Pattern
N하고 N / N과/와 N
Cấu trúc & Ý nghĩa: Danh từ 1 + 하고 (hoặc 과/와) + Danh từ 2. N1 và N2 / Cùng với... --
Ghi chú dùng
Cách sử dụng: Dùng để nối hai danh từ trở lên. '하고' dùng nhiều trong văn nói, không phân biệt patchim. '과/와' dùng nhiều trong văn viết (có patchim + 과, không patchim + 와).
Ví dụ
예
지우개하고 연필 주세요
Hãy cho tôi cục tẩy và bút chì.
예
콜라하고 주스가 있어요
Có cola và nước ép.
예
볼펜하고 공책 주세요
Hãy cho tôi bút bi và vở.
예
학생과 선생님입니다
Là học sinh và giáo viên.
예
책상하고 의자가 있어요
Có bàn và ghế.
예
빵하고 우유 주세요
Cho tôi bánh mì và sữa.
예
한국어와 영어를 공부해요
Tôi học tiếng Hàn và tiếng Anh.
예
가방하고 시계가 없어요
Tôi không có túi xách và đồng hồ.
예
사과하고 딸기 주세요
Hãy cho tôi táo và dâu tây.
예
저하고 친구가 갑니다
Tôi và bạn tôi đi.
Luyện tập
Tự đặt câu
Viết 2-3 câu mới có dùng mẫu N하고 N / N과/와 N, sau đó đọc to từng câu để luyện tập.