Pattern
A/V-습니다/ㅂ니다
Đây là đuôi câu trần thuật mang sắc thái vô cùng trang trọng, tôn kính (thường dùng trong bản tin, diễn thuyết, hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi/cấp trên).
Ghi chú dùng
[seoul-markdown-grammar]
Ví dụ
예
Gốc từ có phụ âm dưới -> -습니다.
예
Gốc từ không có phụ âm dưới -> -ㅂ니다.
예
저는 베트남 사람입니다.
Tôi là người Việt Nam
예
만나서 반갑습니다.
Rất vui được gặp bạn
예
오늘 날씨가 아주 좋습니다.
Hôm nay thời tiết rất đẹp
예
우리 형은 회사에 다닙니다.
Anh trai tôi đi làm ở công ty
예
주말에 친구를 만났습니다.
Cuối tuần tôi đã gặp bạn
예
도서관에서 책을 읽습니다.
Tôi đọc sách ở thư viện
예
질문이 있습니다.
Tôi có câu hỏi
예
영화가 아주 재미있습니다.
Bộ phim rất thú vị
예
저는 불고기를 좋아합니다.
Tôi thích món thịt nướng
예
내일 비가 옵니다.
Ngày mai trời mưa
Luyện tập
Tự đặt câu
Viết 2-3 câu mới có dùng mẫu A/V-습니다/ㅂ니다, sau đó đọc to từng câu để luyện tập.