Pattern
이거는[그거는, 저거는] N이에요/예요
Cấu trúc & Ý nghĩa: Đại từ chỉ định + N이에요/예요. Cái này / Cái đó / Cái kia là N.
Ghi chú dùng
Cách sử dụng: Dùng để chỉ định đồ vật. 이거는: Gần người nói. 그거는: Gần người nghe (hoặc đã được nhắc đến). 저거는: Xa cả người nói và người nghe.
Ví dụ
예
이거는 뭐예요?
Cái này là gì?
예
이거는 사전이에요
Cái này là từ điển.
예
저거는 뭐예요?
Cái kia là gì?
예
저거는 창문이에요
Cái kia là cửa sổ.
예
그거는 한국 지도예요?
Cái đó là bản đồ Hàn Quốc phải không?
예
아니요, 영국 지도예요
Không, là bản đồ nước Anh.
예
이거는 연필이에요
Cái này là bút chì.
예
저거는 볼펜이에요
Cái kia là bút bi.
예
그거는 제 가방이에요
Cái đó là túi xách của tôi.
예
이거는 시계예요
Cái này là đồng hồ.
Luyện tập
Tự đặt câu
Viết 2-3 câu mới có dùng mẫu 이거는[그거는, 저거는] N이에요/예요, sau đó đọc to từng câu để luyện tập.