Pattern
여기가 N이에요/예요
Cấu trúc & Ý nghĩa: 여기가 + Danh từ (địa điểm) + 이에요/예요. Đây là N / Nơi này là N.
Ghi chú dùng
Cách sử dụng: Dùng để giới thiệu địa điểm hiện tại nơi người nói đang đứng.
Ví dụ
예
여기가 인사동이에요?
Đây là Insa-dong phải không?
예
네, 여기가 인사동이에요
Vâng, đây là Insa-dong.
예
여기가 어디예요? - N서울타워예요
Đây là đâu? - Là tháp N Seoul.
예
여기가 명동이에요
Đây là Myeong-dong.
예
여기가 우리 학교예요
Nơi này là trường của chúng tôi.
예
여기가 도서관이에요
Đây là thư viện.
예
여기가 학생 식당이에요
Đây là nhà ăn học sinh.
예
여기가 대학로예요
Nơi này là Daehak-ro.
예
여기가 청계천이에요
Đây là suối Cheonggyecheon.
예
여기가 제 방이에요
Đây là phòng của tôi.
Luyện tập
Tự đặt câu
Viết 2-3 câu mới có dùng mẫu 여기가 N이에요/예요, sau đó đọc to từng câu để luyện tập.