Pattern
N에 가요/와요
Cấu trúc & Ý nghĩa: Danh từ (địa điểm) + 에 + 가요 / 와요. Đi / Đến (địa điểm N).
Ghi chú dùng
Cách sử dụng: Trợ từ 에 gắn vào danh từ địa điểm để chỉ đích đến của các động từ di chuyển như 가다 (đi), 오다 (đến), 다니다 (đi lại thường xuyên).
Ví dụ
예
어디에 가요?
Bạn đi đâu đấy?
예
우체국에 가요
Tôi đi đến bưu điện.
예
아키라는 회사에 가요
Akira đi đến công ty.
예
스티븐은 오늘 학교에 안 와요
Steven hôm nay không đến trường.
예
식당에 가요
Tôi đi đến nhà hàng.
예
은행에 가요
Tôi đi ngân hàng.
예
친구가 한국에 와요
Bạn tôi đến Hàn Quốc.
예
공항에 가요
Tôi đi đến sân bay.
예
내일 도서관에 가요
Ngày mai tôi đi thư viện.
예
지금 집에 가요
Bây giờ tôi đi về nhà.
Luyện tập
Tự đặt câu
Viết 2-3 câu mới có dùng mẫu N에 가요/와요, sau đó đọc to từng câu để luyện tập.