Pattern
A/V-고
Cấu trúc & Ý nghĩa: Động/Tính từ 1 + 고 + Động/Tính từ 2. Và... --
Ghi chú dùng
Cách sử dụng: Khác với Bài 5 (nối hành động theo thời gian), -고 ở bài này dùng để liệt kê song song hai đặc điểm, tính chất hoặc hiện tượng xảy ra cùng lúc,.
Ví dụ
예
파리는 춥고 눈이 옵니다
Paris lạnh và có tuyết rơi.
예
사과가 싸고 맛있어요
Táo rẻ và ngon.
예
동생은 키가 크고 예뻐요
Em gái tôi cao và xinh đẹp.
예
하늘이 맑고 깨끗합니다
Bầu trời trong xanh và sạch sẽ.
예
이 옷은 예쁘고 쌉니다
Cái áo này đẹp và rẻ.
예
방이 넓고 환해요
Phòng rộng và sáng sủa.
예
한국어는 어렵고 재미있어요
Tiếng Hàn khó và thú vị.
예
겨울은 춥고 여름은 더워요
Mùa đông lạnh và mùa hè nóng.
예
저는 학생이고 동생은 회사원이에요
Tôi là học sinh và em trai là nhân viên công ty.
예
불고기가 맵지 않고 달아요
Thịt nướng không cay và ngọt.
Luyện tập
Tự đặt câu
Viết 2-3 câu mới có dùng mẫu A/V-고, sau đó đọc to từng câu để luyện tập.