Pattern
N 주세요
Cấu trúc & Ý nghĩa: Danh từ + 주세요. Hãy cho tôi N / Vui lòng cho tôi N.
Ghi chú dùng
Cách sử dụng: Dùng để yêu cầu người khác đưa cho mình một vật gì đó, rất phổ biến khi mua hàng hoặc mượn đồ.
Ví dụ
예
책 주세요
Hãy đưa cho tôi quyển sách.
예
커피 주세요
Hãy cho tôi cà phê.
예
신문 좀 주세요
Vui lòng đưa cho tôi tờ báo.
예
지우개 좀 주세요
Vui lòng đưa cho tôi cục tẩy.
예
사과 주세요
Hãy bán cho tôi táo.
예
한국어 사전 주세요
Hãy lấy cho tôi cuốn từ điển tiếng Hàn.
예
물 좀 주세요
Cho tôi xin chút nước.
예
메뉴판 주세요
Hãy cho tôi thực đơn.
예
볼펜 주세요
Cho tôi mượn bút bi.
예
가방 주세요
Hãy đưa tôi cái túi.
Luyện tập
Tự đặt câu
Viết 2-3 câu mới có dùng mẫu N 주세요, sau đó đọc to từng câu để luyện tập.