Pattern
N도
Cấu trúc & Ý nghĩa: Danh từ + 도. Cũng... --
Ghi chú dùng
Cách sử dụng: Đứng sau danh từ để thể hiện sự bổ sung, đồng tình, bao hàm thêm (thay thế trực tiếp cho trợ từ 은/는 hoặc 이/가/을/를).
Ví dụ
예
사과 주세요. 그리고 딸기도 주세요
Cho tôi táo. Và cho tôi cả dâu tây nữa.
예
저는 학생이에요. 켈리 씨도 학생이에요
Tôi là học sinh. Kelly cũng là học sinh.
예
불고기가 맛있어요. 냉면도 맛있어요
Thịt nướng ngon. Mì lạnh cũng ngon.
예
어제 바지를 샀어요. 운동화도 샀어요
Hôm qua tôi mua quần. Cũng mua cả giày thể thao nữa.
예
나나 씨도 중국 사람이에요
Nana cũng là người Trung Quốc.
예
아키라도 커피를 마셔요
Akira cũng uống cà phê.
예
한국어도 배우고 영어도 배워요
Tôi học tiếng Hàn và cũng học cả tiếng Anh.
예
저도 비빔밥을 좋아해요
Tôi cũng thích cơm trộn.
예
오늘도 날씨가 더워요
Hôm nay thời tiết cũng nóng.
예
동생도 피자를 좋아해요
Em trai tôi cũng thích pizza.
Luyện tập
Tự đặt câu
Viết 2-3 câu mới có dùng mẫu N도, sau đó đọc to từng câu để luyện tập.