Pattern
N에서
Cấu trúc & Ý nghĩa: Danh từ (địa điểm) + 에서. Tại, ở, từ...
Ghi chú dùng
Cách sử dụng: Gắn sau danh từ chỉ không gian/địa điểm để chỉ ra nơi mà một hành động đang diễn ra.
Ví dụ
예
어디에서 밥을 먹어요?
Bạn ăn cơm ở đâu?
예
학생 식당에서 밥을 먹어요
Tôi ăn cơm ở nhà ăn học sinh.
예
서울대학교에서 한국어를 공부해요
Tôi học tiếng Hàn tại Đại học Quốc gia Seoul.
예
극장에서 영화를 봐요
Tôi xem phim ở rạp chiếu phim.
예
도서관에서 책을 읽어요
Tôi đọc sách ở thư viện.
예
커피숍에서 커피를 마셔요
Tôi uống cà phê ở quán cà phê.
예
집에서 쉬어요
Tôi nghỉ ngơi ở nhà.
예
공원에서 운동을 해요
Tôi tập thể dục ở công viên.
예
시장에서 옷을 사요
Tôi mua áo ở chợ.
예
회사에서 일해요
Tôi làm việc tại công ty.
Luyện tập
Tự đặt câu
Viết 2-3 câu mới có dùng mẫu N에서, sau đó đọc to từng câu để luyện tập.