Pattern
이[그, 저] N
Cấu trúc & Ý nghĩa: 이 / 그 / 저 + Danh từ. N này / N đó / N kia.
Ghi chú dùng
Cách sử dụng: Đứng trước danh từ để chỉ định vị trí. 이 (này): Gần người nói. 그 (đó): Gần người nghe hoặc đã được nhắc đến trước đó. 저 (kia): Xa cả hai người.
Ví dụ
예
이 영화를 볼까요?
Xem bộ phim này nhé?
예
그 가방은 3만원이에요
Cái túi đó là 30.000 won.
예
저 사람은 한국 가수예요
Người kia là ca sĩ Hàn Quốc.
예
이 식당 음식이 맛있어요
Đồ ăn của nhà hàng này ngon.
예
이 옷을 입어 보세요
Hãy mặc thử chiếc áo này.
예
그 책을 저에게 주세요
Hãy đưa cho tôi cuốn sách đó.
예
저 건물이 우리 학교예요
Tòa nhà đằng kia là trường của tôi.
예
이 컴퓨터는 아주 비싸요
Cái máy tính này rất đắt.
예
저 신발을 사고 싶어요
Tôi muốn mua đôi giày kia.
예
그 식당에 갔어요?
Bạn đã đến nhà hàng đó chưa?
Luyện tập
Tự đặt câu
Viết 2-3 câu mới có dùng mẫu 이[그, 저] N, sau đó đọc to từng câu để luyện tập.