Pattern
A/V-지만
Cấu trúc & Ý nghĩa: Động/Tính từ + 지만. ...nhưng...
Ghi chú dùng
Cách sử dụng: Nối hai mệnh đề có nội dung tương phản, đối lập nhau. Gắn trực tiếp vào thân từ, không phân biệt patchim.
Ví dụ
예
오늘도 춥지만 아주 맑아요
Hôm nay lạnh nhưng rất trong xanh.
예
서울식당은 비싸지만 맛있어요
Nhà hàng Seoul đắt nhưng ngon.
예
한국어가 어렵지만 재미있어요
Tiếng Hàn khó nhưng thú vị.
예
저는 김치를 먹지만 친구는 안 먹어요
Tôi ăn kim chi nhưng bạn tôi không ăn.
예
어제는 학교에 갔지만 오늘은 안 갔어요
Hôm qua tôi đi học nhưng hôm nay không đi.
예
떡볶이가 맵지만 맛있어요
Tteokbokki cay nhưng ngon.
예
책이 쉽지만 재미없어요
Sách dễ nhưng không thú vị.
예
이 옷은 예쁘지만 너무 비싸요
Cái áo này đẹp nhưng đắt quá.
예
방이 작지만 깨끗해요
Phòng nhỏ nhưng sạch sẽ.
예
동생은 키가 크지만 나는 작아요
Em tôi cao nhưng tôi thì thấp.
Luyện tập
Tự đặt câu
Viết 2-3 câu mới có dùng mẫu A/V-지만, sau đó đọc to từng câu để luyện tập.