Pattern
V-(으)세요
Cấu trúc & Ý nghĩa: Động từ + (으)세요. Hãy (làm V) / Xin mời...
Ghi chú dùng
Cách sử dụng: Dùng để yêu cầu, khuyên bảo, sai khiến người khác làm một việc gì đó một cách lịch sự. Có patchim + 으세요 (읽다 -> 읽으세요). Không có patchim + 세요 (가다 -> 가세요).
Ví dụ
예
어서 오세요
Xin mời vào.
예
여기 앉으세요
Hãy ngồi ở đây.
예
여러분, 책을 보세요
Mọi người, hãy nhìn vào sách.
예
메뉴판 좀 주세요
Hãy đưa cho tôi menu.
예
잠깐만 기다리세요
Xin hãy đợi một lát.
예
사과 세 개 주세요
Hãy cho tôi 3 quả táo.
예
내일 전화하세요
Ngày mai hãy gọi điện thoại.
예
다음을 읽고 질문에 답하세요
Hãy đọc đoạn sau và trả lời câu hỏi.
예
불고기 2인분 주세요
Cho tôi 2 suất thịt nướng.
예
이 옷을 입어 보세요
Hãy thử mặc chiếc áo này xem.
Luyện tập
Tự đặt câu
Viết 2-3 câu mới có dùng mẫu V-(으)세요, sau đó đọc to từng câu để luyện tập.