Pattern
N도
Ghi chú dùng
[seoul-markdown-grammar]
Ví dụ
예
Gắn vào sau danh từ để thể hiện sự bổ sung, giống với một điều gì đó đã được nhắc đến trước đó. Nó thay thế cho các trợ từ chủ ngữ (은/는, 이/가) và tân ngữ
을/를
예
저도 한국어를 공부해요.
Tôi cũng học tiếng Hàn
예
사과가 맛있어요. 딸기도 맛있어요.
Táo ngon. Dâu tây cũng ngon
예
마이클 씨는 미국 사람이에요. 스티븐 씨도 미국 사람이에요.
Michael là người Mỹ. Steven cũng là người Mỹ
예
저는 빵을 먹어요. 우유도 먹어요.
Tôi ăn bánh mì. Tôi cũng uống sữa
예
어제 친구를 만났어요. 쇼핑도 했어요.
Hôm qua tôi đã gặp bạn. Tôi cũng đã đi mua sắm
예
책상 위에 책이 있어요. 공책도 있어요.
Trên bàn có sách. Cũng có cả vở
예
형은 학생이에요. 동생도 학생이에요.
Anh trai là học sinh. Em trai cũng là học sinh
예
불고기를 좋아해요. 비빔밥도 좋아해요.
Tôi thích thịt nướng. Tôi cũng thích cả cơm trộn
예
가방 안에 지갑이 있어요. 열쇠도 있어요.
Trong cặp có ví. Cũng có cả chìa khóa
예
저는 자전거가 없어요. 오토바이도 없어요.
Tôi không có xe đạp. Tôi cũng không có xe máy
예
Hai bài học này đặc biệt quan trọng vì nó bắt đầu giới thiệu các Bất quy tắc (불규칙) cơ bản nhất trong tiếng Hàn, cùng với các cách diễn đạt cảm thán, rủ rê và nối câu.
Luyện tập
Tự đặt câu
Viết 2-3 câu mới có dùng mẫu N도, sau đó đọc to từng câu để luyện tập.