việt
Câu mẫu để nói lại
유진 씨는 성격이 어때요?
Yujin có tính cách thế nào?
꼼꼼한 것 같아요. 공책 정리도 잘하고 작은 실수도 잘 안 해요.
Có vẻ rất tỉ mỉ. Ghi chép vở cẩn thận và hầu như không mắc lỗi nhỏ
줄리앙 씨는 사람들 만나는 걸 좋아해요?
Julian có thích gặp gỡ mọi người không?
아니요, 혼자 있는 걸 좋아해요. 성격이 내성적이에요.
Không, anh ấy thích ở một mình. Tính cách hướng nội
Nghe · 듣기

Nghe chủ động, bắt đúng ý chính

Nghe và xác định được thông tin chính về 저는 좀 조용한 편이에요.
Nghe va ghi y chinh
Chuẩn bị nghe
쌍꺼풀
Mắt hai mí
눈썹
Lông mày
Mũi
입술
Đôi môi
이마
Trán
어깨
Bờ vai
유진 씨는 성격이 어때요?
Yujin có tính cách thế nào?
꼼꼼한 것 같아요. 공책 정리도 잘하고 작은 실수도 잘 안 해요.
Có vẻ rất tỉ mỉ. Ghi chép vở cẩn thận và hầu như không mắc lỗi nhỏ
줄리앙 씨는 사람들 만나는 걸 좋아해요?
Julian có thích gặp gỡ mọi người không?
아니요, 혼자 있는 걸 좋아해요. 성격이 내성적이에요.
Không, anh ấy thích ở một mình. Tính cách hướng nội
기분이 좋아 보이네요.
Trông bạn có vẻ vui nhỉ
So sanh cau tra loi cua ban voi transcript sau khi da nghe va tu tra loi.
Đọc · 읽기

Đọc theo mục tiêu, tìm thông tin nhanh

Đọc và tóm tắt được nội dung chính về 저는 좀 조용한 편이에요.
Doc va tom tat y chinh
배운 표현을 읽고 중심 내용을 정리해 보세요.
Từ cần nhìn khi đọc
쌍꺼풀
Mắt hai mí
눈썹
Lông mày
Mũi
입술
Đôi môi
이마
Trán
어깨
Bờ vai
Doc ky cau tieng Han, sau do tom tat y chinh bang 1-2 cau.
Viết · 쓰기

Biến mẫu câu thành đoạn viết của bạn

Viết được 3-5 câu về 저는 좀 조용한 편이에요 với mẫu A-아/어 보이다.
Bài viết theo chủ điểm
Đề bài
배운 어휘와 문법을 사용해서 3-5문장으로 써 보세요.
/5000 ký tự