Pattern
N이/가 A-아요/어요
Cấu trúc & Ý nghĩa: Danh từ + 이/가 + Tính từ (-아요/어요). N thì (Tính từ).
Ghi chú dùng
Cách sử dụng: Dùng tính từ để miêu tả đặc điểm, trạng thái, tính chất của danh từ làm chủ ngữ.
Ví dụ
예
수박이 맛있어요
Dưa hấu rất ngon.
예
오렌지가 싸요
Cam rẻ.
예
학교가 좋아요
Trường học tốt.
예
길이 복잡해요
Đường sá đông đúc/phức tạp.
예
한국 옷이 예뻐요
Quần áo Hàn Quốc đẹp.
예
불고기가 맛있어요
Thịt nướng ngon.
예
명동이 복잡해요
Myeongdong rất đông người.
예
가방이 비싸요
Cái túi xách đắt tiền.
예
떡볶이가 매워요
Tteokbokki cay.
예
교실이 깨끗해요
Phòng học sạch sẽ.
Luyện tập
Tự đặt câu
Viết 2-3 câu mới có dùng mẫu N이/가 A-아요/어요, sau đó đọc to từng câu để luyện tập.