Pattern
N은/는 N이에요/예요
Cấu trúc & Ý nghĩa: Danh từ 1 + 은/는 + Danh từ 2 + 이에요/예요. (N1) là (N2).
Ghi chú dùng
Cách sử dụng: Dùng để giới thiệu tên, quốc tịch, nghề nghiệp ở mức độ lịch sự, thân mật. Chủ ngữ có patchim + 은, không có patchim + 는. Danh từ 2 có patchim + 이에요, không có patchim + 예요.
Ví dụ
예
저는 유진이에요
Tôi là Yujin.
예
스티븐은 미국 사람이에요
Steven là người Mỹ.
예
저는 나나예요
Tôi là Nana.
예
저는 학생이에요
Tôi là học sinh.
예
마이클 씨는 영국 사람이에요
Michael là người Anh.
예
저는 의사예요
Tôi là bác sĩ.
예
샤오밍 씨는 중국 사람이에요?
Xiaoming là người Trung Quốc phải không?
예
카말 씨는 인도 사람이에요
Kamal là người Ấn Độ.
예
저는 회사원이에요
Tôi là nhân viên văn phòng.
예
켈리 씨는 호주 사람이에요
Kelly là người Úc.
Luyện tập
Tự đặt câu
Viết 2-3 câu mới có dùng mẫu N은/는 N이에요/예요, sau đó đọc to từng câu để luyện tập.