Pattern
N이/가 아닙니다
Dùng để phủ định một danh từ (trang trọng).
Ghi chú dùng
[seoul-markdown-grammar]
Ví dụ
예
저는 학생이 아닙니다.
Tôi không phải là học sinh
예
이것은 연필이 아닙니다.
Cái này không phải là bút chì
예
마이클 씨는 영국 사람이 아닙니다.
Michael không phải là người Anh
예
저것은 지우개가 아닙니다.
Cái kia không phải là cục tẩy
예
여기는 교실이 아닙니다.
Đây không phải là phòng học
예
오늘은 화요일이 아닙니다.
Hôm nay không phải là thứ Ba
예
스티븐 씨는 의사가 아닙니다.
Steven không phải là bác sĩ
예
제 고향은 서울이 아닙니다.
Quê tôi không phải là Seoul
예
그분은 제 친구가 아닙니다.
Người đó không phải là bạn tôi
예
이것은 제 가방이 아닙니다.
Đây không phải là túi xách của tôi
Luyện tập
Tự đặt câu
Viết 2-3 câu mới có dùng mẫu N이/가 아닙니다, sau đó đọc to từng câu để luyện tập.