Pattern
A/V-네요
Cấu trúc & Ý nghĩa: Động/Tính từ + 네요. ...thật đấy! / ...quá nhỉ! --
Ghi chú dùng
Cách sử dụng: Dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, cảm thán, hoặc đồng tình về một sự thật mà người nói mới nhận ra hoặc trực tiếp trải nghiệm. Gắn trực tiếp vào thân từ.
Ví dụ
예
와, 사람이 정말 많네요
Oa, người thực sự đông quá nhỉ!
예
이 모자가 정말 싸네요
Cái mũ này thực sự rẻ quá nhỉ!
예
날씨가 조금 덥네요
Thời tiết hơi nóng thật đấy.
예
비가 많이 오네요
Mưa nhiều quá nhỉ.
예
마리코 씨는 밥을 조금 먹네요
Mariko ăn ít cơm nhỉ.
예
오늘 날씨가 참 춥네요
Hôm nay trời lạnh thật đấy.
예
한국어를 정말 잘하네요
Cậu giỏi tiếng Hàn thật đấy.
예
한강 공원이 정말 시원하네요
Công viên sông Hàn mát mẻ thật.
예
이 비빔밥이 아주 맛있네요
Món cơm trộn này ngon quá.
예
스티븐 씨는 기타를 잘 치네요
Steven đánh guitar giỏi thật đấy.
Luyện tập
Tự đặt câu
Viết 2-3 câu mới có dùng mẫu A/V-네요, sau đó đọc to từng câu để luyện tập.