Pattern
N 앞/뒤/옆 (안, 위, 아래/밑)
Cấu trúc & Ý nghĩa: Danh từ + 앞 (trước), 뒤 (sau), 옆 (cạnh), 안 (trong), 위 (trên), 아래/밑 (dưới). --
Ghi chú dùng
Cách sử dụng: Dùng kết hợp với cấu trúc 에 있어요 để mô tả vị trí chính xác của vật thể hoặc địa điểm trong không gian.
Ví dụ
예
우체국이 은행 앞에 있어요
Bưu điện nằm ở phía trước ngân hàng.
예
약국이 병원 뒤에 있어요
Hiệu thuốc nằm ở phía sau bệnh viện.
예
스티븐은 아키라 옆에 있어요
Steven ở bên cạnh Akira.
예
백화점이 어디에 있어요? 병원 옆에 있어요
Trung tâm thương mại ở đâu? Nó ở cạnh bệnh viện.
예
책이 책상 위에 있어요
Quyển sách nằm ở trên bàn.
예
가방이 의자 아래에 있어요
Túi xách nằm ở dưới ghế.
예
연필이 가방 안에 있어요
Bút chì nằm ở trong cặp.
예
자동차가 건물 뒤에 있어요
Ô tô ở đằng sau tòa nhà.
예
우체국이 극장 옆에 있어요
Bưu điện ở cạnh rạp chiếu phim.
예
시계가 컴퓨터 옆에 있어요
Đồng hồ ở cạnh máy tính.
Luyện tập
Tự đặt câu
Viết 2-3 câu mới có dùng mẫu N 앞/뒤/옆 (안, 위, 아래/밑), sau đó đọc to từng câu để luyện tập.