Pattern
앞/뒤/옆/위/아래/안/밖)
Ghi chú dùng
[seoul-markdown-grammar]
Ví dụ
예
Kết hợp với cấu trúc "N이/가 N vị trí + 에 있어요" để miêu tả chính xác vị trí không gian
Trước/Sau/Bên cạnh/Trên/Dưới/Trong/Ngoài
예
식당이 은행 옆에 있어요.
Nhà hàng ở bên cạnh ngân hàng
예
약국이 백화점 앞에 있어요.
Hiệu thuốc ở phía trước trung tâm thương mại
예
책이 책상 위에 있어요.
Sách ở trên bàn
예
고양이가 의자 아래에 있어요.
Con mèo ở dưới ghế
예
가방이 방 안에 있어요.
Cặp ở trong phòng
예
자전거가 집 밖에 있어요.
Xe đạp ở ngoài nhà
예
우체국이 학교 뒤에 있어요.
Bưu điện ở phía sau trường học
예
볼펜이 공책 옆에 있어요.
Bút bi ở cạnh quyển vở
예
극장이 대사관 앞에 있어요.
Rạp chiếu phim ở trước đại sứ quán
예
지우개가 필통 안에 있어요.
Cục tẩy ở trong hộp bút
Luyện tập
Tự đặt câu
Viết 2-3 câu mới có dùng mẫu 앞/뒤/옆/위/아래/안/밖), sau đó đọc to từng câu để luyện tập.