Hệ thống quyển 1A

Thư viện học tập

안녕하세요?
N은/는 N이에요/예요
N은/는 N이에요/예요
Cấu trúc & Ý nghĩa: Danh từ 1 + 은/는 + Danh từ 2 + 이에요/예요. (N1) là (N2).
안녕하세요?
N입니까? / N입니다
N입니까? / N입니다
Cấu trúc & Ý nghĩa: Danh từ + 입니까? / 입니다. Là...? / Là...
안녕하세요?
N이/가 아닙니다
N이/가 아닙니다
Cấu trúc & Ý nghĩa: Danh từ + 이/가 아닙니다. Không phải là N. --
이거는 뭐예요?
N이/가 있어요[없어요]
N이/가 있어요[없어요]
Cấu trúc & Ý nghĩa: Danh từ + 이/가 있어요/없어요. Có / Không có N.
이거는 뭐예요?
이거는[그거는, 저거는] N이에요/예요
이거는[그거는, 저거는] N이에요/예요
Cấu trúc & Ý nghĩa: Đại từ chỉ định + N이에요/예요. Cái này / Cái đó / Cái kia là N.
이거는 뭐예요?
N 주세요
N 주세요
Cấu trúc & Ý nghĩa: Danh từ + 주세요. Hãy cho tôi N / Vui lòng cho tôi N.
이거는 뭐예요?
N하고 N / N과/와 N
N하고 N / N과/와 N
Cấu trúc & Ý nghĩa: Danh từ 1 + 하고 (hoặc 과/와) + Danh từ 2. N1 và N2 / Cùng với... --
한국어를 공부해요
V-아요/어요
V-아요/어요
Cấu trúc & Ý nghĩa: Động/Tính từ + 아요/어요. (Làm V)... / (Là A)...
한국어를 공부해요
N을/를 (Trợ từ tân ngữ)
N을/를
Cấu trúc & Ý nghĩa: Danh từ + 을/를.
한국어를 공부해요
N에서
N에서
Cấu trúc & Ý nghĩa: Danh từ (địa điểm) + 에서. Tại, ở, từ...
한국어를 공부해요
안 V
안 V
Cấu trúc & Ý nghĩa: 안 + Động từ. Không làm V. --
어디에 있어요?
여기가 N이에요/예요
여기가 N이에요/예요
Cấu trúc & Ý nghĩa: 여기가 + Danh từ (địa điểm) + 이에요/예요. Đây là N / Nơi này là N.
어디에 있어요?
N에 있어요/없어요
N에 있어요/없어요
Cấu trúc & Ý nghĩa: Danh từ (địa điểm) + 에 + 있어요/없어요. Có / Không có ở N (Nằm ở / Không nằm ở N).
어디에 있어요?
N에 가요/와요
N에 가요/와요
Cấu trúc & Ý nghĩa: Danh từ (địa điểm) + 에 + 가요 / 와요. Đi / Đến (địa điểm N).
어디에 있어요?
N 앞/뒤/옆 (안, 위, 아래/밑)
N 앞/뒤/옆 (안, 위, 아래/밑)
Cấu trúc & Ý nghĩa: Danh từ + 앞 (trước), 뒤 (sau), 옆 (cạnh), 안 (trong), 위 (trên), 아래/밑 (dưới). --
주말에 친구를 만났어요
N에 (Trợ từ thời gian)
N에
Cấu trúc & Ý nghĩa: Danh từ (chỉ thời gian) + 에. Vào lúc, vào (ngày, tháng, năm...).
주말에 친구를 만났어요
V-았/었- (Thì quá khứ)
V-았/었-
Cấu trúc & Ý nghĩa: Động/Tính từ + 았/었- + đuôi câu (어요). Đã (làm V/A).
주말에 친구를 만났어요
V-고 (Và, rồi - Nối động từ)
V-고
Cấu trúc & Ý nghĩa: Động từ 1 + 고 + Động từ 2. Và, (làm V1) rồi (làm V2). --
얼마예요?
V-(으)세요 (Đuôi câu mệnh lệnh)
V-(으)세요
Cấu trúc & Ý nghĩa: Động từ + (으)세요. Hãy (làm V) / Xin mời...
얼마예요?
N 개 [병, 잔, 그릇] (Lượng từ/Danh từ đơn vị)
N 개 [병, 잔, 그릇]
Cấu trúc & Ý nghĩa: Danh từ + Số đếm thuần Hàn + Danh từ đơn vị (개, 병...).
얼마예요?
N이/가 A-아요/어요 (Tính từ miêu tả)
N이/가 A-아요/어요
Cấu trúc & Ý nghĩa: Danh từ + 이/가 + Tính từ (-아요/어요). N thì (Tính từ).
얼마예요?
N도 (Cũng)
N도
Cấu trúc & Ý nghĩa: Danh từ + 도. Cũng... --
날씨가 어떻습니까?
'ㅂ' 불규칙 (Bất quy tắc 'ㅂ')
불규칙
Cấu trúc & Ý nghĩa: Các tính từ kết thúc bằng patchim 'ㅂ' (như 덥다, 춥다, 맵다, 가볍다...).
날씨가 어떻습니까?
A/V-지만 (Nhưng)
A/V-지만
Cấu trúc & Ý nghĩa: Động/Tính từ + 지만. ...nhưng...
날씨가 어떻습니까?
A/V-습니다/ㅂ니다 (Đuôi câu trang trọng)
A/V-습니다/ㅂ니다
Cấu trúc & Ý nghĩa: Động/Tính từ + 습니다/ㅂ니다. Làm V / Là A.
날씨가 어떻습니까?
A/V-고 (Và - Nối tính từ/động từ song song)
A/V-고
Cấu trúc & Ý nghĩa: Động/Tính từ 1 + 고 + Động/Tính từ 2. Và... --
영화 볼까요?
V-(으)ㄹ까요? (Đề nghị, rủ rê)
V-(으)ㄹ까요?
Cấu trúc & Ý nghĩa: Động từ + (으)ㄹ까요? Chúng ta cùng... nhé? / Có muốn... không?
영화 볼까요?
'ㄷ' 불규칙 (Bất quy tắc 'ㄷ')
불규칙
Cấu trúc & Ý nghĩa: Các động từ kết thúc bằng patchim 'ㄷ' (như 걷다: đi bộ, 듣다: nghe, 묻다: hỏi).
영화 볼까요?
이[그, 저] N (Đại từ chỉ định)
이[그, 저] N
Cấu trúc & Ý nghĩa: 이 / 그 / 저 + Danh từ. N này / N đó / N kia.
영화 볼까요?
A/V-네요 (Đuôi câu cảm thán)
A/V-네요
Cấu trúc & Ý nghĩa: Động/Tính từ + 네요. ...thật đấy! / ...quá nhỉ! --
안녕하세요?
N은/는 N이에요/예요 (Là...)
N은/는 N이에요/예요
Dùng để giới thiệu tên, quốc tịch, nghề nghiệp một cách thân mật, lịch sự.
안녕하세요?
N입니까? / N입니다 (Là...? / Là... - Đuôi trang trọng)
N입니까? / N입니다
Dùng giống như cấu trúc trên nhưng ở thể tôn kính, trang trọng (thường dùng trong hội nghị, công sở hoặc khi mới gặp lần đầu).
안녕하세요?
N이/가 아닙니다 (Không phải là...)
N이/가 아닙니다
Dùng để phủ định một danh từ (trang trọng).
이거는 뭐예요?
N이/가 있어요[없어요] (Có / Không có...)
N이/가 있어요[없어요]
Dùng để biểu đạt sự sở hữu hoặc sự tồn tại của sự vật, sự việc.
이거는 뭐예요?
이것[그것, 저것]은 N이에요/예요 (Cái này/Cái đó/Cái kia là...)
이것[그것, 저것]은 N이에요/예요
Dùng để chỉ định đồ vật theo khoảng cách xa gần.
이거는 뭐예요?
N 주세요 (Hãy cho tôi...)
N 주세요
Dùng khi mua hàng, gọi món hoặc yêu cầu ai đó đưa cho mình thứ gì.
이거는 뭐예요?
N하고 N (Và, Với)
N하고 N
Dùng để nối 2 danh từ lại với nhau, hoặc mang nghĩa cùng làm gì với ai.
한국어를 공부해요
Đuôi câu V-아요/어요 (Làm gì...)
V-아요/어요
Đây là đuôi câu trần thuật/nghi vấn ở thì hiện tại, mang sắc thái thân mật, lịch sự (thường dùng trong đời sống hàng ngày).
한국어를 공부해요
Trợ từ tân ngữ N을/를
N을/를
한국어를 공부해요
Trợ từ địa điểm N에서 (Ở, tại...)
N에서
Gắn vào sau danh từ chỉ nơi chốn, cho biết hành động được diễn ra tại địa điểm đó.
한국어를 공부해요
Phủ định ngắn 안 V (Không làm...)
안 V
어디에 있어요?
여기가 N이에요/예요 (Ở đây là...)
여기가 N이에요/예요
Dùng để giới thiệu hoặc xác nhận một địa điểm nào đó.
어디에 있어요?
N이/가 N에 있어요/없어요 (Cái gì đó có/không có ở đâu)
N이/가 N에 있어요/없어요
어디에 있어요?
N에 가요/와요 (Đi đến/Đến nơi nào đó)
N에 가요/와요
어디에 있어요?
Từ vựng chỉ vị trí không gian (N 앞/뒤/옆/위/아래/안/밖)
앞/뒤/옆/위/아래/안/밖)
주말에 친구를 만났어요
Trợ từ thời gian N에 (Vào lúc, vào...)
N에
Gắn vào sau các danh từ chỉ thời gian để cho biết thời điểm diễn ra hành động.
주말에 친구를 만났어요
Đuôi câu V/A-았/었- (Thì quá khứ - Đã...)
V/A-았/었-
Dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã xảy ra trong quá khứ.
주말에 친구를 만났어요
Cấu trúc nối V-고 (Và, rồi...)
V-고
Gắn vào sau gốc động từ để nối hai hành động lại với nhau theo trình tự thời gian (làm A rồi làm B) hoặc nối hai hành động song song (làm A và làm B).
얼마예요?
Đuôi câu V-(으)세요 (Hãy, vui lòng...)
V-(으)세요
Dùng để yêu cầu, khuyên nhủ hoặc ra lệnh cho ai đó làm gì một cách lịch sự.
얼마예요?
Danh từ đơn vị / Số đếm (개, 병, 잔, 그릇, 명...)
(개, 병, 잔, 그릇, 명...)
Khi đếm đồ vật, con người, ta sử dụng cấu trúc: [Danh từ] + [Số đếm Thuần Hàn] + [Đơn vị đếm].
얼마예요?
Trợ từ N도 (Cũng...)
N도
날씨가 어떻습니까?
Bất quy tắc của 'ㅂ' ('ㅂ' 불규칙)
불규칙)
날씨가 어떻습니까?
Cấu trúc đối lập A/V-지만 (Nhưng, nhưng mà)
A/V-지만
Gắn vào sau gốc động từ hoặc tính từ để nối hai vế câu có ý nghĩa trái ngược nhau. (Tương đương với "but" trong tiếng Anh).
날씨가 어떻습니까?
Đuôi câu trang trọng A/V-습니다/ㅂ니다
A/V-습니다/ㅂ니다
Đây là đuôi câu trần thuật mang sắc thái vô cùng trang trọng, tôn kính (thường dùng trong bản tin, diễn thuyết, hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi/cấp trên).
영화 볼까요?
Cấu trúc rủ rê V-(으)ㄹ까요? (Nhé, nhỉ? / Chúng ta cùng... nhé?)
V-(으)ㄹ까요?
Dùng để rủ rê người nghe cùng làm một việc gì đó, hoặc để hỏi ý kiến người nghe.
영화 볼까요?
Bất quy tắc của 'ㄷ' ('ㄷ' 불규칙)
불규칙)
영화 볼까요?
Danh từ chỉ định 이/그/저 + N (Này / Đó / Kia)
이/그/저 + N
영화 볼까요?
Đuôi câu cảm thán A/V-네요 (Quá, thật, nhỉ!)
A/V-네요
Gắn vào sau tính từ/động từ để thể hiện sự ngạc nhiên, cảm thán khi người nói trực tiếp cảm nhận, nhìn thấy hoặc trải nghiệm một điều gì đó.
Pattern
N입니까? / N입니다

Dùng giống như cấu trúc trên nhưng ở thể tôn kính, trang trọng (thường dùng trong hội nghị, công sở hoặc khi mới gặp lần đầu).

Ghi chú dùng

[seoul-markdown-grammar]

Ví dụ

어느 나라 사람입니까?
Bạn là người nước nào?
저는 베트남 사람입니다.
Tôi là người Việt Nam
학생입니까?
Bạn là học sinh phải không?
네, 학생입니다.
Vâng, tôi là học sinh
직업이 무엇입니까?
Nghề nghiệp của bạn là gì?
저는 선생님입니다.
Tôi là giáo viên
이름이 무엇입니까?
Tên của bạn là gì?
제 이름은 김민수입니다.
Tên tôi là Kim Min-su
여기는 병원입니다.
Đây là bệnh viện
저분은 의사입니다.
Vị kia là bác sĩ

Luyện tập

Tự đặt câu

Viết 2-3 câu mới có dùng mẫu N입니까? / N입니다, sau đó đọc to từng câu để luyện tập.

Mở bài học chi tiết