Pattern
N이/가 아닙니다
Cấu trúc & Ý nghĩa: Danh từ + 이/가 아닙니다. Không phải là N. --
Ghi chú dùng
Cách sử dụng: Dạng phủ định của '입니다'. Danh từ có patchim + 이 아닙니다, không có patchim + 가 아닙니다.
Ví dụ
예
저는 마이클이 아닙니다
Tôi không phải là Michael.
예
저는 미국 사람이 아닙니다
Tôi không phải là người Mỹ.
예
스티븐 씨는 의사가 아닙니다
Steven không phải là bác sĩ.
예
저는 선생님이 아닙니다
Tôi không phải là giáo viên.
예
나나 씨는 일본 사람이 아닙니다
Nana không phải là người Nhật Bản.
예
이것은 사전이 아닙니다
Đây không phải là từ điển.
예
저 사람은 기자가 아닙니다
Người kia không phải là phóng viên.
예
저는 중국 사람이 아닙니다
Tôi không phải là người Trung Quốc.
예
유진 씨는 군인이 아닙니다
Yujin không phải là bộ đội.
예
마리아 씨는 학생이 아닙니다
Maria không phải là học sinh.
Luyện tập
Tự đặt câu
Viết 2-3 câu mới có dùng mẫu N이/가 아닙니다, sau đó đọc to từng câu để luyện tập.