Pattern
V-고
Gắn vào sau gốc động từ để nối hai hành động lại với nhau theo trình tự thời gian (làm A rồi làm B) hoặc nối hai hành động song song (làm A và làm B).
Ghi chú dùng
[seoul-markdown-grammar]
Ví dụ
예
밥을 먹고 차를 마셔요.
Tôi ăn cơm rồi uống trà
예
숙제를 하고 텔레비전을 봐요.
Tôi làm bài tập rồi xem tivi
예
친구를 만나고 영화를 봤어요.
Tôi đã gặp bạn và xem phim
예
책을 읽고 자요.
Tôi đọc sách rồi ngủ
예
세수하고 아침을 먹어요.
Tôi rửa mặt rồi ăn sáng
예
음악을 듣고 청소해요.
Tôi nghe nhạc và dọn dẹp
예
한국어를 공부하고 집에 가요.
Tôi học tiếng Hàn rồi về nhà
예
손을 씻고 밥을 먹어요.
Tôi rửa tay rồi ăn cơm
예
옷을 입고 학교에 가요.
Tôi mặc quần áo rồi đến trường
예
쇼핑을 하고 식당에 갔어요.
Tôi đã đi mua sắm rồi đến nhà hàng
Luyện tập
Tự đặt câu
Viết 2-3 câu mới có dùng mẫu V-고, sau đó đọc to từng câu để luyện tập.