Pattern
N이/가 있어요[없어요]
Cấu trúc & Ý nghĩa: Danh từ + 이/가 있어요/없어요. Có / Không có N.
Ghi chú dùng
Cách sử dụng: Diễn tả sự sở hữu (tôi có...) hoặc sự tồn tại (có cái gì đó). Danh từ có patchim + 이 있어요, không patchim + 가 있어요.
Ví dụ
예
우산이 있어요?
Bạn có ô không?
예
아니요, 없어요
Không, tôi không có.
예
남자 친구가 있어요
Tôi có bạn trai.
예
남자 친구가 없어요
Tôi không có bạn trai.
예
한국어 사전이 있어요?
Bạn có từ điển tiếng Hàn không?
예
휴대전화가 있어요
Tôi có điện thoại di động.
예
지우개가 없어요
Tôi không có cục tẩy.
예
동전이 있어요?
Bạn có tiền xu không?
예
가방이 있어요
Tôi có túi xách.
예
시계가 없어요
Tôi không có đồng hồ.
Luyện tập
Tự đặt câu
Viết 2-3 câu mới có dùng mẫu N이/가 있어요[없어요], sau đó đọc to từng câu để luyện tập.