Pattern
안 V
Cấu trúc & Ý nghĩa: 안 + Động từ. Không làm V. --
Ghi chú dùng
Cách sử dụng: Đứng ngay trước động từ/tính từ để phủ định hành động hoặc trạng thái. Với các động từ dạng "Danh từ + 하다" (như 공부하다, 운동하다), từ 안 được đặt vào giữa: Danh từ + 안 + 하다 (공부 안 해요).
Ví dụ
예
자요? - 아니요, 안 자요
Đang ngủ à? - Không, tôi không ngủ.
예
친구를 안 만나요
Tôi không gặp bạn.
예
히엔 씨는 고기를 안 먹어요
Hiền không ăn thịt.
예
공부해요? - 아니요, 공부 안 해요
Có học bài không? - Không, tôi không học bài.
예
운동을 안 해요
Tôi không tập thể dục.
예
오늘 학교에 안 가요
Hôm nay tôi không đến trường.
예
커피를 안 마셔요
Tôi không uống cà phê.
예
프랑스어를 안 배워요
Tôi không học tiếng Pháp.
예
한국 신문을 안 읽어요
Tôi không đọc báo Hàn Quốc.
예
텔레비전을 안 봐요
Tôi không xem tivi.
Luyện tập
Tự đặt câu
Viết 2-3 câu mới có dùng mẫu 안 V, sau đó đọc to từng câu để luyện tập.