Pattern
불규칙
Cấu trúc & Ý nghĩa: Các tính từ kết thúc bằng patchim 'ㅂ' (như 덥다, 춥다, 맵다, 가볍다...).
Ghi chú dùng
Cách sử dụng: Khi kết hợp với đuôi câu bắt đầu bằng nguyên âm (như -아/어요), phụ âm 'ㅂ' bị biến thành '우' (hoặc '오' trong trường hợp 돕다/곱다). Khi đó '우' + '어요' = '워요'.
Ví dụ
예
오늘 날씨가 아주 더워요 (덥다)
Hôm nay thời tiết rất nóng.
예
겨울에는 날씨가 추워요 (춥다)
Vào mùa đông thời tiết lạnh.
예
한국 음식이 좀 매워요 (맵다)
Thức ăn Hàn Quốc hơi cay.
예
어제는 날씨가 더웠어요
Hôm qua thời tiết đã nóng.
예
시험이 아주 어려웠어요 (어렵다)
Kỳ thi đã rất khó.
예
한국어가 쉬워요 (쉽다)
Tiếng Hàn dễ.
예
이 가방은 가벼워요 (가볍다)
Cái túi này nhẹ.
예
저 책상은 아주 무거워요 (무겁다)
Cái bàn kia rất nặng.
예
오늘 날씨가 따뜻해요 (따뜻하다 - Lưu ý: Không phải bất quy tắc ㅂ)
Hôm nay trời ấm áp.
예
김치가 맵지만 맛있어요
Kim chi cay nhưng ngon. -> Khi đi với phụ âm -지만, 'ㅂ' giữ nguyên
Luyện tập
Tự đặt câu
Viết 2-3 câu mới có dùng mẫu 불규칙, sau đó đọc to từng câu để luyện tập.