Pattern
N에 있어요/없어요
Cấu trúc & Ý nghĩa: Danh từ (địa điểm) + 에 + 있어요/없어요. Có / Không có ở N (Nằm ở / Không nằm ở N).
Ghi chú dùng
Cách sử dụng: Dùng để biểu thị vị trí tồn tại của một sự vật hoặc một người.
Ví dụ
예
N서울타워가 어디에 있어요?
Tháp N Seoul nằm ở đâu?
예
남산에 있어요
Nằm ở núi Namsan.
예
중국 대사관이 어디에 있어요? - 명동에 있어요
Đại sứ quán Trung Quốc ở đâu? - Nằm ở Myeongdong.
예
스티븐이 교실에 있어요? - 아니요, 교실에 없어요
Steven có ở trong lớp không? - Không, không có ở lớp.
예
마리코 씨가 병원에 있어요
Mariko đang ở bệnh viện.
예
유진 씨가 학교에 있어요
Yujin đang ở trường.
예
가방이 책상 위에 있어요
Cái túi nằm ở trên bàn.
예
책이 가방 안에 없어요
Sách không có ở trong cặp.
예
우체국이 명동에 있어요
Bưu điện nằm ở Myeongdong.
예
친구가 집에 없어요
Bạn tôi không có ở nhà.
Luyện tập
Tự đặt câu
Viết 2-3 câu mới có dùng mẫu N에 있어요/없어요, sau đó đọc to từng câu để luyện tập.